(Top Banner Ad)
dance hall
B1
noun B1 Giải trí, Văn hóa

dance hall

UK: /ˈdɑːns hɔːl/ • US: /ˈdæns hɔl/

Nghĩa tiếng Việt

hội trường khiêu vũ vũ trường phòng nhảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public hall or building used for dancing.

Vietnamese Meaning

Một hội trường hoặc tòa nhà công cộng được sử dụng để khiêu vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old dance hall was packed every Saturday night."

    "Hội trường khiêu vũ cũ chật kín người vào mỗi tối thứ Bảy."

  • "The town's dance hall was a popular spot for young people."

    "Hội trường khiêu vũ của thị trấn là một địa điểm nổi tiếng đối với những người trẻ tuổi."

  • "Many couples met for the first time at the local dance hall."

    "Nhiều cặp đôi đã gặp nhau lần đầu tiên tại hội trường khiêu vũ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dance nhảy múa, khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy
Adjective danceable có thể nhảy được (thường chỉ nhạc)
Noun (Related) ballroom phòng khiêu vũ lớn, phòng dạ hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dansōn (dance) + *hallō (hall)
Old French
dancier
Middle English
daunce halle
Modern English
dance hall

Nguồn Gốc Chức Năng

Từ ghép 'dance hall' (sảnh nhảy) là sự kết hợp rõ ràng giữa 'dance' (nhảy múa) và 'hall' (sảnh lớn, phòng lớn). Nó mô tả chính xác một không gian công cộng rộng rãi được xây dựng chuyên biệt để tổ chức các buổi nhảy múa xã giao và giải trí, một mô hình giải trí trở nên phổ biến ở châu Âu và Mỹ từ thế kỷ 18.

Usage Note

Thuật ngữ 'dance hall' thường gợi lên hình ảnh một địa điểm lớn, có thể là một phần của một khu nghỉ dưỡng, một câu lạc bộ hoặc một tòa nhà riêng biệt, nơi mọi người đến để nhảy theo nhạc. Nó thường liên quan đến các thể loại âm nhạc cụ thể như nhạc swing, nhạc đồng quê, hoặc các thể loại khiêu vũ cộng đồng khác. Không giống như 'ballroom' thường trang trọng hơn và liên quan đến các điệu nhảy truyền thống hơn, 'dance hall' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn và có thể bao gồm các hình thức khiêu vũ hiện đại và phổ biến hơn.

Prepositions

in at

Khi nói về việc ở bên trong dance hall, ta dùng 'in' (e.g., 'The party is in the dance hall.'). Khi nói về việc tham gia sự kiện tại dance hall, ta có thể dùng 'at' (e.g., 'We met at the dance hall.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dance hall (Mô tả)
  • local the local dance hall
    (sảnh nhảy địa phương)
  • crowded a crowded dance hall
    (một sàn nhảy đông người)
  • grand a grand dance hall
    (một sảnh nhảy lớn/tráng lệ)
Verb + dance hall (Hành động)
  • visit to visit the dance hall
    (ghé thăm sàn nhảy)
  • shut down to shut down a dance hall
    (đóng cửa/ngừng hoạt động một sàn nhảy)
dance hall + Noun (Danh từ liên quan)
  • era the dance hall era
    (thời đại của các sàn nhảy (ý chỉ thập niên 1920-1950))

Idioms

  • The Dance Hall Days

    Thời kỳ hoàng kim của các sàn nhảy công cộng (thường dùng để hồi tưởng một giai đoạn vui vẻ trong quá khứ)

    "Grandma often talks about the excitement of the Dance Hall Days."

    (Bà tôi thường kể về sự náo nhiệt của Thời Kỳ Sàn Nhảy.)

  • To clear the dance hall floor

    Làm trống sàn nhảy (thường chỉ một bài hát tệ hại hoặc sự kiện gây bối rối khiến mọi người bỏ đi)

    "That truly awful rendition of the song cleared the dance hall floor instantly."

    (Bản trình diễn tệ hại đó đã ngay lập tức làm trống sàn nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance hall

noun
Lật mặt

Một hội trường hoặc tòa nhà công cộng được sử dụng để khiêu vũ.

"The old dance hall was packed every Saturday night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community built a new dance hall last year.
Cộng đồng đã xây dựng một phòng khiêu vũ mới vào năm ngoái.
Phủ định
Hardly had the band started playing when the crowd filled the dance hall.
Ban nhạc vừa mới bắt đầu chơi thì đám đông đã lấp đầy phòng khiêu vũ.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance hall".

Trung tâm Xã hội (Jazz Age)

Trong văn hóa Mỹ và châu Âu vào đầu thế kỷ 20 (Thời kỳ Jazz và Swing), các 'dance hall' là trung tâm giao tiếp xã hội cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với thanh niên. Đây là nơi họ học hỏi các điệu nhảy mới như Charleston, Foxtrot và gặp gỡ bạn bè.

Nguồn Gốc Thể Loại Nhạc Dancehall

Ở Jamaica, 'Dancehall' không chỉ là địa điểm mà còn là tên gọi của một thể loại âm nhạc nổi tiếng. Thể loại này (phát triển từ Reggae vào cuối thập niên 1970) được đặt tên theo chính những sàn nhảy cộng đồng ngoài trời – nơi các DJ (Selector) biểu diễn âm nhạc.