d natural
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nốt nhạc là D, không thăng hoặc giáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The melody begins with a D natural."
"Giai điệu bắt đầu bằng một nốt D tự nhiên."
-
"The chord progression moves from C major to D natural minor."
"Tiến trình hợp âm chuyển từ đô trưởng sang rê thứ tự nhiên."
-
"The score clearly indicates a D natural in the second measure."
"Bản nhạc ghi rõ nốt D tự nhiên ở ô nhịp thứ hai."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'natural' chỉ một nốt nhạc không bị biến đổi bởi dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (b). 'D natural' đơn giản là nốt D ở trạng thái tự nhiên của nó. Nó là một trong những nốt nhạc cơ bản trong hệ thống âm nhạc phương Tây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play d natural (chơi nốt Rê bình)
-
sing d natural (hát nốt Rê bình)
-
hear a d natural (nghe thấy một nốt Rê bình)
-
check if it's a d natural or d sharp (kiểm tra xem đó là nốt Rê bình hay Rê thăng)
-
the key of d natural minor (giọng Rê thứ tự nhiên)
-
a scale on d natural (một gam nhạc trên nốt Rê bình)
Idioms
-
(to be) a natural at something
Có tài năng bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó. Cụm từ này không dùng 'D natural' mà dùng từ 'natural' để chỉ một người có năng khiếu tự nhiên.
"She picked up the violin and played a tune immediately. She's a natural at it."
(Cô ấy cầm cây vĩ cầm lên và chơi được một giai điệu ngay lập tức. Cô ấy đúng là một tài năng bẩm sinh.)
-
it's only natural that...
Điều đó là hoàn toàn tự nhiên/dĩ nhiên rằng... Đây là một cụm từ phổ biến để diễn tả một kết quả hoặc phản ứng được mong đợi, hợp logic.
"After working for 12 hours straight, it's only natural that you feel exhausted."
(Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, việc bạn cảm thấy kiệt sức là điều hoàn toàn tự nhiên.)
-
strike the right note
Nói hoặc làm điều gì đó phù hợp, đúng đắn trong một tình huống cụ thể, tạo được thiện cảm. Đây là một thành ngữ âm nhạc liên quan.
"His speech about unity really struck the right note with the audience."
(Bài phát biểu về sự đoàn kết của anh ấy thực sự đã chạm đến trái tim khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
d natural
Danh từMột nốt nhạc là D, không thăng hoặc giáng.
"The melody begins with a D natural."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "d natural".
