dancing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of performing dances, especially for pleasure or in public.
Vietnamese Meaning
Hoạt động nhảy múa, đặc biệt là để giải trí hoặc trước công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys dancing as a hobby."
"Cô ấy thích nhảy múa như một sở thích."
-
"The children were dancing in the street."
"Những đứa trẻ đang nhảy múa trên đường phố."
-
"She's really good at dancing."
"Cô ấy thực sự giỏi nhảy múa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dancing, khi là danh từ, thường chỉ hoạt động nhảy múa nói chung, có thể mang tính chất giải trí, nghệ thuật, hoặc thậm chí là một hình thức tập thể dục. Nó bao hàm nhiều thể loại nhảy khác nhau, từ khiêu vũ truyền thống đến các điệu nhảy hiện đại. Cần phân biệt với 'dance' (danh từ), có thể chỉ một điệu nhảy cụ thể.
Prepositions
in dancing: được sử dụng khi nói về sự tham gia hoặc kỹ năng trong việc nhảy múa (ví dụ: She is talented in dancing). at dancing: thường được sử dụng khi nói về địa điểm hoặc sự kiện liên quan đến nhảy múa (ví dụ: We met at a dancing class).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy dancing (thích thú việc nhảy múa)
-
start start dancing (bắt đầu nhảy)
-
go go dancing (đi nhảy, đi khiêu vũ)
-
street street dancing (nhảy đường phố (hip-hop, breakdance...))
-
ballroom ballroom dancing (khiêu vũ trong phòng nhảy (kiểu Âu))
-
slow slow dancing (khiêu vũ chậm (nhảy đôi))
-
shoes dancing shoes (giày nhảy)
-
partner dancing partner (bạn nhảy)
Idioms
-
dance to someone's tune
Làm theo ý muốn/chịu sự điều khiển của ai đó
"The manager has to dance to the CEO's tune."
(Người quản lý phải làm theo lệnh của Giám đốc điều hành.)
-
put on your dancing shoes
Sẵn sàng để ra ngoài và nhảy múa/tham gia tiệc tùng
"It's Friday night—time to put on your dancing shoes!"
(Tối thứ Sáu rồi—đã đến lúc đi chơi và nhảy nhót thôi!)
-
dancing on air
Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc, vui sướng như bay bổng
"After getting the job offer, she was dancing on air."
(Sau khi nhận được lời mời làm việc, cô ấy vui sướng tột độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dancing
danh từHoạt động nhảy múa, đặc biệt là để giải trí hoặc trước công chúng.
"She enjoys dancing as a hobby."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The festival, which featured traditional dancing, was a huge success. |
Lễ hội, nơi có điệu nhảy truyền thống, đã rất thành công. |
| Phủ định | The performance, which wasn't focused on modern dancing, failed to attract young audiences. |
Buổi biểu diễn, không tập trung vào khiêu vũ hiện đại, đã không thu hút được khán giả trẻ. |
| Nghi vấn | Is this the club, where energetic dancing is encouraged, the place you mentioned? |
Đây có phải là câu lạc bộ, nơi khuyến khích khiêu vũ sôi động, mà bạn đã đề cập không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the dancing was amazing! |
Wow, điệu nhảy thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Alas, there's no dancing allowed here. |
Than ôi, không được phép nhảy ở đây. |
| Nghi vấn | Hey, is that dancing I hear? |
Này, có phải tôi đang nghe thấy tiếng khiêu vũ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her favorite activity is dancing. |
Hoạt động yêu thích của cô ấy là khiêu vũ. |
| Phủ định | Dancing is not allowed in the library. |
Khiêu vũ không được phép trong thư viện. |
| Nghi vấn | Is dancing your passion? |
Khiêu vũ có phải là đam mê của bạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is enjoying the dancing at the party. |
Cô ấy đang tận hưởng việc khiêu vũ tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not participating in the dancing competition. |
Họ không tham gia cuộc thi khiêu vũ. |
| Nghi vấn | Is he dancing with her right now? |
Anh ấy có đang khiêu vũ với cô ấy ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dancing".
