(Top Banner Ad)
restricted area
B1
noun phrase B1 An ninh, Pháp luật, Địa lý

restricted area

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈeəriə/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực hạn chế khu vực cấm vùng cấm khu vực không phận sự miễn vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area to which access is controlled or limited for security or safety reasons.

Vietnamese Meaning

Khu vực bị hạn chế, khu vực cấm vào; khu vực mà việc ra vào bị kiểm soát hoặc giới hạn vì lý do an ninh hoặc an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a restricted area; unauthorized personnel are not allowed."

    "Đây là khu vực hạn chế; nhân viên không được ủy quyền không được phép vào."

  • "The military base is a restricted area."

    "Căn cứ quân sự là một khu vực hạn chế."

  • "Warning: This is a restricted area. Keep out!"

    "Cảnh báo: Đây là khu vực hạn chế. Tránh xa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn, ngăn chặn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn; điều cấm
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Adjective unrestricted không bị hạn chế, không giới hạn; tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Pháp luật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again) + stringere (to draw tight, bind)
Old French
restreindre (to draw back, restrain)
Middle English
restreint (held back, confined)
English
restrict (verb, early 17th century)
English
restricted (adj., past participle used adjectivally, from 18th century)
Latin
area (a vacant piece of ground, threshing floor, courtyard)
English
area (noun, late 16th century)

Nguồn gốc của 'restricted area'

'Restricted area' là một cụm danh từ mô tả, kết hợp tính từ 'restricted' (bị hạn chế) và danh từ 'area' (khu vực). 'Restricted' có gốc từ tiếng Latin 'stringere' nghĩa là 'thắt chặt' hoặc 'ràng buộc', qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'hạn chế'. Danh từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', ban đầu chỉ một khoảng đất trống hoặc sân. Khi kết hợp lại, 'restricted area' mô tả một khu vực mà quyền tiếp cận hoặc hoạt động bị giới hạn vì một lý do cụ thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực mà công chúng không được phép vào, chẳng hạn như khu vực quân sự, sân bay, công trường xây dựng hoặc các khu vực nguy hiểm khác. Mức độ hạn chế có thể khác nhau, từ việc yêu cầu giấy phép đặc biệt đến việc hoàn toàn cấm vào.

Prepositions

in around near

In: Diễn tả vị trí bên trong khu vực hạn chế. Around: Diễn tả xung quanh khu vực hạn chế. Near: Diễn tả gần khu vực hạn chế. Ví dụ: 'Access is restricted in this area.', 'Do not go around the restricted area.', 'They were spotted near the restricted area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted area
  • highly highly restricted area
    (khu vực bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • strictly strictly restricted area
    (khu vực bị hạn chế nghiêm ngặt)
  • military military restricted area
    (khu vực quân sự hạn chế/cấm)
  • hazardous hazardous restricted area
    (khu vực nguy hiểm bị hạn chế)
  • designated designated restricted area
    (khu vực được chỉ định là hạn chế/cấm)
Verb + restricted area
  • enter enter a restricted area
    (vào khu vực hạn chế/cấm)
  • access access a restricted area
    (tiếp cận khu vực hạn chế/cấm)
  • designate designate an area as restricted
    (chỉ định một khu vực là hạn chế/cấm)
  • breach breach a restricted area
    (xâm phạm khu vực hạn chế/cấm)
  • guard guard a restricted area
    (canh gác khu vực hạn chế/cấm)
Prepositional Phrase
  • in in a restricted area
    (trong khu vực hạn chế/cấm)
  • into into a restricted area
    (đi vào khu vực hạn chế/cấm)
  • out of out of a restricted area
    (ra khỏi khu vực hạn chế/cấm)

Idioms

  • No entry to restricted areas.

    Không được vào khu vực hạn chế/cấm.

    "The sign clearly stated: 'No entry to restricted areas.'"

    (Biển báo ghi rõ: 'Không được vào khu vực hạn chế.')

  • Keep out of restricted areas.

    Tránh xa khu vực hạn chế/cấm.

    "Security guards warned visitors to keep out of restricted areas."

    (Nhân viên an ninh cảnh báo du khách tránh xa khu vực hạn chế.)

  • Authorized personnel only in restricted areas.

    Chỉ nhân viên có thẩm quyền mới được vào khu vực hạn chế/cấm.

    "You need a special pass; it's 'Authorized personnel only in restricted areas.'"

    (Bạn cần một thẻ đặc biệt; đây là khu vực 'Chỉ nhân viên có thẩm quyền mới được vào'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted area

noun phrase
Lật mặt

Khu vực bị hạn chế, khu vực cấm vào; khu vực mà việc ra vào bị kiểm soát hoặc giới hạn vì lý do an ninh hoặc an toàn.

"This is a restricted area; unauthorized personnel are not allowed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restricted area, which is clearly marked, is off-limits to the public.
Khu vực hạn chế, được đánh dấu rõ ràng, không dành cho công chúng.
Phủ định
This is not a restricted area that requires special clearance.
Đây không phải là khu vực hạn chế yêu cầu giấy phép đặc biệt.
Nghi vấn
Is this the area where access is restricted?
Đây có phải là khu vực mà việc ra vào bị hạn chế không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a fence around the restricted area.
Họ sẽ xây một hàng rào xung quanh khu vực hạn chế.
Phủ định
He is not going to enter the restricted area without permission.
Anh ấy sẽ không vào khu vực hạn chế mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Are you going to post a warning sign about the restricted area?
Bạn có định đặt biển cảnh báo về khu vực hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted area".

An ninh và Quyền riêng tư

Khái niệm 'restricted area' phản ánh tầm quan trọng của an ninh, quyền riêng tư và an toàn trong nhiều nền văn hóa. Các khu vực này có thể bao gồm cơ sở quân sự, phòng thí nghiệm nghiên cứu nhạy cảm, khu vực tư nhân hoặc các địa điểm nguy hiểm. Việc tuân thủ các quy định về khu vực hạn chế là một phần quan trọng của trật tự xã hội và pháp luật, nhằm bảo vệ thông tin, tài sản hoặc tính mạng con người.

Dấu hiệu cảnh báo phổ biến

Trên toàn cầu, các khu vực hạn chế thường được đánh dấu bằng các biển báo rõ ràng và dễ nhận biết. Những biển báo này thường sử dụng biểu tượng quốc tế như hình tròn màu đỏ có gạch chéo hoặc các dòng chữ như 'No Entry' (Cấm vào), 'Authorized Personnel Only' (Chỉ người có thẩm quyền) hoặc 'Danger' (Nguy hiểm) kèm theo 'Restricted Area'. Điều này giúp mọi người ở các nền văn hóa khác nhau hiểu rõ giới hạn và hậu quả của việc vi phạm.