daily activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The things that someone does every day.
Vietnamese Meaning
Những việc mà một người làm hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daily activities include brushing my teeth, eating breakfast, and going to work."
"Các hoạt động hàng ngày của tôi bao gồm đánh răng, ăn sáng và đi làm."
-
"Documenting your daily activities can help you identify areas for improvement."
"Ghi lại các hoạt động hàng ngày của bạn có thể giúp bạn xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
-
"What are your daily activities like on a typical weekday?"
"Các hoạt động hàng ngày của bạn diễn ra như thế nào vào một ngày làm việc điển hình?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến những công việc thường xuyên, lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày của một người. Nó có thể bao gồm những việc cá nhân như ăn uống, vệ sinh cá nhân, hoặc những công việc liên quan đến học tập, làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform daily activities (thực hiện các hoạt động hàng ngày)
-
carry out daily activities (tiến hành các hoạt động hàng ngày)
-
interfere with daily activities (cản trở/can thiệp vào các hoạt động hàng ngày)
-
go about one's daily activities (làm các công việc hàng ngày của ai đó)
-
normal daily activities (các hoạt động hàng ngày bình thường)
-
routine daily activities (các hoạt động thường lệ hàng ngày)
-
mundane daily activities (các hoạt động hàng ngày nhàm chán, trần tục)
-
simple daily activities (các hoạt động hàng ngày đơn giản)
-
the rhythm of daily activities (nhịp điệu của các hoạt động hàng ngày)
-
the stress of daily activities (sự căng thẳng từ các hoạt động hàng ngày)
-
the hustle and bustle of daily activities (sự hối hả và nhộn nhịp của các hoạt động hàng ngày)
Idioms
-
the daily grind
Công việc hàng ngày nhàm chán, lặp đi lặp lại và vất vả.
"I need a vacation to escape the daily grind."
(Tôi cần một kỳ nghỉ để thoát khỏi công việc hàng ngày nhàm chán.)
-
be part and parcel of daily activities
Là một phần tất yếu, không thể thiếu của các hoạt động hàng ngày.
"For a student, studying is part and parcel of their daily activities."
(Đối với một học sinh, việc học là một phần không thể thiếu trong các hoạt động hàng ngày của họ.)
-
the hustle and bustle of daily activities
Sự hối hả, nhộn nhịp và bận rộn của cuộc sống thường nhật.
"She moved to the countryside to get away from the hustle and bustle of daily activities in the city."
(Cô ấy chuyển về nông thôn để tránh xa sự hối hả và nhộn nhịp của các hoạt động hàng ngày ở thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daily activities
Danh từNhững việc mà một người làm hàng ngày.
"My daily activities include brushing my teeth, eating breakfast, and going to work."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She meticulously plans her daily activities to maximize productivity. |
Cô ấy lên kế hoạch tỉ mỉ cho các hoạt động hàng ngày của mình để tối đa hóa năng suất. |
| Phủ định | He doesn't usually share his daily activities with anyone. |
Anh ấy thường không chia sẻ các hoạt động hàng ngày của mình với bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Do you often reflect on your daily activities before going to bed? |
Bạn có thường suy ngẫm về các hoạt động hàng ngày của mình trước khi đi ngủ không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Every day, I wake up, brush my teeth, and eat breakfast as part of my daily activities. |
Mỗi ngày, tôi thức dậy, đánh răng và ăn sáng như một phần của các hoạt động hàng ngày của tôi. |
| Phủ định | Unlike some people, I don't include intense exercise, skydiving, or extreme sports in my daily activities. |
Không giống như một số người, tôi không bao gồm tập thể dục cường độ cao, nhảy dù hoặc các môn thể thao mạo hiểm trong các hoạt động hàng ngày của mình. |
| Nghi vấn | Considering your busy schedule, do you still manage to fit in reading, meditation, and a relaxing bath among your daily activities? |
Với lịch trình bận rộn của bạn, bạn vẫn cố gắng sắp xếp việc đọc sách, thiền định và tắm thư giãn vào các hoạt động hàng ngày của mình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily activities".
