(Top Banner Ad)
narcissus
B2
danh từ B2 Thực vật học, Văn học, Tâm lý học

narcissus

UK: /nɑːˈsɪsəs/ • US: /nɑːrˈsɪsəs/

Nghĩa tiếng Việt

hoa thủy tiên tính ái kỷ sự tự luyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bulbous plant with conspicuous flowers with six petals and a prominent central cup.

Vietnamese Meaning

Một loài cây thân hành, có hoa nổi bật với sáu cánh và một đài hoa trung tâm nhô cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with the bright yellow narcissi."

    "Khu vườn tràn ngập những bông thủy tiên vàng rực rỡ."

  • "The perfume had a strong narcissus scent."

    "Nước hoa có mùi hương hoa thủy tiên nồng nàn."

  • "The politician's narcissus was evident in his constant self-promotion."

    "Sự ái kỷ của chính trị gia thể hiện rõ trong việc liên tục tự quảng bá bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun narcissism Lòng tự ái, tính tự mãn (thường quá mức và không lành mạnh)
Noun narcissist Người tự ái, người yêu bản thân một cách thái quá
Adjective narcissistic Thuộc về lòng tự ái; tự ái, ái kỷ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Νάρκισσος (Nárkissos)
Latin
Narcissus
English
narcissus

Nguồn Gốc Thần Thoại

Từ 'narcissus' bắt nguồn từ tên của chàng Narcissus trong thần thoại Hy Lạp. Narcissus là một chàng trai trẻ có vẻ đẹp tuyệt trần nhưng rất kiêu ngạo. Anh ta từ chối tất cả những ai yêu mình, bao gồm cả nữ thần Echo. Để trừng phạt Narcissus, các vị thần đã khiến anh ta yêu say đắm hình ảnh phản chiếu của chính mình trong hồ nước. Vì không thể chạm vào hay có được tình yêu đó, Narcissus đã tự héo mòn mà chết bên bờ hồ, và tại nơi anh ngã xuống, một loài hoa đẹp đã mọc lên, được đặt tên là thủy tiên (narcissus).

Usage Note

Thường được gọi là hoa thủy tiên (ở Việt Nam), mặc dù 'daffodil' cũng là một từ phổ biến để chỉ các loài cây thuộc chi Narcissus. Trong văn học và thần thoại, nó gắn liền với sự tự yêu bản thân quá mức, bắt nguồn từ câu chuyện về Narcissus trong thần thoại Hy Lạp.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc đặc điểm của hoa thủy tiên (ví dụ: 'a field of narcissi').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narcissus
  • wild wild narcissus
    (hoa thủy tiên dại)
  • yellow yellow narcissus
    (hoa thủy tiên vàng)
  • white white narcissus
    (hoa thủy tiên trắng)
  • fragrant fragrant narcissus
    (hoa thủy tiên thơm)
Verb + narcissus
  • plant plant narcissus
    (trồng hoa thủy tiên)
  • grow grow narcissus
    (trồng hoa thủy tiên)
  • admire admire narcissus
    (chiêm ngưỡng hoa thủy tiên)
Narcissus + Noun
  • narcissus narcissus flower
    (bông hoa thủy tiên)
  • narcissus narcissus bulb
    (củ hoa thủy tiên)
  • narcissus narcissus season
    (mùa hoa thủy tiên)

Idioms

  • a narcissus flower

    Một bông hoa thủy tiên (tên gọi chung của loài hoa này)

    "She placed a narcissus flower on the table."

    (Cô ấy đặt một bông hoa thủy tiên lên bàn.)

  • to have a Narcissus complex

    Có hội chứng Narcissus, ám chỉ người có lòng tự ái quá mức, yêu bản thân một cách bệnh hoạn (từ một thuật ngữ tâm lý học)

    "His constant self-admiration suggests he might have a Narcissus complex."

    (Sự tự ngưỡng mộ bản thân liên tục của anh ta cho thấy anh ta có thể mắc hội chứng Narcissus.)

  • like Narcissus

    Như Narcissus (ám chỉ người quá yêu bản thân, kiêu ngạo về vẻ đẹp của mình)

    "He spends hours in front of the mirror, admiring himself like Narcissus."

    (Anh ấy dành hàng giờ trước gương, ngắm mình như Narcissus.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcissus

danh từ
Lật mặt

Một loài cây thân hành, có hoa nổi bật với sáu cánh và một đài hoa trung tâm nhô cao.

"The garden was filled with the bright yellow narcissi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he was such a narcissus, she would have avoided him.
Nếu cô ấy biết anh ta là một kẻ ái kỷ như vậy, cô ấy đã tránh xa anh ta.
Phủ định
If I hadn't read about the myth of Narcissus, I wouldn't have understood his self-obsession.
Nếu tôi không đọc về thần thoại Narcissus, tôi đã không hiểu sự ám ảnh bản thân của anh ta.
Nghi vấn
Would they have planted more narcissi if the garden hadn't been flooded?
Họ có lẽ đã trồng thêm hoa thủy tiên nếu khu vườn không bị ngập lụt không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Narcissi are beautiful flowers that bloom in the spring.
Hoa thủy tiên là những loài hoa đẹp nở vào mùa xuân.
Phủ định
Why aren't those narcissuses blooming in the garden this year?
Tại sao những cây hoa thủy tiên đó không nở trong vườn năm nay?
Nghi vấn
Where can I buy narcissi bulbs for my garden?
Tôi có thể mua củ hoa thủy tiên cho khu vườn của mình ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcissus".

Thần Thoại Hy Lạp về Narcissus

Câu chuyện về Narcissus là một trong những thần thoại Hy Lạp nổi tiếng nhất, thường được dùng để minh họa sự nguy hiểm của lòng kiêu ngạo và sự tự yêu bản thân thái quá. Nhân vật Narcissus đã trở thành biểu tượng cho những người chỉ biết đến mình, không quan tâm đến cảm xúc của người khác, và bị mắc kẹt trong vòng xoáy của sự ngưỡng mộ bản thân.

Ý Nghĩa Biểu Tượng của Hoa Thủy Tiên

Trong văn hóa phương Tây, hoa thủy tiên (narcissus) thường được xem là biểu tượng của sự tái sinh, khởi đầu mới và mùa xuân, vì chúng là một trong những loài hoa đầu tiên nở rộ sau mùa đông. Tuy nhiên, do liên hệ với thần thoại Narcissus, loài hoa này cũng có thể mang ý nghĩa của lòng tự ái, sự phù phiếm và vẻ đẹp phù du.