morning routine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hành động mà một người thường xuyên thực hiện vào mỗi buổi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My morning routine includes making coffee, reading the news, and exercising."
"Thói quen buổi sáng của tôi bao gồm pha cà phê, đọc tin tức và tập thể dục."
-
"A good morning routine can set you up for a productive day."
"Một thói quen buổi sáng tốt có thể giúp bạn có một ngày làm việc hiệu quả."
-
"I'm trying to establish a consistent morning routine."
"Tôi đang cố gắng thiết lập một thói quen buổi sáng nhất quán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'morning routine' đề cập đến một thói quen, một quy trình lặp đi lặp lại vào mỗi buổi sáng. Nó nhấn mạnh tính đều đặn và có kế hoạch của các hoạt động. Nó khác với 'morning habits' (thói quen buổi sáng) vì 'habits' có thể mang tính vô thức hoặc tự phát hơn, trong khi 'routine' thường được xây dựng một cách có ý thức.
Prepositions
'- as part of': nhấn mạnh rằng thói quen buổi sáng là một phần của một quy trình hoặc mục tiêu lớn hơn. Ví dụ: 'Exercise is often recommended as part of a healthy morning routine.'
- 'in': chỉ vị trí về mặt thời gian. Ví dụ: 'She makes time for meditation in her morning routine.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily morning routine (thói quen buổi sáng hàng ngày)
-
effective effective morning routine (thói quen buổi sáng hiệu quả)
-
healthy healthy morning routine (thói quen buổi sáng lành mạnh)
-
consistent consistent morning routine (thói quen buổi sáng nhất quán)
-
chaotic chaotic morning routine (thói quen buổi sáng hỗn loạn (lộn xộn))
-
establish establish a morning routine (thiết lập một thói quen buổi sáng)
-
follow follow a morning routine (tuân theo/thực hiện một thói quen buổi sáng)
-
stick to stick to a morning routine (kiên trì với một thói quen buổi sáng)
-
disrupt disrupt one's morning routine (phá vỡ thói quen buổi sáng của ai đó)
-
improve improve one's morning routine (cải thiện thói quen buổi sáng của ai đó)
Idioms
-
get into a morning routine
bắt đầu hình thành một thói quen buổi sáng
"It took me a few weeks to get into a morning routine that works for me."
(Tôi mất vài tuần để bắt đầu hình thành một thói quen buổi sáng phù hợp với mình.)
-
stick to a morning routine
kiên trì thực hiện thói quen buổi sáng
"Even on weekends, she tries to stick to her morning routine to maintain consistency."
(Ngay cả vào cuối tuần, cô ấy vẫn cố gắng kiên trì thực hiện thói quen buổi sáng để duy trì sự nhất quán.)
-
break one's morning routine
phá vỡ thói quen buổi sáng của ai đó (thường do sự kiện bất ngờ)
"An unexpected phone call can easily break my morning routine."
(Một cuộc điện thoại bất ngờ có thể dễ dàng phá vỡ thói quen buổi sáng của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
morning routine
noun phraseMột chuỗi các hành động mà một người thường xuyên thực hiện vào mỗi buổi sáng.
"My morning routine includes making coffee, reading the news, and exercising."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "morning routine".
