(Top Banner Ad)
flirt with
B1
Động từ B1 Giao tiếp xã hội

flirt with

UK: /flɜːt wɪð/ • US: /flɝːt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh trêu ghẹo lả lơi đùa cợt đong đưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave as though attracted to someone, but playfully rather than with serious intentions.

Vietnamese Meaning

Tán tỉnh, trêu ghẹo một cách lả lơi, không nghiêm túc; đùa cợt tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was flirting with her at the party."

    "Anh ấy đang tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc."

  • "She likes to flirt with men, but she never takes it seriously."

    "Cô ấy thích tán tỉnh đàn ông, nhưng cô ấy không bao giờ coi đó là nghiêm túc."

  • "The politician is flirting with disaster by making such controversial statements."

    "Nhà chính trị gia đang đùa với lửa khi đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flirt Tán tỉnh, ve vãn
Noun flirt Người thích tán tỉnh; hành vi tán tỉnh
Noun flirtation Sự tán tỉnh, sự ve vãn
Adjective flirtatious Hay tán tỉnh, lả lơi
Adverb flirtatiously Một cách tán tỉnh, lả lơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fleureter
English (16th Century)
flirt

Từ 'bay lượn' đến 'tán tỉnh'

Từ 'flirt' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, có nguồn gốc từ từ 'fleureter' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bay lượn' hoặc 'chuyển động nhanh và nhẹ nhàng'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những hành động thể chất nhanh nhẹn, nhưng sau đó, nghĩa của nó đã chuyển sang miêu tả hành vi 'trêu ghẹo' hoặc 'tán tỉnh' một cách nhẹ nhàng, hàm ý sự bay bổng, không quá nghiêm túc trong tình cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa vui vẻ, không có ý định tiến xa trong mối quan hệ. 'Flirt with' có thể chỉ hành động thể hiện sự quan tâm, thích thú một cách hời hợt, không thật lòng. So sánh với 'court' (theo đuổi) mang ý nghĩa nghiêm túc và chân thành hơn.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà hành động tán tỉnh hướng tới. Ví dụ: 'She was flirting with the bartender.' (Cô ấy đang tán tỉnh người pha chế).

Collocations (Từ đi kèm)

Tán tỉnh người khác (Flirting with people)
  • openly openly flirt with someone
    (công khai tán tỉnh ai đó)
  • playfully playfully flirt with colleagues
    (tán tỉnh đồng nghiệp một cách đùa giỡn)
  • constantly constantly flirt with the receptionist
    (liên tục tán tỉnh cô lễ tân)
  • shamelessly shamelessly flirt with strangers
    (trơ trẽn tán tỉnh người lạ)
Thử nghiệm/Đối mặt (Experimenting/Facing something - Metaphorical)
  • danger flirt with danger
    (đùa với lửa, liều lĩnh đối mặt nguy hiểm)
  • disaster flirt with disaster
    (suýt gặp tai họa, cận kề thảm họa)
  • an idea flirt with an idea
    (nghĩ thoáng qua về một ý tưởng, cân nhắc nhưng không nghiêm túc)
  • the possibility flirt with the possibility of...
    (nghĩ đến khả năng làm gì đó (nhưng chưa quyết định))
  • death flirt with death
    (đùa giỡn với cái chết, liều mình)

Idioms

  • Flirt with danger/disaster

    Liều lĩnh làm điều gì đó nguy hiểm; suýt gặp tai họa.

    "He's always flirting with danger, riding his motorbike without a helmet."

    (Anh ta luôn đùa giỡn với nguy hiểm, lái xe máy không đội mũ bảo hiểm.)

  • Flirt with an idea/possibility

    Cân nhắc một ý tưởng hoặc khả năng nhưng chưa thực sự nghiêm túc hay quyết định.

    "She's been flirting with the idea of starting her own business for years."

    (Cô ấy đã ấp ủ ý tưởng tự kinh doanh trong nhiều năm nhưng chưa thực sự bắt tay vào làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flirt with

Động từ
Lật mặt

Tán tỉnh, trêu ghẹo một cách lả lơi, không nghiêm túc; đùa cợt tình cảm.

"He was flirting with her at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she flirted with him all night!
Wow, cô ấy đã tán tỉnh anh ta cả đêm!
Phủ định
Oh no, he didn't flirt with anyone at the party.
Ôi không, anh ấy đã không tán tỉnh ai ở bữa tiệc cả.
Nghi vấn
Hey, did she really flirt with my boyfriend?
Này, cô ấy có thực sự tán tỉnh bạn trai tôi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is flirting with the new colleague.
Cô ấy đang tán tỉnh đồng nghiệp mới.
Phủ định
They don't flirt with each other anymore.
Họ không còn tán tỉnh nhau nữa.
Nghi vấn
Who did she flirt with at the party?
Cô ấy đã tán tỉnh ai ở bữa tiệc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flirt with".

Sự khác biệt trong văn hóa tán tỉnh

Hành vi tán tỉnh ('flirting') có thể được hiểu và chấp nhận khác nhau tùy theo nền văn hóa. Ở các nước phương Tây, việc tán tỉnh nhẹ nhàng, giao tiếp bằng mắt và khen ngợi là khá phổ biến để thể hiện sự quan tâm. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, việc tán tỉnh công khai có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc quá thẳng thắn, và sự tế nhị, gián tiếp thường được đánh giá cao hơn.

Mục đích và ranh giới của việc tán tỉnh

Tán tỉnh không chỉ là một cách thể hiện sự hấp dẫn lãng mạn mà còn có thể là một hình thức giao tiếp xã hội nhằm xây dựng mối quan hệ, tạo không khí vui vẻ hoặc thăm dò mức độ quan tâm của người khác. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận biết và tôn trọng ranh giới cá nhân, đảm bảo rằng hành vi tán tỉnh không vượt quá giới hạn, trở thành quấy rối hoặc gây khó chịu cho người đối diện.