c natural
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nốt C không thăng hoặc giáng (nốt C tự nhiên).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piece begins with a simple C natural on the piano."
"Bản nhạc bắt đầu với một nốt C tự nhiên đơn giản trên piano."
-
"The melody centers around a C natural."
"Giai điệu tập trung vào nốt C tự nhiên."
-
"He played a beautiful C natural on his guitar."
"Anh ấy đã chơi một nốt C tự nhiên tuyệt đẹp trên cây đàn guitar của mình."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'natural' chỉ một nốt nhạc không bị biến đổi bởi dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (b). Nó biểu thị nốt nhạc ở dạng cơ bản nhất của nó. Nốt C tự nhiên là một trong những nốt cơ bản nhất và thường được sử dụng trong nhiều hợp âm và giai điệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a C natural (chơi một nốt Đô bình)
-
sing sing a C natural (hát một nốt Đô bình)
-
hit hit a high C natural (chạm tới nốt Đô bình quãng cao)
-
middle middle C natural (nốt Đô bình ở giữa (quãng 4 trên piano))
-
low low C natural (nốt Đô bình quãng thấp)
-
pure pure C natural (nốt Đô bình thuần khiết (đúng cao độ))
Idioms
-
Middle C
Điểm chuẩn, điểm mốc cơ bản
"Think of this rule as the middle C of our company policy."
(Hãy coi quy tắc này như là điểm mốc cơ bản trong chính sách của công ty chúng ta.)
-
To be a natural
Có năng khiếu bẩm sinh (liên quan đến từ natural trong C natural)
"She's a natural at the piano; she played C natural perfectly on her first try."
(Cô ấy có năng khiếu piano bẩm sinh; cô ấy đã chơi nốt Đô bình hoàn hảo ngay lần thử đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
c natural
Danh từNốt C không thăng hoặc giáng (nốt C tự nhiên).
"The piece begins with a simple C natural on the piano."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The song, which features a prominent C natural, is incredibly popular. |
Bài hát, có một nốt Đô tự nhiên nổi bật, cực kỳ phổ biến. |
| Phủ định | The piece of music, which does not contain a C natural, still manages to be quite beautiful. |
Bản nhạc, mà không chứa nốt Đô tự nhiên nào, vẫn rất đẹp. |
| Nghi vấn | Is this the composition, which requires a precise C natural, that you were talking about? |
Đây có phải là bản nhạc, mà đòi hỏi một nốt Đô tự nhiên chính xác, mà bạn đã nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "c natural".
