(Top Banner Ad)
beau
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Xã hội

beau

UK: /bəʊ/ • US: /boʊ/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu người tình bạn trai (cũ) người ngưỡng mộ (nam)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boyfriend; a male admirer or escort.

Vietnamese Meaning

Bạn trai; một người ngưỡng mộ hoặc người hộ tống (nam).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She arrived at the ball with her beau."

    "Cô ấy đến buổi dạ hội cùng với người yêu của mình."

  • "He was considered quite the beau in his youth."

    "Anh ấy được coi là một người đàn ông rất bảnh bao thời trẻ."

  • "She had many beaus vying for her attention."

    "Cô ấy có rất nhiều người ngưỡng mộ tranh giành sự chú ý của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty vẻ đẹp, sắc đẹp
Adjective beautiful đẹp, xinh đẹp
Verb beautify làm đẹp, tô điểm
Noun Phrase beau ideal hình mẫu lý tưởng (về vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus
Old French
bel
French
beau
English
beau

Từ Pháp đến Anh: Chàng trai lịch lãm

Từ 'beau' được tiếng Anh vay mượn trực tiếp từ tiếng Pháp vào khoảng thế kỷ 17, nơi nó có nghĩa là 'đẹp trai'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một người đàn ông rất chú trọng đến thời trang và ngoại hình, một 'dandy'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển dần thành 'bạn trai' hoặc 'người theo đuổi', nhưng vẫn giữ lại hàm ý về một người đàn ông lịch lãm, bảnh bao.

Usage Note

Từ "beau" thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn so với "boyfriend". Nó gợi ý một mối quan hệ có thể mang tính lãng mạn hoặc chỉ là xã giao, thường thấy trong các bối cảnh văn học hoặc lịch sử. So với "suitor" (người cầu hôn), "beau" ít trang trọng hơn và không nhất thiết ám chỉ ý định kết hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beau
  • new beau
    (bạn trai mới)
  • handsome beau
    (người bạn trai đẹp trai)
  • wealthy beau
    (người bạn trai giàu có)
  • constant beau
    (người bạn trai chung thủy, bền bỉ)
Verb + beau
  • have a beau
    (có bạn trai)
  • find a beau
    (tìm được một người bạn trai)
  • introduce her beau
    (giới thiệu bạn trai của cô ấy)

Idioms

  • beau geste

    Một hành động cao thượng, hào hiệp nhưng có thể vô ích hoặc không thực tế.

    "His decision to pay for everyone's dinner was a beau geste, as he couldn't really afford it."

    (Quyết định trả tiền bữa tối cho mọi người của anh ấy là một hành động hào hiệp (beau geste), vì anh ấy không thực sự kham nổi.)

  • beau monde

    Giới thượng lưu, xã hội thời thượng.

    "She longed to be part of the beau monde, attending lavish parties and exclusive events."

    (Cô ấy khao khát được trở thành một phần của giới thượng lưu (beau monde), tham dự những bữa tiệc xa hoa và các sự kiện độc quyền.)

  • a Beau Brummell

    Ám chỉ một người đàn ông cực kỳ chú trọng đến vẻ ngoài và cách ăn mặc thời trang, sành điệu.

    "He's known as the Beau Brummell of the office because of his immaculate suits."

    (Anh ấy được mệnh danh là một Beau Brummell của văn phòng vì những bộ vest không chê vào đâu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beau

Danh từ
Lật mặt

Bạn trai; một người ngưỡng mộ hoặc người hộ tống (nam).

"She arrived at the ball with her beau."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a beau was his greatest accomplishment.
Việc trở thành một người yêu là thành tựu lớn nhất của anh ấy.
Phủ định
Being a beau is not always easy.
Làm một người yêu không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Nghi vấn
Is being a beau fulfilling?
Việc trở thành một người yêu có thỏa mãn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was her beau during the summer of 1995.
Anh ấy là người yêu của cô ấy vào mùa hè năm 1995.
Phủ định
She was not his only beau in those days.
Cô ấy không phải là người yêu duy nhất của anh ấy vào những ngày đó.
Nghi vấn
Was she his beau before they became engaged?
Cô ấy có phải là người yêu của anh ấy trước khi họ đính hôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beau".

Một từ ngữ lãng mạn và cổ điển

Trong tiếng Anh hiện đại, 'beau' được coi là một từ hơi lỗi thời hoặc mang tính trang trọng. Nó gợi lên hình ảnh của sự lãng mạn trong quá khứ, thường thấy trong các bộ phim cổ điển hoặc tiểu thuyết lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giới trẻ, từ 'boyfriend' phổ biến hơn nhiều. Sử dụng từ 'beau' có thể tạo ra một sắc thái hóm hỉnh, hoài cổ hoặc trang trọng.

Beau Brummell: Biểu tượng thời trang

George 'Beau' Brummell (1778–1840) là một nhân vật biểu tượng trong thời kỳ Nhiếp chính ở Anh. Ông không phải là quý tộc nhưng đã trở thành người định hình xu hướng thời trang cho nam giới bằng cách đề cao trang phục được may đo hoàn hảo, sự sạch sẽ và phong thái tinh tế. Tên tuổi của ông gắn liền với hình mẫu người đàn ông lịch lãm, và cụm từ 'a Beau Brummell' vẫn được dùng để chỉ một người ăn mặc cực kỳ sành điệu.