(Top Banner Ad)
dance club
A2
Noun A2 Giải trí, Xã hội

dance club

UK: /ˈdɑːns ˌklʌb/ • US: /ˈdæns ˌklʌb/

Nghĩa tiếng Việt

câu lạc bộ khiêu vũ vũ trường quán bar nhảy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people go to dance, typically with loud music and often serving alcohol.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi người đến để nhảy, thường có nhạc lớn và thường phục vụ đồ uống có cồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a dance club last night and danced until 2 AM."

    "Tối qua chúng tôi đã đến một câu lạc bộ khiêu vũ và nhảy đến 2 giờ sáng."

  • "This city has a lot of vibrant dance clubs."

    "Thành phố này có rất nhiều câu lạc bộ khiêu vũ sôi động."

  • "Are you going to the dance club tonight?"

    "Bạn có đi đến câu lạc bộ khiêu vũ tối nay không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to dance nhảy, khiêu vũ
Noun dancer vũ công, người nhảy
Noun dancing sự/việc nhảy múa
Adjective danceable (âm nhạc) sôi động, dễ nhảy theo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
klubba (cái dùi cui, gậy)
Old French
dancier (nhảy múa)
Middle English (1660s)
club (hội, nhóm người)
Modern English (20th Century)
dance club

Từ 'Cái Dùi Cui' đến 'Câu Lạc Bộ'

Từ 'club' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ có nghĩa là 'cái dùi cui' hoặc 'khúc gỗ'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một nhóm người tụ tập lại với nhau, có lẽ vì họ 'kết thành một khối' (a clump). Đến thế kỷ 17, 'club' chính thức mang nghĩa là một hội nhóm có cùng sở thích. Mãi sau này, khi kết hợp với 'dance', nó mới có nghĩa là nơi mọi người đến để khiêu vũ.

Sự Bùng Nổ của Hộp Đêm

Khái niệm 'dance club' hiện đại thực sự bùng nổ vào những năm 1970 với kỷ nguyên nhạc disco. Các địa điểm như 'Studio 54' ở New York đã định hình văn hóa club với DJ chơi nhạc liên tục, quả cầu disco lấp lánh và sàn nhảy luôn đông đúc. Từ đó, 'dance club' trở thành một phần quan trọng của văn hóa giải trí về đêm.

Usage Note

''Dance club'' thường được sử dụng để chỉ một địa điểm giải trí về đêm, tập trung vào việc nhảy múa. Nó khác với ''nightclub'' ở chỗ ''nightclub'' có thể bao gồm nhiều hình thức giải trí khác ngoài nhảy, như biểu diễn trực tiếp hoặc khu vực lounge.

Prepositions

at in to

''at a dance club'': chỉ vị trí chung chung. ''in a dance club'': nhấn mạnh việc ở bên trong địa điểm. ''to a dance club'': chỉ hành động đi đến dance club.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dance club
  • popular dance club
    (câu lạc bộ khiêu vũ nổi tiếng)
  • trendy dance club
    (câu lạc bộ khiêu vũ thời thượng)
  • local dance club
    (câu lạc bộ khiêu vũ ở địa phương)
  • exclusive dance club
    (câu lạc bộ khiêu vũ cao cấp, độc quyền)
Verb + dance club
  • go to a dance club
    (đi đến một câu lạc bộ khiêu vũ)
  • hit the dance club (informal)
    (đi quẩy ở club)
  • open a dance club
    (mở một câu lạc bộ khiêu vũ)
dance club + Noun
  • dance club music
    (nhạc sàn, nhạc câu lạc bộ)
  • dance club scene
    (giới đi club, văn hóa đi club)
  • dance club owner
    (chủ câu lạc bộ khiêu vũ)

Idioms

  • To dance the night away

    Nhảy múa, vui chơi suốt đêm.

    "We went to the new dance club and danced the night away."

    (Chúng tôi đã đến câu lạc bộ mới và nhảy múa suốt đêm.)

  • To hit the clubs

    Đi chơi ở các câu lạc bộ, đi quẩy (thường là nhiều hơn một nơi).

    "On Friday night, my friends and I love to hit the clubs downtown."

    (Vào tối thứ Sáu, tôi và bạn bè thích đi quẩy ở các club dưới trung tâm thành phố.)

  • To be a club regular

    Là khách quen của một câu lạc bộ.

    "He's a club regular at that dance club; the bouncers all know him by name."

    (Anh ấy là khách quen ở câu lạc bộ đó; tất cả bảo vệ đều biết tên anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance club

Noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi người đến để nhảy, thường có nhạc lớn và thường phục vụ đồ uống có cồn.

"We went to a dance club last night and danced until 2 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often visit the dance club on weekends.
Họ thường xuyên đến câu lạc bộ nhảy vào cuối tuần.
Phủ định
She does not like going to the dance club.
Cô ấy không thích đến câu lạc bộ nhảy.
Nghi vấn
Do you want to go to the dance club tonight?
Bạn có muốn đến câu lạc bộ nhảy tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance club".

Văn hóa DJ và Nhạc Điện tử (EDM)

Ở các nước phương Tây, DJ (Disc Jockey) là linh hồn của một dance club. Họ không chỉ phát nhạc mà còn là nghệ sĩ phối trộn các bản nhạc (mix) để tạo ra một dòng chảy năng lượng liền mạch, giữ cho mọi người nhảy không ngừng. Sự phát triển của nhạc dance điện tử (EDM) đã biến các DJ hàng đầu thành những siêu sao quốc tế.

Quy định về trang phục & 'Sợi dây nhung'

Nhiều dance club, đặc biệt là những nơi cao cấp, có quy định nghiêm ngặt về trang phục (dress code), ví dụ như không mặc quần short hay đi dép lê. Hình ảnh 'sợi dây nhung' (the velvet rope) và nhân viên bảo vệ (bouncer) ở cửa là biểu tượng cho sự độc quyền, tạo cảm giác rằng chỉ những người 'sành điệu' mới được vào trong.