daily routines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The things that you do every day at the same time and in the same way.
Vietnamese Meaning
Những việc bạn làm mỗi ngày vào cùng một thời điểm và theo cùng một cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daily routines help me stay organized and productive."
"Những thói quen hàng ngày của tôi giúp tôi duy trì sự ngăn nắp và năng suất."
-
"What are your daily routines?"
"Những thói quen hàng ngày của bạn là gì?"
-
"She has a very strict set of daily routines."
"Cô ấy có một loạt các thói quen hàng ngày rất nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động lặp đi lặp lại, quen thuộc và có tính chất thường nhật. Khác với 'habits' (thói quen), 'routines' mang tính chất kế hoạch và trật tự hơn. Ví dụ, 'brushing your teeth' có thể là một 'habit', nhưng 'waking up, exercising, showering, having breakfast' là một 'routine'. 'Daily activities' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng 'daily routines' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và có trật tự hơn.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ một phần của routine lớn hơn (e.g., 'In my daily routine, I always exercise'). 'As part of' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh một hành động là một phần của chuỗi hành động (e.g., 'As part of my daily routine, I read the news'). 'During' dùng để chỉ thời điểm một hành động xảy ra trong routine (e.g., 'During my daily routine, I listen to podcasts').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hectic daily routines (công việc hàng ngày bận rộn, tất bật)
-
mundane daily routines (công việc hàng ngày nhàm chán, trần tục)
-
strict daily routines (lịch trình hàng ngày nghiêm ngặt)
-
establish daily routines (thiết lập thói quen hàng ngày)
-
follow daily routines (tuân theo thói quen hàng ngày)
-
break from your daily routines (phá vỡ/thoát khỏi thói quen hàng ngày)
-
get back into your daily routines (quay trở lại với thói quen hàng ngày)
-
the disruption of daily routines (sự gián đoạn các thói quen hàng ngày)
-
the monotony of daily routines (sự đơn điệu, nhàm chán của công việc hàng ngày)
Idioms
-
be stuck in a rut
bị mắc kẹt trong lối mòn, cảm thấy nhàm chán vì lặp đi lặp lại một việc
"I feel like I'm stuck in a rut with my daily routines; I need to try something new."
(Tôi cảm thấy như mình đang bị kẹt trong một lối mòn với những thói quen hàng ngày; tôi cần thử điều gì đó mới mẻ.)
-
get into the swing of things
bắt nhịp với công việc, làm quen và trở nên thoải mái với một hoạt động mới
"After the long vacation, it took a few days to get back into the swing of my daily routines."
(Sau kỳ nghỉ dài, tôi mất vài ngày để bắt nhịp lại với các thói quen hàng ngày của mình.)
-
go through the motions
làm cho có lệ, làm việc một cách máy móc không có tâm huyết
"He doesn't enjoy his job anymore; he just goes through the motions of his daily routines."
(Anh ấy không còn thích công việc của mình nữa; anh chỉ thực hiện các công việc hàng ngày một cách cho có lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daily routines
noun phraseNhững việc bạn làm mỗi ngày vào cùng một thời điểm và theo cùng một cách.
"My daily routines help me stay organized and productive."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She follows her daily routines strictly, doesn't she? |
Cô ấy tuân theo các thói quen hàng ngày của mình một cách nghiêm ngặt, phải không? |
| Phủ định | They don't have a lot of routines on weekends, do they? |
Họ không có nhiều thói quen vào cuối tuần, phải không? |
| Nghi vấn | He is not following his daily routine today, is he? |
Hôm nay anh ấy không tuân theo thói quen hàng ngày của mình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily routines".
