(Top Banner Ad)
dark comedy
C1
Noun phrase C1 Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

dark comedy

UK: /ˌdɑːk ˈkɒmədi/ • US: /ˌdɑːrk ˈkɑːmədi/

Nghĩa tiếng Việt

hài kịch đen hài đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of comedy that makes light of serious, disturbing, or taboo subjects.

Vietnamese Meaning

Một thể loại hài kịch khai thác những chủ đề nghiêm trọng, đáng lo ngại hoặc cấm kỵ một cách hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is a prime example of dark comedy, making jokes about death and dying."

    "Bộ phim là một ví dụ điển hình của hài kịch đen, tạo ra những trò đùa về cái chết và sự hấp hối."

  • "Some people find dark comedy offensive, while others appreciate its subversive nature."

    "Một số người thấy hài kịch đen gây khó chịu, trong khi những người khác đánh giá cao bản chất lật đổ của nó."

  • "The play explored themes of death and grief through dark comedy."

    "Vở kịch khám phá các chủ đề về cái chết và nỗi đau thông qua hài kịch đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness Sự tăm tối, bóng tối; sự u ám (theo nghĩa bóng)
Adjective dark Tối tăm; mang tính chất tiêu cực, nghiêm trọng
Noun comedian Diễn viên hài, người pha trò
Adjective comical Khôi hài, gây cười

Synonyms

black comedy (hài kịch đen)gallows humor (hài hước treo cổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kōmōidía
Old English
deorc
Modern English (Mid-20th Century)
dark comedy

Nguồn Gốc Của Thể Loại

Thuật ngữ "dark comedy" (hài kịch đen tối) được phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là trong thập niên 1960. Nó được các nhà phê bình sử dụng để mô tả một thể loại sân khấu hoặc điện ảnh đặc biệt, nơi sự hài hước được dùng để đối phó với những chủ đề nghiêm trọng hoặc cấm kỵ như chiến tranh, tội ác, bệnh tật hay cái chết. Đây là sự kết hợp đối lập giữa 'dark' (nghiêm trọng, tăm tối) và 'comedy' (hài hước, vui vẻ).

Usage Note

Dark comedy, còn được gọi là hài kịch đen, sử dụng sự hài hước để khám phá những khía cạnh tối tăm và khó chịu của cuộc sống, như cái chết, bệnh tật, chiến tranh, nghèo đói, bạo lực, và những vấn đề xã hội gây tranh cãi khác. Nó thường gây sốc, bất ngờ, hoặc khó chịu cho khán giả, nhưng đồng thời cũng có thể mang lại một góc nhìn mới và sự giải tỏa cảm xúc.

Prepositions

in of

"in": Được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà dark comedy xuất hiện (ví dụ: "dark comedy in film"). "of": Được sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của dark comedy (ví dụ: "a work of dark comedy").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark comedy
  • scathing scathing dark comedy
    (hài kịch đen tối mang tính châm biếm sâu cay)
  • bleak bleak dark comedy
    (hài kịch đen tối ảm đạm, vô vọng)
  • brilliant brilliant dark comedy
    (hài kịch đen tối xuất sắc, tài tình)
Verb + dark comedy
  • employ employ dark comedy
    (sử dụng/áp dụng hài kịch đen tối)
  • master master dark comedy
    (làm chủ, thành thạo thể loại hài kịch đen tối)

Idioms

  • a staple of dark comedy

    một yếu tố/đặc trưng không thể thiếu của hài kịch đen tối

    "Cynicism is often a staple of dark comedy films."

    (Chủ nghĩa hoài nghi thường là một yếu tố không thể thiếu trong các bộ phim hài kịch đen tối.)

  • verge on dark comedy

    gần như là hài kịch đen tối (mấp mé ranh giới)

    "The whole situation started to verge on dark comedy."

    (Toàn bộ tình huống bắt đầu mấp mé ranh giới của hài kịch đen tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark comedy

Noun phrase
Lật mặt

Một thể loại hài kịch khai thác những chủ đề nghiêm trọng, đáng lo ngại hoặc cấm kỵ một cách hài hước.

"The film is a prime example of dark comedy, making jokes about death and dying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark comedy".

Cơ Chế Phòng Vệ Tâm Lý

Trong văn hóa phương Tây, hài kịch đen tối thường được xem là một cơ chế phòng vệ tâm lý. Nó cho phép người xem và nghệ sĩ đối diện với những nỗi sợ hãi hoặc các vấn đề xã hội nan giải (như cái chết, chiến tranh) bằng cách chuyển hóa sự bi kịch thành tiếng cười, giúp làm giảm bớt sự căng thẳng và nỗi đau.

Ranh Giới Mỏng Manh

Hài kịch đen tối luôn hoạt động trên một ranh giới rất mỏng manh. Tính hài hước của nó phụ thuộc vào khả năng gây cười mà không xúc phạm hoặc tầm thường hóa chủ đề nghiêm trọng đang được khai thác. Khi đi quá giới hạn, nó có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc vô vị, thay vì châm biếm sâu sắc.