(Top Banner Ad)
claimed
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

claimed

UK: /kleɪmd/ • US: /kleɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố khẳng định nhận chiếm đoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stated or asserted to be the case, typically without providing evidence or proof.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố hoặc khẳng định là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He claimed that he was innocent."

    "Anh ta tuyên bố rằng anh ta vô tội."

  • "The company claimed responsibility for the accident."

    "Công ty tuyên bố chịu trách nhiệm về vụ tai nạn."

  • "No one claimed the lost wallet."

    "Không ai nhận là chủ sở hữu chiếc ví bị mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb claim đòi hỏi, khẳng định, tuyên bố
Noun claimant người đòi quyền lợi, người khiếu nại
Noun disclaimer sự từ chối trách nhiệm
Adjective unclaimed không có người nhận, vô chủ
Verb reclaim cải tạo, đòi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clamare
Old French
clamer
Middle English
claimen

Từ tiếng hét đến sự khẳng định

Từ 'claimed' có gốc từ tiếng Latin 'clamare', nghĩa là 'hét to' hoặc 'kêu gọi'. Ban đầu, nó mô tả hành động công khai lên tiếng để đòi quyền lợi hoặc xác nhận điều gì đó trước đám đông. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển từ hành động vật lý (hét lên) sang hành động pháp lý hoặc khẳng định sự thật.

Usage Note

Từ 'claimed' thường được sử dụng để chỉ một tuyên bố mà tính đúng đắn của nó chưa được xác minh hoặc có thể gây tranh cãi. Nó ngụ ý một mức độ nghi ngờ hoặc cần điều tra thêm. So với 'stated' (nói), 'claimed' mạnh hơn về mặt thể hiện sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ. So với 'asserted' (khẳng định), 'claimed' có thể mang nghĩa là khẳng định một cách quả quyết nhưng thiếu căn cứ vững chắc.

Prepositions

to

Khi theo sau bởi 'to', 'claimed' chỉ ra đối tượng mà tuyên bố nhắm đến hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'He claimed to be an expert.' (Anh ta tuyên bố là một chuyên gia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + claimed
  • falsely falsely claimed
    (khẳng định sai sự thật)
  • rightfully rightfully claimed
    (xác nhận quyền sở hữu một cách hợp pháp)
  • widely widely claimed
    (được cho là (bởi nhiều người))
Claimed + Noun
  • responsibility claimed responsibility
    (nhận trách nhiệm (thường về một vụ tấn công hoặc tai nạn))
  • lives claimed lives
    (cướp đi sinh mạng (do thiên tai, dịch bệnh))
  • victory claimed victory
    (tuyên bố chiến thắng)

Idioms

  • Claim to fame

    Lý do khiến ai đó hoặc cái gì đó trở nên nổi tiếng

    "The town's only claim to fame is that a famous poet was born there."

    (Lý do duy nhất khiến thị trấn này nổi tiếng là vì đó là nơi sinh của một nhà thơ lừng danh.)

  • Stake a claim

    Khẳng định chủ quyền hoặc quyền lợi đối với cái gì

    "He has staked a claim to the throne."

    (Ông ấy đã khẳng định quyền kế vị ngai vàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claimed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Tuyên bố hoặc khẳng định là đúng, thường là không cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh.

"He claimed that he was innocent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was claiming he hadn't seen the accident while talking to the police.
Anh ta đang khẳng định mình không nhìn thấy vụ tai nạn khi nói chuyện với cảnh sát.
Phủ định
They were not claiming responsibility for the damage caused by the storm.
Họ không nhận trách nhiệm về những thiệt hại do bão gây ra.
Nghi vấn
Were you claiming that the evidence was fabricated?
Bạn có đang khẳng định rằng bằng chứng đã bị ngụy tạo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has claimed that she saw the accident.
Cô ấy đã khẳng định rằng cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn.
Phủ định
They haven't claimed responsibility for the damage.
Họ vẫn chưa nhận trách nhiệm về thiệt hại.
Nghi vấn
Has anyone claimed the lost wallet?
Đã có ai nhận lại chiếc ví bị mất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claimed".

Văn hóa bảo hiểm và bồi thường

Trong xã hội phương Tây, 'making a claim' (thực hiện yêu cầu bồi thường) là một phần thiết yếu của hệ thống bảo hiểm. Khi một món đồ bị 'claimed', nó không chỉ là lời nói suông mà thường đi kèm với các thủ tục pháp lý chặt chẽ để nhận bồi thường tài chính.

Sự chiếm hữu đất đai trong lịch sử

Thuật ngữ 'land claim' gợi nhớ về thời kỳ khai phá thuộc địa hoặc các cuộc đào vàng (Gold Rush), nơi người dân cắm cọc để khẳng định mảnh đất đó thuộc về mình (claimed land). Điều này phản ánh tư duy về quyền sở hữu cá nhân rất mạnh mẽ trong văn hóa Âu Mỹ.