(Top Banner Ad)
evening routine
A2
noun A2 Cuộc sống hàng ngày

evening routine

UK: /ˈiːvnɪŋ ruːˈtiːn/ • US: /ˈiːvnɪŋ ruːˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen buổi tối sinh hoạt buổi tối lịch trình buổi tối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions done regularly every evening.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên vào mỗi buổi tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My evening routine includes reading a book and drinking herbal tea."

    "Thói quen buổi tối của tôi bao gồm đọc sách và uống trà thảo mộc."

  • "Establishing an evening routine can improve your sleep quality."

    "Thiết lập một thói quen buổi tối có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ của bạn."

  • "Her evening routine is very relaxing."

    "Thói quen buổi tối của cô ấy rất thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evening buổi tối, chiều tối
Adjective evening thuộc buổi tối (ví dụ: evening dress - áo dạ hội)
Noun routine thói quen, lịch trình, công việc thường lệ
Adjective routine thông thường, theo thói quen, lặp đi lặp lại
Adverb routinely thường xuyên, theo thông lệ, theo thói quen
Verb routinize biến thành thói quen, lập thành lịch trình
Noun routinization sự biến thành thói quen, sự lập thành lịch trình

Synonyms

nighttime ritual (nghi thức ban đêm)

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ēbanđaz
Old English
ǣfnung
Middle English
evening
Modern English
evening

Nguồn gốc của 'Evening'

Từ 'evening' (buổi tối) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣfnung', xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*ēbanđaz'. Ý nghĩa ban đầu của từ này liên quan đến 'sự cân bằng' hoặc 'sự bằng phẳng', có thể ám chỉ thời điểm ngày và đêm gặp nhau, tạo nên một sự cân bằng giữa ánh sáng và bóng tối.

Nguồn gốc của 'Routine'

Từ 'routine' (thói quen, lịch trình) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'routine' vào thế kỷ 17, vốn là một thuật ngữ xuất phát từ 'route' (con đường, lối đi). Nó gợi lên hình ảnh một con đường đã được đi lại nhiều lần, ám chỉ một chuỗi hành động lặp đi lặp lại, trở thành một quy trình quen thuộc.

Sự kết hợp 'Evening Routine'

Cụm từ 'evening routine' là sự kết hợp trực tiếp giữa 'evening' (buổi tối) và 'routine' (lịch trình, thói quen). Nó mô tả một chuỗi các hoạt động hoặc thói quen được thực hiện đều đặn vào buổi tối, thường nhằm mục đích thư giãn, chuẩn bị cho giấc ngủ hoặc kết thúc một ngày làm việc.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loạt các hoạt động được lặp đi lặp lại vào mỗi buổi tối, thường để thư giãn, chuẩn bị cho giấc ngủ hoặc hoàn thành các công việc cá nhân. Nó khác với 'evening activities' vì 'evening activities' chỉ các hoạt động nói chung vào buổi tối, không nhất thiết phải lặp lại và có quy trình cụ thể. Ví dụ, xem phim là 'evening activity' nhưng không phải là 'evening routine' nếu bạn không xem phim mỗi tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evening routine
  • relaxing relaxing evening routine
    (lịch trình buổi tối thư giãn)
  • consistent consistent evening routine
    (lịch trình buổi tối nhất quán)
  • simple simple evening routine
    (lịch trình buổi tối đơn giản)
  • effective effective evening routine
    (lịch trình buổi tối hiệu quả)
  • bedtime bedtime evening routine
    (lịch trình buổi tối trước khi ngủ)
Verb + evening routine
  • follow follow an evening routine
    (tuân theo lịch trình buổi tối)
  • establish establish an evening routine
    (thiết lập một lịch trình buổi tối)
  • stick to stick to an evening routine
    (duy trì, bám sát lịch trình buổi tối)
  • disrupt disrupt an evening routine
    (làm gián đoạn lịch trình buổi tối)
  • improve improve one's evening routine
    (cải thiện lịch trình buổi tối của ai đó)

Idioms

  • stick to an evening routine

    duy trì, bám sát lịch trình buổi tối

    "It's important to stick to an evening routine to ensure good sleep."

    (Điều quan trọng là phải duy trì một lịch trình buổi tối để đảm bảo giấc ngủ ngon.)

  • wind down one's evening routine

    kết thúc, thư giãn theo lịch trình buổi tối

    "I like to wind down my evening routine with a warm bath and a book."

    (Tôi thích kết thúc lịch trình buổi tối của mình bằng cách tắm nước ấm và đọc sách.)

  • part of the evening routine

    một phần của lịch trình buổi tối

    "Brushing teeth is an essential part of the evening routine for children."

    (Đánh răng là một phần thiết yếu của lịch trình buổi tối đối với trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evening routine

noun
Lật mặt

Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên vào mỗi buổi tối.

"My evening routine includes reading a book and drinking herbal tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evening routine".

Tầm quan trọng của Lịch trình buổi tối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'evening routine' ổn định được coi là chìa khóa để cải thiện chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tinh thần. Các hoạt động như đọc sách, nghe nhạc nhẹ, thiền định hoặc tắm nước ấm giúp cơ thể và tâm trí thư giãn, báo hiệu đã đến lúc nghỉ ngơi và chuẩn bị cho giấc ngủ sâu.

Thời gian thư giãn và 'Cai nghiện' kỹ thuật số

Khái niệm 'wind-down time' (thời gian thư giãn) là một phần quan trọng của evening routine hiện đại. Nhiều người cố gắng tránh xa màn hình điện tử (điện thoại, máy tính, TV) ít nhất một giờ trước khi ngủ để giảm tiếp xúc với ánh sáng xanh, nhằm giúp não bộ dễ dàng chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi hơn. Đây thường được gọi là 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) buổi tối.