(Top Banner Ad)
d sharp
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

d sharp

UK: /ˌdiː ˈʃɑːp/ • US: /ˌdiː ˈʃɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

D thăng Rê thăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semitone higher than D.

Vietnamese Meaning

Một nốt nhạc cao hơn nốt D nửa cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melody modulates to D sharp in the bridge."

    "Giai điệu chuyển sang D thăng ở đoạn bridge."

  • "The song is written in D sharp minor."

    "Bài hát được viết ở giọng D thăng thứ."

  • "He played a D sharp on his guitar."

    "Anh ấy chơi nốt D thăng trên cây đàn guitar của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun D flat Nốt R giáng (thấp hơn nửa cung)
Noun D natural Nốt R tự nhiên (không thăng, không giáng)
Noun C sharp Nốt Đô thăng
Adjective sharp Cao, chói tai (về âm thanh); sắc bén (nghĩa đen)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
D
Old English
scearp
Modern English (Music)
D sharp

Nguồn gốc tên nốt nhạc

Hệ thống đặt tên nốt nhạc (A, B, C, D...) được chuẩn hóa từ thời Trung Cổ, bắt nguồn từ các bài thánh ca Gregorian. Chữ 'D' là tên gọi cho nốt thứ tư trong thang âm cơ bản (thường là C Major), giúp người học dễ dàng xác định cao độ.

Ký hiệu thăng (#)

Trong âm nhạc, từ 'sharp' (thăng) chỉ sự tăng cao độ của một nốt lên nửa cung. Ký hiệu '#' ban đầu được phát triển từ các dấu hiệu ghi chú trong bản thảo thời Trung Cổ để chỉ định rằng một nốt nhạc cần được thay đổi so với quy ước ban đầu. Nó đối lập với 'flat' (giáng).

Usage Note

Trong âm nhạc, dấu thăng (#) được sử dụng để chỉ một nốt nhạc cao hơn nửa cung so với nốt gốc. Vì vậy, D sharp (D#) là nốt cao hơn nốt D nửa cung. Trên đàn piano, thường thì nốt D# trùng với nốt Eb (E flat), nhưng trong lý thuyết âm nhạc, chúng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của bản nhạc và khóa nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + D sharp
  • play play D sharp on the piano
    (chơi nốt R thăng trên đàn piano)
  • resolve to The melody resolves to D sharp
    (Giai điệu kết thúc ở nốt R thăng)
D sharp + Noun
  • key the key of D sharp minor
    (giọng R thăng thứ)
  • chord a D sharp dominant seventh chord
    (hợp âm R thăng trưởng bậc 7 át)

Idioms

  • D sharp minor/major

    Giọng R thăng thứ/trưởng (chỉ một bộ khóa nhạc cụ thể)

    "This piece is written in D sharp minor."

    (Bản nhạc này được viết ở giọng R thăng thứ.)

  • A D sharp interval

    Một khoảng R thăng (chỉ khoảng cách giữa hai nốt, trong đó nốt cao hơn là R thăng)

    "The guitarist struggled to hit the D sharp interval correctly."

    (Người chơi guitar gặp khó khăn khi đánh đúng khoảng R thăng.)

  • To be slightly D sharp

    Hơi bị cao hơn so với cao độ chuẩn (thường dùng khi chỉnh dây đàn hoặc hát)

    "Check your tuning, you sound slightly D sharp."

    (Kiểm tra lại độ lên dây của bạn, bạn nghe hơi bị cao hơn (nốt R thăng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

d sharp

Danh từ
Lật mặt

Một nốt nhạc cao hơn nốt D nửa cung.

"The melody modulates to D sharp in the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "d sharp".

Sự tương đương Enharmonic (D# và Eb)

Trong hệ thống âm nhạc phương Tây, nốt R thăng (D sharp) có cao độ chính xác tương đương với nốt Mi giáng (E flat). Đây gọi là sự tương đương enharmonic. Mặc dù chúng phát ra âm thanh giống nhau, chúng được viết khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và quy tắc hòa âm của bản nhạc.

Tính phức tạp của Giọng R thăng trưởng

Giọng R thăng trưởng (D sharp Major) là một giọng hiếm khi được sử dụng trong âm nhạc cổ điển vì nó yêu cầu tới 9 dấu thăng (bao gồm cả B#, E#, C#, F#, G#, A#, D#, Fx—R thăng kép). Do đó, các nhà soạn nhạc thường ưu tiên sử dụng giọng Mi giáng trưởng (E flat Major) có âm thanh tương đương nhưng chỉ cần 3 dấu giáng, dễ đọc và dễ chơi hơn.