(Top Banner Ad)
everyday tasks
A2
Tính từ (adjective) A2 Cuộc sống hàng ngày

everyday tasks

UK: /ˈevriˌdeɪ/ • US: /ˈevriˌdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

công việc hàng ngày những việc thường nhật công việc thường nhật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordinary, typical, or usual; relating to or suitable for each day.

Vietnamese Meaning

Thông thường, điển hình hoặc quen thuộc; liên quan đến hoặc phù hợp cho mỗi ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are just everyday tasks that need to be done."

    "Đây chỉ là những công việc hàng ngày cần phải làm."

  • "Washing dishes and doing laundry are everyday tasks."

    "Rửa bát và giặt quần áo là những công việc hàng ngày."

  • "She tries to automate some of her everyday tasks to save time."

    "Cô ấy cố gắng tự động hóa một số công việc hàng ngày của mình để tiết kiệm thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task công việc, nhiệm vụ
Verb task giao việc, đặt nhiệm vụ
Noun taskmaster người giao việc, người đốc công
Adjective everyday hàng ngày, thông thường
Noun day ngày
Adjective/Adverb daily hàng ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
everyday
Old English
ǣfre dæg
English
task
Old French
tasque
Medieval Latin
tasca
Latin
taxare

Nguồn gốc 'Everyday'

Từ 'everyday' (hàng ngày, thông thường) là một tính từ tương đối mới, xuất hiện từ thế kỷ 17. Nó bắt nguồn từ cụm trạng từ 'every day' (mỗi ngày), kết hợp 'every' (từ tiếng Anh cổ 'ǣfre' - luôn luôn) và 'day' (từ tiếng Anh cổ 'dæg' - ngày). Việc ghép hai từ này lại thành một tính từ phản ánh sự khái quát hóa về những gì diễn ra một cách thường xuyên, lặp đi lặp lại.

Nguồn gốc 'Task'

Từ 'task' (nhiệm vụ, công việc) có một lịch sử thú vị liên quan đến việc định giá và thuế. Nó đến từ tiếng Pháp cổ 'tasque' (nghĩa là tiền công cho công việc hoặc nghĩa vụ), sau đó từ tiếng Latinh trung cổ 'tasca'. Gốc rễ sâu hơn là từ tiếng Latinh 'taxare', có nghĩa là 'chạm vào, ước lượng, định giá, hoặc đánh thuế'. Điều này cho thấy nhiệm vụ ban đầu có thể liên quan đến một công việc được giao để đổi lấy một khoản phí hoặc như một nghĩa vụ.

Usage Note

Từ 'everyday' được sử dụng để mô tả những thứ diễn ra hàng ngày hoặc là một phần thường xuyên của cuộc sống. Cần phân biệt với 'every day' (hai từ), nghĩa là 'mỗi ngày'. 'Everyday' là tính từ, còn 'every day' là trạng ngữ chỉ tần suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + everyday tasks
  • do do everyday tasks
    (làm các công việc hàng ngày)
  • perform perform everyday tasks
    (thực hiện các công việc hàng ngày)
  • manage manage everyday tasks
    (quản lý các công việc hàng ngày)
  • handle handle everyday tasks
    (xử lý các công việc hàng ngày)
  • cope with cope with everyday tasks
    (đương đầu/xoay sở với các công việc hàng ngày)
  • struggle with struggle with everyday tasks
    (gặp khó khăn với các công việc hàng ngày)
  • help with help with everyday tasks
    (giúp đỡ với các công việc hàng ngày)
  • get bogged down in get bogged down in everyday tasks
    (bị sa lầy vào các công việc hàng ngày)
Adjective + everyday tasks
  • mundane mundane everyday tasks
    (các công việc thường ngày tẻ nhạt)
  • routine routine everyday tasks
    (các công việc thường ngày theo lịch trình)
  • simple simple everyday tasks
    (các công việc hàng ngày đơn giản)
  • household household everyday tasks
    (các công việc nhà hàng ngày)

Idioms

  • the daily grind of everyday tasks

    sự vất vả/nhàm chán của các công việc hàng ngày

    "She felt overwhelmed by the daily grind of everyday tasks."

    (Cô ấy cảm thấy choáng ngợp bởi sự vất vả của các công việc hàng ngày.)

  • a part of everyday tasks

    một phần của các công việc hàng ngày

    "Checking emails has become a part of everyday tasks for most professionals."

    (Kiểm tra email đã trở thành một phần của các công việc hàng ngày đối với hầu hết các chuyên gia.)

  • to take care of everyday tasks

    lo liệu/giải quyết các công việc hàng ngày

    "My parents often need help to take care of everyday tasks around the house."

    (Cha mẹ tôi thường cần giúp đỡ để lo liệu các công việc hàng ngày trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everyday tasks

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thông thường, điển hình hoặc quen thuộc; liên quan đến hoặc phù hợp cho mỗi ngày.

"These are just everyday tasks that need to be done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have free time, I always complete my everyday tasks.
Nếu tôi có thời gian rảnh, tôi luôn hoàn thành những công việc hàng ngày của mình.
Phủ định
When she is tired after work, she doesn't do her everyday tasks.
Khi cô ấy mệt mỏi sau giờ làm việc, cô ấy không làm những công việc hàng ngày của mình.
Nghi vấn
If he has a busy schedule, does he postpone his everyday tasks?
Nếu anh ấy có lịch trình bận rộn, anh ấy có trì hoãn những công việc hàng ngày của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday tasks".

Tự động hóa và Công việc Hàng ngày

Trong các xã hội hiện đại, công nghệ đang dần thay đổi cách chúng ta thực hiện các công việc hàng ngày. Từ máy rửa bát, robot hút bụi đến các thiết bị nhà thông minh, tự động hóa giúp giảm bớt gánh nặng của nhiều 'everyday tasks', giải phóng thời gian cho con người, nhưng đồng thời cũng đặt ra câu hỏi về ý nghĩa của lao động và sự phụ thuộc vào máy móc.

Gánh nặng Vô hình của Công việc Nhà

Ở nhiều nền văn hóa, việc phân chia 'everyday tasks' trong gia đình thường không cân bằng. Khái niệm 'lao động vô hình' (invisible labor) hay 'gánh nặng tinh thần' (mental load) mô tả những công việc quản lý, lên kế hoạch và thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày (như nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc con cái) mà thường không được công nhận hoặc đánh giá đúng mức, đặc biệt thường rơi vào phụ nữ.