dark comedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre of comedy that makes light of serious, disturbing, or taboo subjects.
Vietnamese Meaning
Một thể loại hài kịch khai thác những chủ đề nghiêm trọng, đáng lo ngại hoặc cấm kỵ một cách hài hước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film is a prime example of dark comedy, making jokes about death and dying."
"Bộ phim là một ví dụ điển hình của hài kịch đen, tạo ra những trò đùa về cái chết và sự hấp hối."
-
"Some people find dark comedy offensive, while others appreciate its subversive nature."
"Một số người thấy hài kịch đen gây khó chịu, trong khi những người khác đánh giá cao bản chất lật đổ của nó."
-
"The play explored themes of death and grief through dark comedy."
"Vở kịch khám phá các chủ đề về cái chết và nỗi đau thông qua hài kịch đen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dark comedy, còn được gọi là hài kịch đen, sử dụng sự hài hước để khám phá những khía cạnh tối tăm và khó chịu của cuộc sống, như cái chết, bệnh tật, chiến tranh, nghèo đói, bạo lực, và những vấn đề xã hội gây tranh cãi khác. Nó thường gây sốc, bất ngờ, hoặc khó chịu cho khán giả, nhưng đồng thời cũng có thể mang lại một góc nhìn mới và sự giải tỏa cảm xúc.
Prepositions
"in": Được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà dark comedy xuất hiện (ví dụ: "dark comedy in film"). "of": Được sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của dark comedy (ví dụ: "a work of dark comedy").
Collocations (Từ đi kèm)
-
scathing scathing dark comedy (hài kịch đen tối mang tính châm biếm sâu cay)
-
bleak bleak dark comedy (hài kịch đen tối ảm đạm, vô vọng)
-
brilliant brilliant dark comedy (hài kịch đen tối xuất sắc, tài tình)
-
employ employ dark comedy (sử dụng/áp dụng hài kịch đen tối)
-
master master dark comedy (làm chủ, thành thạo thể loại hài kịch đen tối)
Idioms
-
a staple of dark comedy
một yếu tố/đặc trưng không thể thiếu của hài kịch đen tối
"Cynicism is often a staple of dark comedy films."
(Chủ nghĩa hoài nghi thường là một yếu tố không thể thiếu trong các bộ phim hài kịch đen tối.)
-
verge on dark comedy
gần như là hài kịch đen tối (mấp mé ranh giới)
"The whole situation started to verge on dark comedy."
(Toàn bộ tình huống bắt đầu mấp mé ranh giới của hài kịch đen tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark comedy
Noun phraseMột thể loại hài kịch khai thác những chủ đề nghiêm trọng, đáng lo ngại hoặc cấm kỵ một cách hài hước.
"The film is a prime example of dark comedy, making jokes about death and dying."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark comedy".
