(Top Banner Ad)
damning evidence
C1
tính từ C1 Luật pháp, Tố tụng

damning evidence

UK: /ˈdæmɪŋ ˈevɪdəns/ • US: /ˈdæmɪŋ ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng không thể chối cãi bằng chứng xác thực bằng chứng đanh thép chứng cứ không thể bác bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong evidence that proves someone is guilty of something or that something is wrong or bad.

Vietnamese Meaning

Bằng chứng mạnh mẽ, không thể chối cãi, chứng minh ai đó có tội, hoặc điều gì đó sai trái hoặc tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaked documents provided damning evidence of corruption within the government."

    "Những tài liệu bị rò rỉ đã cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về tham nhũng trong chính phủ."

  • "The surveillance footage offered damning evidence against the suspect."

    "Đoạn phim giám sát cung cấp bằng chứng không thể chối cãi chống lại nghi phạm."

  • "Her own words became damning evidence in the court case."

    "Chính lời nói của cô ấy đã trở thành bằng chứng không thể chối cãi trong vụ kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to damn lên án, chỉ trích gay gắt; nguyền rủa
Adjective damning mang tính kết tội, chỉ trích nặng nề
Adjective damned bị nguyền rủa, đáng ghét, tồi tệ
Noun damnation sự đày đoạ, sự bị lên án vĩnh viễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tố tụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum (damage, loss, penalty) -> damnare (to condemn)
Old French
damner
Middle English
damnen -> damning
Latin
videre (to see) -> evidens (obvious)
Late Latin
evidentia (proof)
Old French
evidence
Middle English
evidence

Từ 'Thiệt hại' đến 'Kết tội'

Từ 'damning' bắt nguồn từ 'damn', có gốc Latin là 'damnum', nghĩa là 'sự thiệt hại' hoặc 'hình phạt'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là áp đặt một hình phạt. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển trong tôn giáo thành 'đày xuống địa ngục'. Ngày nay, 'damning' được dùng để chỉ điều gì đó có sức thuyết phục mạnh mẽ trong việc chứng minh ai đó có tội hoặc sai trái.

'Bằng chứng' là thứ bạn 'Nhìn ra'

Từ 'evidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia', kết hợp từ 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'videre' (nghĩa là 'nhìn thấy'). Vì vậy, về cơ bản, 'evidence' (bằng chứng) là thứ gì đó giúp chúng ta 'nhìn ra' sự thật, làm cho sự thật trở nên rõ ràng và không thể chối cãi.

Usage Note

Tính từ 'damning' mang ý nghĩa lên án mạnh mẽ, gần như không thể chối cãi. Nó thường được dùng để chỉ những bằng chứng, lời khai, hoặc sự thật có sức thuyết phục cao đến mức khó có thể bào chữa hoặc phủ nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + damning evidence
  • uncover uncover damning evidence
    (phanh phui/phát hiện ra bằng chứng kết tội)
  • find find damning evidence
    (tìm thấy bằng chứng kết tội)
  • present present damning evidence
    (trình ra bằng chứng kết tội)
  • provide provide damning evidence
    (cung cấp bằng chứng kết tội)
  • ignore ignore damning evidence
    (phớt lờ bằng chứng kết tội)
damning evidence + Preposition
  • of damning evidence of corruption
    (bằng chứng kết tội về hành vi tham nhũng)
  • against damning evidence against the suspect
    (bằng chứng kết tội chống lại nghi phạm)

Idioms

  • a mountain of damning evidence

    một khối lượng bằng chứng kết tội khổng lồ, không thể chối cãi

    "The prosecution presented a mountain of damning evidence against the CEO."

    (Bên công tố đã trình ra cả một núi bằng chứng kết tội chống lại vị CEO.)

  • the most damning evidence of all

    bằng chứng kết tội nặng nề và quyết định nhất trong tất cả

    "The secret recording of his confession was the most damning evidence of all."

    (Đoạn băng ghi âm bí mật lời thú tội của anh ta chính là bằng chứng kết tội nặng nề nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damning evidence

tính từ
Lật mặt

Bằng chứng mạnh mẽ, không thể chối cãi, chứng minh ai đó có tội, hoặc điều gì đó sai trái hoặc tồi tệ.

"The leaked documents provided damning evidence of corruption within the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The damning evidence sealed his fate in the trial.
Bằng chứng bất lợi đã định đoạt số phận của anh ta trong phiên tòa.
Phủ định
Despite the lawyer's claims, there wasn't any damning evidence presented against her.
Bất chấp những tuyên bố của luật sư, không có bằng chứng bất lợi nào được đưa ra chống lại cô ta.
Nghi vấn
What damning evidence did the investigators uncover at the crime scene?
Những bằng chứng bất lợi nào mà các nhà điều tra đã phát hiện tại hiện trường vụ án?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecution is going to present damning evidence in court tomorrow.
Bên công tố sẽ trình bày bằng chứng bất lợi tại tòa vào ngày mai.
Phủ định
The defense is not going to ignore the damning evidence against their client.
Bên bào chữa sẽ không bỏ qua bằng chứng bất lợi chống lại thân chủ của họ.
Nghi vấn
Is the judge going to allow the damning evidence to be admitted?
Thẩm phán có cho phép bằng chứng bất lợi được chấp nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damning evidence".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một người được coi là vô tội. Bên công tố phải trình ra 'damning evidence' thuyết phục 'không còn nghi ngờ hợp lý nào' (beyond a reasonable doubt) để kết tội. Điều này đặt gánh nặng chứng minh rất lớn lên vai bên buộc tội.

'Người thổi còi' và Báo chí điều tra

'Damning evidence' thường được phanh phui bởi 'người thổi còi' (whistleblowers - người trong một tổ chức dám tiết lộ hành vi sai trái) hoặc qua báo chí điều tra. Các vụ việc nổi tiếng như Watergate đều dựa vào các tài liệu bị rò rỉ, vốn là những bằng chứng kết tội chống lại các nhân vật quyền lực.