narcissus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bulbous plant with conspicuous flowers with six petals and a prominent central cup.
Vietnamese Meaning
Một loài cây thân hành, có hoa nổi bật với sáu cánh và một đài hoa trung tâm nhô cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with the bright yellow narcissi."
"Khu vườn tràn ngập những bông thủy tiên vàng rực rỡ."
-
"The perfume had a strong narcissus scent."
"Nước hoa có mùi hương hoa thủy tiên nồng nàn."
-
"The politician's narcissus was evident in his constant self-promotion."
"Sự ái kỷ của chính trị gia thể hiện rõ trong việc liên tục tự quảng bá bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | narcissism | Lòng tự ái, tính tự mãn (thường quá mức và không lành mạnh) |
| Noun | narcissist | Người tự ái, người yêu bản thân một cách thái quá |
| Adjective | narcissistic | Thuộc về lòng tự ái; tự ái, ái kỷ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi là hoa thủy tiên (ở Việt Nam), mặc dù 'daffodil' cũng là một từ phổ biến để chỉ các loài cây thuộc chi Narcissus. Trong văn học và thần thoại, nó gắn liền với sự tự yêu bản thân quá mức, bắt nguồn từ câu chuyện về Narcissus trong thần thoại Hy Lạp.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc đặc điểm của hoa thủy tiên (ví dụ: 'a field of narcissi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild narcissus (hoa thủy tiên dại)
-
yellow yellow narcissus (hoa thủy tiên vàng)
-
white white narcissus (hoa thủy tiên trắng)
-
fragrant fragrant narcissus (hoa thủy tiên thơm)
-
plant plant narcissus (trồng hoa thủy tiên)
-
grow grow narcissus (trồng hoa thủy tiên)
-
admire admire narcissus (chiêm ngưỡng hoa thủy tiên)
-
narcissus narcissus flower (bông hoa thủy tiên)
-
narcissus narcissus bulb (củ hoa thủy tiên)
-
narcissus narcissus season (mùa hoa thủy tiên)
Idioms
-
a narcissus flower
Một bông hoa thủy tiên (tên gọi chung của loài hoa này)
"She placed a narcissus flower on the table."
(Cô ấy đặt một bông hoa thủy tiên lên bàn.)
-
to have a Narcissus complex
Có hội chứng Narcissus, ám chỉ người có lòng tự ái quá mức, yêu bản thân một cách bệnh hoạn (từ một thuật ngữ tâm lý học)
"His constant self-admiration suggests he might have a Narcissus complex."
(Sự tự ngưỡng mộ bản thân liên tục của anh ta cho thấy anh ta có thể mắc hội chứng Narcissus.)
-
like Narcissus
Như Narcissus (ám chỉ người quá yêu bản thân, kiêu ngạo về vẻ đẹp của mình)
"He spends hours in front of the mirror, admiring himself like Narcissus."
(Anh ấy dành hàng giờ trước gương, ngắm mình như Narcissus.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narcissus
danh từMột loài cây thân hành, có hoa nổi bật với sáu cánh và một đài hoa trung tâm nhô cao.
"The garden was filled with the bright yellow narcissi."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he was such a narcissus, she would have avoided him. |
Nếu cô ấy biết anh ta là một kẻ ái kỷ như vậy, cô ấy đã tránh xa anh ta. |
| Phủ định | If I hadn't read about the myth of Narcissus, I wouldn't have understood his self-obsession. |
Nếu tôi không đọc về thần thoại Narcissus, tôi đã không hiểu sự ám ảnh bản thân của anh ta. |
| Nghi vấn | Would they have planted more narcissi if the garden hadn't been flooded? |
Họ có lẽ đã trồng thêm hoa thủy tiên nếu khu vườn không bị ngập lụt không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Narcissi are beautiful flowers that bloom in the spring. |
Hoa thủy tiên là những loài hoa đẹp nở vào mùa xuân. |
| Phủ định | Why aren't those narcissuses blooming in the garden this year? |
Tại sao những cây hoa thủy tiên đó không nở trong vườn năm nay? |
| Nghi vấn | Where can I buy narcissi bulbs for my garden? |
Tôi có thể mua củ hoa thủy tiên cho khu vườn của mình ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcissus".
