dance hall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public hall or building used for dancing.
Vietnamese Meaning
Một hội trường hoặc tòa nhà công cộng được sử dụng để khiêu vũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old dance hall was packed every Saturday night."
"Hội trường khiêu vũ cũ chật kín người vào mỗi tối thứ Bảy."
-
"The town's dance hall was a popular spot for young people."
"Hội trường khiêu vũ của thị trấn là một địa điểm nổi tiếng đối với những người trẻ tuổi."
-
"Many couples met for the first time at the local dance hall."
"Nhiều cặp đôi đã gặp nhau lần đầu tiên tại hội trường khiêu vũ địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'dance hall' thường gợi lên hình ảnh một địa điểm lớn, có thể là một phần của một khu nghỉ dưỡng, một câu lạc bộ hoặc một tòa nhà riêng biệt, nơi mọi người đến để nhảy theo nhạc. Nó thường liên quan đến các thể loại âm nhạc cụ thể như nhạc swing, nhạc đồng quê, hoặc các thể loại khiêu vũ cộng đồng khác. Không giống như 'ballroom' thường trang trọng hơn và liên quan đến các điệu nhảy truyền thống hơn, 'dance hall' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn và có thể bao gồm các hình thức khiêu vũ hiện đại và phổ biến hơn.
Prepositions
Khi nói về việc ở bên trong dance hall, ta dùng 'in' (e.g., 'The party is in the dance hall.'). Khi nói về việc tham gia sự kiện tại dance hall, ta có thể dùng 'at' (e.g., 'We met at the dance hall.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local the local dance hall (sảnh nhảy địa phương)
-
crowded a crowded dance hall (một sàn nhảy đông người)
-
grand a grand dance hall (một sảnh nhảy lớn/tráng lệ)
-
visit to visit the dance hall (ghé thăm sàn nhảy)
-
shut down to shut down a dance hall (đóng cửa/ngừng hoạt động một sàn nhảy)
-
era the dance hall era (thời đại của các sàn nhảy (ý chỉ thập niên 1920-1950))
Idioms
-
The Dance Hall Days
Thời kỳ hoàng kim của các sàn nhảy công cộng (thường dùng để hồi tưởng một giai đoạn vui vẻ trong quá khứ)
"Grandma often talks about the excitement of the Dance Hall Days."
(Bà tôi thường kể về sự náo nhiệt của Thời Kỳ Sàn Nhảy.)
-
To clear the dance hall floor
Làm trống sàn nhảy (thường chỉ một bài hát tệ hại hoặc sự kiện gây bối rối khiến mọi người bỏ đi)
"That truly awful rendition of the song cleared the dance hall floor instantly."
(Bản trình diễn tệ hại đó đã ngay lập tức làm trống sàn nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dance hall
nounMột hội trường hoặc tòa nhà công cộng được sử dụng để khiêu vũ.
"The old dance hall was packed every Saturday night."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community built a new dance hall last year. |
Cộng đồng đã xây dựng một phòng khiêu vũ mới vào năm ngoái. |
| Phủ định | Hardly had the band started playing when the crowd filled the dance hall. |
Ban nhạc vừa mới bắt đầu chơi thì đám đông đã lấp đầy phòng khiêu vũ. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance hall".
