(Top Banner Ad)
d natural
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

d natural

UK: /diː ˈnætʃərəl/ • US: /diː ˈnætʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

D tự nhiên nốt D tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A note that is D, not sharpened or flattened.

Vietnamese Meaning

Một nốt nhạc là D, không thăng hoặc giáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melody begins with a D natural."

    "Giai điệu bắt đầu bằng một nốt D tự nhiên."

  • "The chord progression moves from C major to D natural minor."

    "Tiến trình hợp âm chuyển từ đô trưởng sang rê thứ tự nhiên."

  • "The score clearly indicates a D natural in the second measure."

    "Bản nhạc ghi rõ nốt D tự nhiên ở ô nhịp thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên; dĩ nhiên
Noun natural (âm nhạc) dấu hoàn (♮); người có tài năng bẩm sinh
Noun nature tự nhiên, thiên nhiên; bản chất, bản tính
Verb naturalize nhập quốc tịch; du nhập (một loài vật, thực vật)

Related Words

D sharp (D thăng)D flat (D giáng)C natural (C tự nhiên)E natural (E tự nhiên)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis ('of nature')
Old French
naturel
Middle English
natural
Modern English
D natural ('the note D in its unaltered state')

Nguồn gốc của Dấu Hoàn (♮)

Thuật ngữ 'natural' (bình) trong âm nhạc có một lịch sử thú vị. Trong các bản thánh ca Gregorian thời trung cổ, có hai phiên bản của nốt Si: một nốt Si cao hơn và một nốt Si thấp hơn. Để phân biệt chúng, người ta viết nốt Si thấp hơn bằng chữ 'b' tròn (b rotundum), sau này trở thành dấu giáng (♭). Nốt Si cao hơn được viết bằng chữ 'b' vuông (b quadratum), và ký hiệu này dần dần tiến hóa thành dấu hoàn (♮) mà chúng ta sử dụng ngày nay để hủy bỏ một dấu thăng hoặc giáng.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'natural' chỉ một nốt nhạc không bị biến đổi bởi dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (b). 'D natural' đơn giản là nốt D ở trạng thái tự nhiên của nó. Nó là một trong những nốt nhạc cơ bản trong hệ thống âm nhạc phương Tây.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + D Natural
  • play d natural
    (chơi nốt Rê bình)
  • sing d natural
    (hát nốt Rê bình)
  • hear a d natural
    (nghe thấy một nốt Rê bình)
  • check if it's a d natural or d sharp
    (kiểm tra xem đó là nốt Rê bình hay Rê thăng)
D Natural in a Key/Scale
  • the key of d natural minor
    (giọng Rê thứ tự nhiên)
  • a scale on d natural
    (một gam nhạc trên nốt Rê bình)

Idioms

  • (to be) a natural at something

    Có tài năng bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó. Cụm từ này không dùng 'D natural' mà dùng từ 'natural' để chỉ một người có năng khiếu tự nhiên.

    "She picked up the violin and played a tune immediately. She's a natural at it."

    (Cô ấy cầm cây vĩ cầm lên và chơi được một giai điệu ngay lập tức. Cô ấy đúng là một tài năng bẩm sinh.)

  • it's only natural that...

    Điều đó là hoàn toàn tự nhiên/dĩ nhiên rằng... Đây là một cụm từ phổ biến để diễn tả một kết quả hoặc phản ứng được mong đợi, hợp logic.

    "After working for 12 hours straight, it's only natural that you feel exhausted."

    (Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, việc bạn cảm thấy kiệt sức là điều hoàn toàn tự nhiên.)

  • strike the right note

    Nói hoặc làm điều gì đó phù hợp, đúng đắn trong một tình huống cụ thể, tạo được thiện cảm. Đây là một thành ngữ âm nhạc liên quan.

    "His speech about unity really struck the right note with the audience."

    (Bài phát biểu về sự đoàn kết của anh ấy thực sự đã chạm đến trái tim khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

d natural

Danh từ
Lật mặt

Một nốt nhạc là D, không thăng hoặc giáng.

"The melody begins with a D natural."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "d natural".

Nốt Đồng Âm: Tại Sao C♯ và D♭ là Một trên Piano?

Trong hệ thống lên dây của âm nhạc phương Tây hiện đại (gọi là 'equal temperament'), một số nốt có tên gọi khác nhau nhưng lại có cùng cao độ. Ví dụ, nốt Đô thăng (C sharp) và Rê giáng (D flat) là cùng một phím đen trên đàn piano. Hiện tượng này được gọi là 'enharmonic equivalence' (đồng âm). Điều này có nghĩa là 'D natural' là một cao độ riêng biệt, khác với 'D sharp' (cao hơn nửa cung) và 'D flat' (thấp hơn nửa cung).

Gam Thứ Tự Nhiên (Natural Minor Scale)

'D natural' là nốt chủ của một loại gam rất quan trọng gọi là 'D natural minor scale' (gam Rê thứ tự nhiên). Gam thứ tự nhiên thường được mô tả là có âm hưởng buồn, trầm tư, và là nền tảng cho vô số bài hát trong nhạc pop, rock, và cổ điển. Nó tương phản với gam trưởng (major scale) thường mang lại cảm giác vui tươi, lạc quan.