(Top Banner Ad)
dangerous area
B1
Tính từ + Danh từ B1 An toàn, Địa lý, Xã hội

dangerous area

UK: /ˈdeɪndʒərəs ˈeəriə/ • US: /ˈdeɪndʒərəs ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực nguy hiểm vùng nguy hiểm địa điểm nguy hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where there is a high risk of harm or injury.

Vietnamese Meaning

Một khu vực mà ở đó có nguy cơ cao về tổn hại hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abandoned factory is a dangerous area because of the unstable structure."

    "Nhà máy bỏ hoang là một khu vực nguy hiểm vì cấu trúc không ổn định."

  • "Police warned residents to avoid the dangerous area near the chemical plant."

    "Cảnh sát cảnh báo người dân tránh khu vực nguy hiểm gần nhà máy hóa chất."

  • "The construction site is a dangerous area for pedestrians."

    "Công trường xây dựng là một khu vực nguy hiểm cho người đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm, hiểm nghèo
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Noun endangerment sự gây nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa

Synonyms

hazardous area (khu vực nguy hiểm)risky area (khu vực rủi ro)

Antonyms

safe area (khu vực an toàn)secure area (khu vực an ninh)

Related Words

restricted area (khu vực hạn chế)contaminated area (khu vực bị ô nhiễm)

Subject Area

An toàn, Địa lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus ('lord') + ārea ('open space')
Vulgar Latin
*dominiārium ('lordship')
Old French
dangier ('power, authority to harm')
Middle English
daunger ('peril, risk') + area ('area')
Modern English
dangerous area

Từ 'Quyền Lực' đến 'Nguy Hiểm'

Từ 'danger' (sự nguy hiểm) có một gốc gác bất ngờ. Nó bắt nguồn từ từ 'dangier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quyền lực, sự thống trị' của một lãnh chúa. Vào thời Trung cổ, khi bạn ở dưới 'dangier' của một người, tức là bạn hoàn toàn phụ thuộc vào lòng tốt của họ. Tình thế này có thể rất rủi ro, vì vị lãnh chúa đó có quyền làm hại bạn. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển từ 'quyền lực có thể gây hại' sang 'nguy cơ bị hại', và trở thành từ 'danger' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo về một khu vực tiềm ẩn rủi ro. 'Dangerous' ở đây nhấn mạnh tính chất nguy hiểm, có thể gây hại về mặt vật chất, sức khỏe, hoặc thậm chí tính mạng. Cần phân biệt với 'unsafe area', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'unsafe' thường ám chỉ mức độ nguy hiểm thấp hơn, hoặc những nguy hiểm mang tính chất tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dangerous area
  • enter a dangerous area
    (đi vào một khu vực nguy hiểm)
  • avoid a dangerous area
    (tránh một khu vực nguy hiểm)
  • secure a dangerous area
    (phong tỏa và bảo vệ một khu vực nguy hiểm)
  • evacuate a dangerous area
    (sơ tán khỏi một khu vực nguy hiểm)
Adjective + dangerous area
  • extremely dangerous area
    (khu vực cực kỳ nguy hiểm)
  • potentially dangerous area
    (khu vực tiềm ẩn nguy hiểm)
  • known dangerous area
    (khu vực được biết là nguy hiểm)
  • militarily dangerous area
    (khu vực nguy hiểm về mặt quân sự)
Preposition + dangerous area
  • in a dangerous area
    (ở trong một khu vực nguy hiểm)
  • through a dangerous area
    (đi xuyên qua một khu vực nguy hiểm)
  • near a dangerous area
    (ở gần một khu vực nguy hiểm)

Idioms

  • to tread on dangerous ground

    Nói hoặc làm điều gì đó có thể gây rắc rối lớn hoặc xúc phạm người khác; đi vào vùng nguy hiểm.

    "You're treading on dangerous ground by asking about her past relationships."

    (Bạn đang đi vào vùng nguy hiểm khi hỏi về các mối quan hệ trong quá khứ của cô ấy đấy.)

  • to be in the lion's den

    Ở trong một tình huống rất khó khăn hoặc nguy hiểm, thường là khi bị bao quanh bởi những người có thái độ thù địch.

    "As the only person to oppose the plan, I felt like I was in the lion's den during the meeting."

    (Là người duy nhất phản đối kế hoạch, tôi cảm thấy như mình đang ở trong hang cọp trong suốt cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangerous area

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu vực mà ở đó có nguy cơ cao về tổn hại hoặc thương tích.

"The abandoned factory is a dangerous area because of the unstable structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous area".

'No-Go Zones' (Khu vực cấm vào)

Trong truyền thông và văn hóa phương Tây, đôi khi một số khu vực trong thành phố bị gọi là 'no-go zones' hay 'no-go areas' vì bị cho là có tỷ lệ tội phạm cao hoặc bất ổn, khiến người ngoài hoặc cả cảnh sát cũng e ngại khi đi vào. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường gây tranh cãi vì nó có thể tạo ra định kiến tiêu cực và không phản ánh đúng thực tế cuộc sống của người dân địa phương.

Biển Báo Nguy Hiểm & Màu Sắc

Trong văn hóa phương Tây, màu sắc trên các biển báo có ý nghĩa rất cụ thể. Màu đỏ thường biểu thị nguy hiểm cấp độ cao nhất, yêu cầu dừng lại ngay lập tức (ví dụ: biển STOP, biển báo điện cao thế). Màu vàng hoặc cam dùng để cảnh báo về các mối nguy hiểm tiềm tàng cần chú ý (ví dụ: sàn trơn, khu vực đang thi công). Việc hiểu các mã màu này rất quan trọng để giữ an toàn.