(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ narcissus
B2

narcissus

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hoa thủy tiên tính ái kỷ sự tự luyến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Narcissus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài cây thân hành, có hoa nổi bật với sáu cánh và một đài hoa trung tâm nhô cao.

Definition (English Meaning)

A bulbous plant with conspicuous flowers with six petals and a prominent central cup.

Ví dụ Thực tế với 'Narcissus'

  • "The garden was filled with the bright yellow narcissi."

    "Khu vườn tràn ngập những bông thủy tiên vàng rực rỡ."

  • "The perfume had a strong narcissus scent."

    "Nước hoa có mùi hương hoa thủy tiên nồng nàn."

  • "The politician's narcissus was evident in his constant self-promotion."

    "Sự ái kỷ của chính trị gia thể hiện rõ trong việc liên tục tự quảng bá bản thân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Narcissus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: narcissus (số nhiều: narcissi hoặc narcissuses)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Văn học Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Narcissus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được gọi là hoa thủy tiên (ở Việt Nam), mặc dù 'daffodil' cũng là một từ phổ biến để chỉ các loài cây thuộc chi Narcissus. Trong văn học và thần thoại, nó gắn liền với sự tự yêu bản thân quá mức, bắt nguồn từ câu chuyện về Narcissus trong thần thoại Hy Lạp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc đặc điểm của hoa thủy tiên (ví dụ: 'a field of narcissi').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Narcissus'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he was such a narcissus, she would have avoided him.
Nếu cô ấy biết anh ta là một kẻ ái kỷ như vậy, cô ấy đã tránh xa anh ta.
Phủ định
If I hadn't read about the myth of Narcissus, I wouldn't have understood his self-obsession.
Nếu tôi không đọc về thần thoại Narcissus, tôi đã không hiểu sự ám ảnh bản thân của anh ta.
Nghi vấn
Would they have planted more narcissi if the garden hadn't been flooded?
Họ có lẽ đã trồng thêm hoa thủy tiên nếu khu vườn không bị ngập lụt không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Narcissi are beautiful flowers that bloom in the spring.
Hoa thủy tiên là những loài hoa đẹp nở vào mùa xuân.
Phủ định
Why aren't those narcissuses blooming in the garden this year?
Tại sao những cây hoa thủy tiên đó không nở trong vườn năm nay?
Nghi vấn
Where can I buy narcissi bulbs for my garden?
Tôi có thể mua củ hoa thủy tiên cho khu vườn của mình ở đâu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)