evening routine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên vào mỗi buổi tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My evening routine includes reading a book and drinking herbal tea."
"Thói quen buổi tối của tôi bao gồm đọc sách và uống trà thảo mộc."
-
"Establishing an evening routine can improve your sleep quality."
"Thiết lập một thói quen buổi tối có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn."
-
"Her evening routine is very relaxing."
"Thói quen buổi tối của cô ấy rất thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evening | buổi tối, chiều tối |
| Adjective | evening | thuộc buổi tối (ví dụ: evening dress - áo dạ hội) |
| Noun | routine | thói quen, lịch trình, công việc thường lệ |
| Adjective | routine | thông thường, theo thói quen, lặp đi lặp lại |
| Adverb | routinely | thường xuyên, theo thông lệ, theo thói quen |
| Verb | routinize | biến thành thói quen, lập thành lịch trình |
| Noun | routinization | sự biến thành thói quen, sự lập thành lịch trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loạt các hoạt động được lặp đi lặp lại vào mỗi buổi tối, thường để thư giãn, chuẩn bị cho giấc ngủ hoặc hoàn thành các công việc cá nhân. Nó khác với 'evening activities' vì 'evening activities' chỉ các hoạt động nói chung vào buổi tối, không nhất thiết phải lặp lại và có quy trình cụ thể. Ví dụ, xem phim là 'evening activity' nhưng không phải là 'evening routine' nếu bạn không xem phim mỗi tối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relaxing relaxing evening routine (lịch trình buổi tối thư giãn)
-
consistent consistent evening routine (lịch trình buổi tối nhất quán)
-
simple simple evening routine (lịch trình buổi tối đơn giản)
-
effective effective evening routine (lịch trình buổi tối hiệu quả)
-
bedtime bedtime evening routine (lịch trình buổi tối trước khi ngủ)
-
follow follow an evening routine (tuân theo lịch trình buổi tối)
-
establish establish an evening routine (thiết lập một lịch trình buổi tối)
-
stick to stick to an evening routine (duy trì, bám sát lịch trình buổi tối)
-
disrupt disrupt an evening routine (làm gián đoạn lịch trình buổi tối)
-
improve improve one's evening routine (cải thiện lịch trình buổi tối của ai đó)
Idioms
-
stick to an evening routine
duy trì, bám sát lịch trình buổi tối
"It's important to stick to an evening routine to ensure good sleep."
(Điều quan trọng là phải duy trì một lịch trình buổi tối để đảm bảo giấc ngủ ngon.)
-
wind down one's evening routine
kết thúc, thư giãn theo lịch trình buổi tối
"I like to wind down my evening routine with a warm bath and a book."
(Tôi thích kết thúc lịch trình buổi tối của mình bằng cách tắm nước ấm và đọc sách.)
-
part of the evening routine
một phần của lịch trình buổi tối
"Brushing teeth is an essential part of the evening routine for children."
(Đánh răng là một phần thiết yếu của lịch trình buổi tối đối với trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evening routine
nounMột chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên vào mỗi buổi tối.
"My evening routine includes reading a book and drinking herbal tea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening routine".
