(Top Banner Ad)
chore
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

chore

UK: /tʃɔːr/ • US: /tʃɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

việc nhà công việc vặt việc lặt vặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a routine task, especially a household one

Vietnamese Meaning

một công việc vặt thường xuyên, đặc biệt là việc nhà

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Doing household chores can be tiring."

    "Làm việc nhà có thể mệt mỏi."

  • "She assigned chores to each of the children."

    "Cô ấy giao việc nhà cho mỗi đứa trẻ."

  • "I have to do my chores before I can go out."

    "Tôi phải làm xong việc nhà trước khi có thể ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chore Việc vặt; việc nhà thường xuyên, không thú vị
Noun charwoman Phụ nữ làm công việc dọn dẹp theo ca/ngày (Từ này có cùng gốc “char”)
Adjective chore-like Giống như việc vặt; tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
cierr / cerr
Middle English (ME)
char / chare
Modern English (ModE)
chore

Từ Lượt Làm Việc đến Việc Nhà

Ban đầu, từ “chore” xuất phát từ từ “char” (hoặc “chare”) trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là “một lượt làm việc” hoặc “một nhiệm vụ cụ thể” (giống như “a turn”). Theo thời gian, nghĩa của từ thu hẹp lại, đặc biệt là ở Mỹ, để chỉ những công việc nhỏ, thường xuyên, và đôi khi hơi nhàm chán, đặc biệt là những việc vặt trong gia đình hoặc nông trại.

Usage Note

Từ 'chore' thường mang ý nghĩa là một nhiệm vụ không mấy thú vị nhưng cần thiết để duy trì trật tự và sự sạch sẽ. Nó khác với 'task' ở chỗ 'task' có thể là bất kỳ công việc nào, trong khi 'chore' thường liên quan đến việc nhà hoặc các công việc lặp đi lặp lại. 'Errand' là một việc vặt, nhưng thường là việc đi ra ngoài để làm một điều gì đó cụ thể, ví dụ như mua sắm.

Prepositions

about

Sử dụng 'about' khi diễn tả sự lo lắng hay phàn nàn về những công việc vặt. Ví dụ: 'He's always complaining about his chores.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chore (Mô tả tính chất)
  • household household chores
    (Việc nhà, việc vặt trong gia đình)
  • daily / routine daily chores
    (Các việc vặt hàng ngày)
  • unpleasant / dreaded an unpleasant chore
    (Một việc vặt khó chịu/đáng sợ)
  • menial menial chores
    (Việc vặt cấp thấp, không quan trọng)
Verb + chore (Thực hiện hành động)
  • do do chores
    (Làm việc vặt, làm việc nhà)
  • share share chores
    (Chia sẻ việc nhà)
  • assign / delegate assign chores
    (Phân công việc vặt)
  • handle / tackle tackle the chores
    (Giải quyết các việc vặt)

Idioms

  • It's a chore (to do something)

    Việc gì đó thật sự là một gánh nặng, một việc cực nhọc hoặc nhàm chán.

    "I love cooking, but cleaning the kitchen afterwards is always a chore."

    (Tôi thích nấu ăn, nhưng việc dọn dẹp nhà bếp sau đó lúc nào cũng là một gánh nặng/công việc nhàm chán.)

  • A necessary chore

    Một việc vặt dù tẻ nhạt nhưng phải làm.

    "Filing taxes is a necessary chore every spring."

    (Kê khai thuế là một việc vặt cần thiết phải làm mỗi mùa xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chore

danh từ
Lật mặt

một công việc vặt thường xuyên, đặc biệt là việc nhà

"Doing household chores can be tiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chore".

Phân chia Việc nhà và Bình đẳng giới

Trong nhiều gia đình phương Tây hiện đại, việc phân chia công việc nhà ('chores') một cách công bằng giữa các thành viên, đặc biệt là giữa vợ và chồng/bạn đời, là một chủ đề xã hội quan trọng nhằm thúc đẩy sự bình đẳng giới và đảm bảo cả hai bên đều có thời gian rảnh.

Việc nhà và Trách nhiệm trẻ em

Việc giao 'chores' (như dọn giường, sắp xếp đồ chơi, hoặc rửa chén đơn giản) cho trẻ em là một truyền thống phổ biến ở Mỹ và Châu Âu. Mục đích chính là dạy trẻ về trách nhiệm, tính tự lập, quản lý thời gian và giá trị của lao động.