beau
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A boyfriend; a male admirer or escort.
Vietnamese Meaning
Bạn trai; một người ngưỡng mộ hoặc người hộ tống (nam).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She arrived at the ball with her beau."
"Cô ấy đến buổi dạ hội cùng với người yêu của mình."
-
"He was considered quite the beau in his youth."
"Anh ấy được coi là một người đàn ông rất bảnh bao thời trẻ."
-
"She had many beaus vying for her attention."
"Cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ tranh giành sự chú ý của cô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "beau" thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn so với "boyfriend". Nó gợi ý một mối quan hệ có thể mang tính lãng mạn hoặc chỉ là xã giao, thường thấy trong các bối cảnh văn học hoặc lịch sử. So với "suitor" (người cầu hôn), "beau" ít trang trọng hơn và không nhất thiết ám chỉ ý định kết hôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new beau (bạn trai mới)
-
handsome beau (người bạn trai đẹp trai)
-
wealthy beau (người bạn trai giàu có)
-
constant beau (người bạn trai chung thủy, bền bỉ)
-
have a beau (có bạn trai)
-
find a beau (tìm được một người bạn trai)
-
introduce her beau (giới thiệu bạn trai của cô ấy)
Idioms
-
beau geste
Một hành động cao thượng, hào hiệp nhưng có thể vô ích hoặc không thực tế.
"His decision to pay for everyone's dinner was a beau geste, as he couldn't really afford it."
(Quyết định trả tiền bữa tối cho mọi người của anh ấy là một hành động hào hiệp (beau geste), vì anh ấy không thực sự kham nổi.)
-
beau monde
Giới thượng lưu, xã hội thời thượng.
"She longed to be part of the beau monde, attending lavish parties and exclusive events."
(Cô ấy khao khát được trở thành một phần của giới thượng lưu (beau monde), tham dự những bữa tiệc xa hoa và các sự kiện độc quyền.)
-
a Beau Brummell
Ám chỉ một người đàn ông cực kỳ chú trọng đến vẻ ngoài và cách ăn mặc thời trang, sành điệu.
"He's known as the Beau Brummell of the office because of his immaculate suits."
(Anh ấy được mệnh danh là một Beau Brummell của văn phòng vì những bộ vest không chê vào đâu được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beau
Danh từBạn trai; một người ngưỡng mộ hoặc người hộ tống (nam).
"She arrived at the ball with her beau."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a beau was his greatest accomplishment. |
Việc trở thành một người yêu là thành tựu lớn nhất của anh ấy. |
| Phủ định | Being a beau is not always easy. |
Làm một người yêu không phải lúc nào cũng dễ dàng. |
| Nghi vấn | Is being a beau fulfilling? |
Việc trở thành một người yêu có thỏa mãn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was her beau during the summer of 1995. |
Anh ấy là người yêu của cô ấy vào mùa hè năm 1995. |
| Phủ định | She was not his only beau in those days. |
Cô ấy không phải là người yêu duy nhất của anh ấy vào những ngày đó. |
| Nghi vấn | Was she his beau before they became engaged? |
Cô ấy có phải là người yêu của anh ấy trước khi họ đính hôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beau".
