dangerous area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực mà ở đó có nguy cơ cao về tổn hại hoặc thương tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abandoned factory is a dangerous area because of the unstable structure."
"Nhà máy bỏ hoang là một khu vực nguy hiểm vì cấu trúc không ổn định."
-
"Police warned residents to avoid the dangerous area near the chemical plant."
"Cảnh sát cảnh báo người dân tránh khu vực nguy hiểm gần nhà máy hóa chất."
-
"The construction site is a dangerous area for pedestrians."
"Công trường xây dựng là một khu vực nguy hiểm cho người đi bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | sự nguy hiểm, mối nguy hiểm |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm, hiểm nghèo |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Verb | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa |
| Noun | endangerment | sự gây nguy hiểm, tình trạng bị đe dọa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo về một khu vực tiềm ẩn rủi ro. 'Dangerous' ở đây nhấn mạnh tính chất nguy hiểm, có thể gây hại về mặt vật chất, sức khỏe, hoặc thậm chí tính mạng. Cần phân biệt với 'unsafe area', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'unsafe' thường ám chỉ mức độ nguy hiểm thấp hơn, hoặc những nguy hiểm mang tính chất tạm thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter a dangerous area (đi vào một khu vực nguy hiểm)
-
avoid a dangerous area (tránh một khu vực nguy hiểm)
-
secure a dangerous area (phong tỏa và bảo vệ một khu vực nguy hiểm)
-
evacuate a dangerous area (sơ tán khỏi một khu vực nguy hiểm)
-
extremely dangerous area (khu vực cực kỳ nguy hiểm)
-
potentially dangerous area (khu vực tiềm ẩn nguy hiểm)
-
known dangerous area (khu vực được biết là nguy hiểm)
-
militarily dangerous area (khu vực nguy hiểm về mặt quân sự)
-
in a dangerous area (ở trong một khu vực nguy hiểm)
-
through a dangerous area (đi xuyên qua một khu vực nguy hiểm)
-
near a dangerous area (ở gần một khu vực nguy hiểm)
Idioms
-
to tread on dangerous ground
Nói hoặc làm điều gì đó có thể gây rắc rối lớn hoặc xúc phạm người khác; đi vào vùng nguy hiểm.
"You're treading on dangerous ground by asking about her past relationships."
(Bạn đang đi vào vùng nguy hiểm khi hỏi về các mối quan hệ trong quá khứ của cô ấy đấy.)
-
to be in the lion's den
Ở trong một tình huống rất khó khăn hoặc nguy hiểm, thường là khi bị bao quanh bởi những người có thái độ thù địch.
"As the only person to oppose the plan, I felt like I was in the lion's den during the meeting."
(Là người duy nhất phản đối kế hoạch, tôi cảm thấy như mình đang ở trong hang cọp trong suốt cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dangerous area
Tính từ + Danh từMột khu vực mà ở đó có nguy cơ cao về tổn hại hoặc thương tích.
"The abandoned factory is a dangerous area because of the unstable structure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangerous area".
