light comedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A comedy whose primary purpose is to amuse, with little or no intellectual or political content.
Vietnamese Meaning
Một thể loại hài kịch mà mục đích chính là để giải trí, ít hoặc không có nội dung mang tính trí tuệ hoặc chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a light comedy, perfect for a relaxing evening."
"Bộ phim là một bộ hài kịch nhẹ nhàng, rất phù hợp cho một buổi tối thư giãn."
-
"She starred in a light comedy about a mismatched couple."
"Cô ấy đóng vai chính trong một bộ hài kịch nhẹ nhàng về một cặp đôi không hợp nhau."
-
"If you're looking for something easy to watch, try a light comedy."
"Nếu bạn đang tìm kiếm thứ gì đó dễ xem, hãy thử một bộ hài kịch nhẹ nhàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lightness | sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát |
| Noun | comedian | diễn viên hài |
| Noun | comedy | hài kịch, phim hài |
| Adjective | light | nhẹ nhàng, thanh thoát |
| Adjective | comedic | thuộc về hài kịch, mang tính hài hước |
| Adjective | comical | buồn cười, khôi hài |
| Verb | lighten | làm nhẹ bớt, làm sáng lên |
| Adjective | light-hearted | vô tư, vui vẻ, yêu đời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Light comedy” thường được dùng để chỉ những bộ phim, vở kịch hoặc chương trình truyền hình hài hước, dễ xem, không đòi hỏi người xem phải suy nghĩ nhiều. Nó khác với “dark comedy” (hài kịch đen) vốn mang tính châm biếm, phê phán xã hội hoặc khai thác những chủ đề nhạy cảm, hoặc “satire” (châm biếm) có mục đích chính là phê phán các vấn đề xã hội, chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming a charming light comedy (một bộ phim hài nhẹ nhàng quyến rũ)
-
gentle a gentle light comedy (một bộ phim hài nhẹ nhàng, tinh tế)
-
romantic a romantic light comedy (một bộ phim hài lãng mạn nhẹ nhàng)
-
delightful a delightful light comedy (một bộ phim hài nhẹ nhàng thú vị)
-
pure pure light comedy (hài kịch thuần túy nhẹ nhàng)
-
enjoy enjoy a light comedy (thưởng thức một bộ phim hài nhẹ nhàng)
-
watch watch a light comedy (xem một bộ phim hài nhẹ nhàng)
-
write write a light comedy (viết một vở hài kịch nhẹ nhàng)
-
star in star in a light comedy (đóng vai chính trong một bộ phim hài nhẹ nhàng)
-
genre a genre of light comedy (một thể loại hài kịch nhẹ nhàng)
-
touch a touch of light comedy (một chút hài kịch nhẹ nhàng)
Idioms
-
a welcome dose of light comedy
một liều hài kịch nhẹ nhàng đáng hoan nghênh (mang lại sự thư giãn)
"After a stressful week, a welcome dose of light comedy was exactly what I needed."
(Sau một tuần căng thẳng, một liều hài kịch nhẹ nhàng đáng hoan nghênh chính là thứ tôi cần.)
-
pure light comedy
hài kịch thuần túy nhẹ nhàng (không có yếu tố phức tạp, chỉ để giải trí)
"The director aimed for pure light comedy, focusing on witty dialogue and harmless misunderstandings."
(Đạo diễn hướng tới hài kịch thuần túy nhẹ nhàng, tập trung vào đối thoại dí dỏm và những hiểu lầm vô hại.)
-
a refreshing piece of light comedy
một tác phẩm hài kịch nhẹ nhàng sảng khoái (mang lại cảm giác mới mẻ, dễ chịu)
"Her latest film is a refreshing piece of light comedy, perfect for a relaxing evening."
(Bộ phim mới nhất của cô ấy là một tác phẩm hài kịch nhẹ nhàng sảng khoái, hoàn hảo cho một buổi tối thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light comedy
Danh từ ghépMột thể loại hài kịch mà mục đích chính là để giải trí, ít hoặc không có nội dung mang tính trí tuệ hoặc chính trị.
"The movie was a light comedy, perfect for a relaxing evening."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the play was a light comedy made the evening enjoyable. |
Việc vở kịch là một hài kịch nhẹ đã làm cho buổi tối trở nên thú vị. |
| Phủ định | Whether it was a light comedy or a serious drama wasn't clear from the beginning. |
Việc đó là một hài kịch nhẹ hay một bộ phim chính kịch nghiêm túc thì không rõ ràng ngay từ đầu. |
| Nghi vấn | What makes this film a light comedy is the witty dialogue. |
Điều gì khiến bộ phim này trở thành một hài kịch nhẹ là những đoạn hội thoại dí dỏm. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had enjoyed the light comedy before the main feature started. |
Họ đã thích bộ phim hài nhẹ nhàng trước khi bộ phim chính bắt đầu. |
| Phủ định | She had not expected such a light comedy after reading the reviews. |
Cô ấy đã không mong đợi một bộ phim hài nhẹ nhàng như vậy sau khi đọc các bài đánh giá. |
| Nghi vấn | Had he seen that light comedy before it was nominated for the award? |
Anh ấy đã xem bộ phim hài nhẹ nhàng đó trước khi nó được đề cử giải thưởng phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director's light comedy made everyone laugh. |
Bộ phim hài nhẹ nhàng của đạo diễn đã khiến mọi người cười. |
| Phủ định | That writer's light comedies aren't very popular; they're too predictable. |
Những bộ phim hài nhẹ nhàng của nhà văn đó không được phổ biến lắm; chúng quá dễ đoán. |
| Nghi vấn | Is Chris's light comedy going to be a box office success? |
Liệu bộ phim hài nhẹ nhàng của Chris có thành công phòng vé không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light comedy".
