(Top Banner Ad)
c natural
A2
Danh từ A2 Âm nhạc

c natural

UK: /ˌsiː ˈnætʃərəl/ • US: /ˌsiː ˈnætʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

C tự nhiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The note C that is not sharp or flat.

Vietnamese Meaning

Nốt C không thăng hoặc giáng (nốt C tự nhiên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece begins with a simple C natural on the piano."

    "Bản nhạc bắt đầu với một nốt C tự nhiên đơn giản trên piano."

  • "The melody centers around a C natural."

    "Giai điệu tập trung vào nốt C tự nhiên."

  • "He played a beautiful C natural on his guitar."

    "Anh ấy đã chơi một nốt C tự nhiên tuyệt đẹp trên cây đàn guitar của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Natural Dấu bình (ký hiệu âm nhạc ♮)
Adverb Naturally Một cách tự nhiên
Verb Naturalize Làm cho tự nhiên hoặc nhập quốc tịch
Adjective C-major Đô trưởng (âm giai dựa trên nốt Đô tự nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
C (littera) / naturalis
Old French
naturel
Middle English
naturell / C
Modern English
C natural

Nguồn gốc tên gọi nốt C

Trong hệ thống ký hiệu âm nhạc phương Tây, các chữ cái từ A đến G được dùng để đặt tên cho các nốt nhạc. Chữ 'C' bắt nguồn từ việc sử dụng bảng chữ cái Latinh để định danh các cao độ từ thời Trung cổ.

Tại sao lại gọi là 'Natural'?

Từ 'natural' (bình) xuất phát từ tiếng Latinh 'naturalis'. Trong âm nhạc, nó được sử dụng để chỉ một nốt nhạc không bị biến đổi bởi dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (b), đưa nốt nhạc trở về trạng thái 'tự nhiên' ban đầu của nó.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'natural' chỉ một nốt nhạc không bị biến đổi bởi dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (b). Nó biểu thị nốt nhạc ở dạng cơ bản nhất của nó. Nốt C tự nhiên là một trong những nốt cơ bản nhất và thường được sử dụng trong nhiều hợp âm và giai điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + C natural
  • play play a C natural
    (chơi một nốt Đô bình)
  • sing sing a C natural
    (hát một nốt Đô bình)
  • hit hit a high C natural
    (chạm tới nốt Đô bình quãng cao)
Adjective + C natural
  • middle middle C natural
    (nốt Đô bình ở giữa (quãng 4 trên piano))
  • low low C natural
    (nốt Đô bình quãng thấp)
  • pure pure C natural
    (nốt Đô bình thuần khiết (đúng cao độ))

Idioms

  • Middle C

    Điểm chuẩn, điểm mốc cơ bản

    "Think of this rule as the middle C of our company policy."

    (Hãy coi quy tắc này như là điểm mốc cơ bản trong chính sách của công ty chúng ta.)

  • To be a natural

    Có năng khiếu bẩm sinh (liên quan đến từ natural trong C natural)

    "She's a natural at the piano; she played C natural perfectly on her first try."

    (Cô ấy có năng khiếu piano bẩm sinh; cô ấy đã chơi nốt Đô bình hoàn hảo ngay lần thử đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

c natural

Danh từ
Lật mặt

Nốt C không thăng hoặc giáng (nốt C tự nhiên).

"The piece begins with a simple C natural on the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The song, which features a prominent C natural, is incredibly popular.
Bài hát, có một nốt Đô tự nhiên nổi bật, cực kỳ phổ biến.
Phủ định
The piece of music, which does not contain a C natural, still manages to be quite beautiful.
Bản nhạc, mà không chứa nốt Đô tự nhiên nào, vẫn rất đẹp.
Nghi vấn
Is this the composition, which requires a precise C natural, that you were talking about?
Đây có phải là bản nhạc, mà đòi hỏi một nốt Đô tự nhiên chính xác, mà bạn đã nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "c natural".

Phím trắng trên Piano

Trên đàn piano, nốt C natural (Đô bình) luôn tương ứng với các phím trắng. Âm giai Đô trưởng (C Major) là âm giai duy nhất không có dấu thăng hay dấu giáng, khiến nó trở thành bài học vỡ lòng cho mọi người học nhạc.

Hệ thống Solfège

Trong khi các nước nói tiếng Anh gọi là 'C natural', thì ở Việt Nam và các nước ảnh hưởng bởi văn hóa Pháp, nốt này thường được gọi là 'Đô' hoặc 'Đô bình'.