(Top Banner Ad)
daily task
A2
Danh từ ghép A2 Chung

daily task

UK: /ˈdeɪli tɑːsk/ • US: /ˈdeɪli tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc hàng ngày nhiệm vụ hàng ngày việc làm hàng ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task that needs to be done every day.

Vietnamese Meaning

Một công việc cần được thực hiện mỗi ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Checking emails is a daily task for many office workers."

    "Kiểm tra email là một công việc hàng ngày đối với nhiều nhân viên văn phòng."

  • "My daily task is to water the plants."

    "Công việc hàng ngày của tôi là tưới cây."

  • "Completing this report is a crucial daily task."

    "Hoàn thành báo cáo này là một công việc hàng ngày quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adjective / Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày
Verb task giao nhiệm vụ, giao việc
Noun taskmaster người đốc công, người giao việc khắt khe
Verb multitask làm nhiều việc cùng lúc

Synonyms

everyday task (công việc hàng ngày)routine task (công việc thường lệ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dyeu- (tỏa sáng, trời, ngày)
Old English
dæġlīc (hàng ngày)
Latin
taxare (đánh giá, đánh thuế)
Old French
tasque (nhiệm vụ, thuế)
Modern English
daily task (nhiệm vụ hàng ngày)

'Daily' và Ánh sáng Ban ngày

Từ 'daily' (hàng ngày) có nguồn gốc sâu xa từ gốc Ấn-Âu *dyeu-, nghĩa là 'tỏa sáng'. Gốc từ này cũng tạo ra các từ như 'day' (ngày), 'divine' (thần thánh) và tên của các vị thần bầu trời như Zeus. Vì vậy, 'daily' không chỉ có nghĩa là mỗi ngày, mà còn mang ý niệm về ánh sáng và sự sống mà mỗi ngày mới mang lại.

Từ 'Thuế' đến 'Nhiệm vụ'

Từ 'task' (nhiệm vụ) bắt nguồn từ 'tasque' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một khoản thuế' hoặc 'một nghĩa vụ'. Từ này lại xuất phát từ 'taxare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'định thuế'. Ban đầu, 'task' là một công việc được áp đặt và có định mức, giống như một loại thuế. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ công việc nào cần phải hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ 'daily task' đề cập đến một công việc hoặc nhiệm vụ lặp đi lặp lại, thường là một phần của thói quen hàng ngày. Nó nhấn mạnh tính thường xuyên và cần thiết của công việc đó. Không giống như 'routine', 'daily task' tập trung vào công việc cụ thể, trong khi 'routine' là một chuỗi các hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daily task
  • mundane daily task
    (công việc hàng ngày nhàm chán, trần tục)
  • routine daily task
    (công việc thường lệ hàng ngày)
  • essential daily task
    (công việc thiết yếu hàng ngày)
  • simple daily task
    (công việc hàng ngày đơn giản)
Verb + daily task
  • perform a daily task
    (thực hiện một công việc hàng ngày)
  • complete a daily task
    (hoàn thành một công việc hàng ngày)
  • handle daily tasks
    (xử lý các công việc hàng ngày)
  • automate a daily task
    (tự động hóa một công việc hàng ngày)

Idioms

  • the daily grind

    Công việc hàng ngày lặp đi lặp lại và nhàm chán.

    "I'm tired of the daily grind and dream of starting my own business."

    (Tôi đã quá mệt mỏi với công việc lặp đi lặp lại hàng ngày và mơ ước bắt đầu kinh doanh riêng.)

  • all in a day's work

    Chuyện thường ngày ở huyện; một phần bình thường của công việc (dù có vẻ khó khăn với người khác).

    "Dealing with customer complaints is all in a day's work for a manager."

    (Việc xử lý các khiếu nại của khách hàng là chuyện thường ngày của một người quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily task

Danh từ ghép
Lật mặt

Một công việc cần được thực hiện mỗi ngày.

"Checking emails is a daily task for many office workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily task".

Văn hóa "To-Do List" (Danh sách việc cần làm)

Trong văn hóa phương Tây, việc lập danh sách các công việc hàng ngày (to-do list) là một phương pháp quản lý thời gian và tăng năng suất rất phổ biến. Phong trào này được truyền cảm hứng từ những nhân vật lịch sử như Benjamin Franklin, người đã tạo ra một lịch trình hàng ngày chi tiết để rèn luyện đức tính và đạt được mục tiêu. Ngày nay, vô số ứng dụng và phương pháp được phát triển xoay quanh việc tối ưu hóa các nhiệm vụ hàng ngày.

Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Khái niệm 'work-life balance' đóng vai trò quan trọng trong cách người phương Tây nhìn nhận các công việc hàng ngày. Họ nhấn mạnh việc đặt ra ranh giới rõ ràng giữa nhiệm vụ công việc và thời gian cá nhân. Điều này nhằm mục đích tránh kiệt sức (burnout) và duy trì sức khỏe tinh thần, đảm bảo rằng 'daily tasks' tại nơi làm việc không lấn chiếm cuộc sống riêng tư.