(Top Banner Ad)
light comedy
B1
Danh từ ghép B1 Văn học, Điện ảnh, Giải trí

light comedy

Nghĩa tiếng Việt

hài kịch nhẹ nhàng phim hài giải trí hài kịch thư giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comedy whose primary purpose is to amuse, with little or no intellectual or political content.

Vietnamese Meaning

Một thể loại hài kịch mà mục đích chính là để giải trí, ít hoặc không có nội dung mang tính trí tuệ hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was a light comedy, perfect for a relaxing evening."

    "Bộ phim là một bộ hài kịch nhẹ nhàng, rất phù hợp cho một buổi tối thư giãn."

  • "She starred in a light comedy about a mismatched couple."

    "Cô ấy đóng vai chính trong một bộ hài kịch nhẹ nhàng về một cặp đôi không hợp nhau."

  • "If you're looking for something easy to watch, try a light comedy."

    "Nếu bạn đang tìm kiếm thứ gì đó dễ xem, hãy thử một bộ hài kịch nhẹ nhàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightness sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát
Noun comedian diễn viên hài
Noun comedy hài kịch, phim hài
Adjective light nhẹ nhàng, thanh thoát
Adjective comedic thuộc về hài kịch, mang tính hài hước
Adjective comical buồn cười, khôi hài
Verb lighten làm nhẹ bớt, làm sáng lên
Adjective light-hearted vô tư, vui vẻ, yêu đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtaz
Old English
leoht
Middle English
liht
Modern English
light
Ancient Greek
κωμῳδία (kōmōidia)
Latin
comoedia
Old French
comedie
Middle English
comedie
Modern English
comedy

Nguồn gốc 'light' và 'comedy'

Cụm từ 'light comedy' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Light' có nguồn gốc từ từ 'leoht' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sáng' hoặc 'nhẹ nhàng', bắt nguồn xa hơn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Trong khi đó, 'comedy' bắt nguồn từ 'kōmōidia' trong tiếng Hy Lạp cổ, dùng để chỉ 'bài ca ca ngợi cuộc vui' hoặc 'vở hài kịch'. Khi kết hợp lại, 'light comedy' mô tả một thể loại hài kịch nhẹ nhàng, không quá sâu sắc hay kịch tính, chủ yếu mang lại tiếng cười và sự thư giãn.

Usage Note

“Light comedy” thường được dùng để chỉ những bộ phim, vở kịch hoặc chương trình truyền hình hài hước, dễ xem, không đòi hỏi người xem phải suy nghĩ nhiều. Nó khác với “dark comedy” (hài kịch đen) vốn mang tính châm biếm, phê phán xã hội hoặc khai thác những chủ đề nhạy cảm, hoặc “satire” (châm biếm) có mục đích chính là phê phán các vấn đề xã hội, chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light comedy
  • charming a charming light comedy
    (một bộ phim hài nhẹ nhàng quyến rũ)
  • gentle a gentle light comedy
    (một bộ phim hài nhẹ nhàng, tinh tế)
  • romantic a romantic light comedy
    (một bộ phim hài lãng mạn nhẹ nhàng)
  • delightful a delightful light comedy
    (một bộ phim hài nhẹ nhàng thú vị)
  • pure pure light comedy
    (hài kịch thuần túy nhẹ nhàng)
Verb + light comedy
  • enjoy enjoy a light comedy
    (thưởng thức một bộ phim hài nhẹ nhàng)
  • watch watch a light comedy
    (xem một bộ phim hài nhẹ nhàng)
  • write write a light comedy
    (viết một vở hài kịch nhẹ nhàng)
  • star in star in a light comedy
    (đóng vai chính trong một bộ phim hài nhẹ nhàng)
Noun + light comedy
  • genre a genre of light comedy
    (một thể loại hài kịch nhẹ nhàng)
  • touch a touch of light comedy
    (một chút hài kịch nhẹ nhàng)

Idioms

  • a welcome dose of light comedy

    một liều hài kịch nhẹ nhàng đáng hoan nghênh (mang lại sự thư giãn)

    "After a stressful week, a welcome dose of light comedy was exactly what I needed."

    (Sau một tuần căng thẳng, một liều hài kịch nhẹ nhàng đáng hoan nghênh chính là thứ tôi cần.)

  • pure light comedy

    hài kịch thuần túy nhẹ nhàng (không có yếu tố phức tạp, chỉ để giải trí)

    "The director aimed for pure light comedy, focusing on witty dialogue and harmless misunderstandings."

    (Đạo diễn hướng tới hài kịch thuần túy nhẹ nhàng, tập trung vào đối thoại dí dỏm và những hiểu lầm vô hại.)

  • a refreshing piece of light comedy

    một tác phẩm hài kịch nhẹ nhàng sảng khoái (mang lại cảm giác mới mẻ, dễ chịu)

    "Her latest film is a refreshing piece of light comedy, perfect for a relaxing evening."

    (Bộ phim mới nhất của cô ấy là một tác phẩm hài kịch nhẹ nhàng sảng khoái, hoàn hảo cho một buổi tối thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light comedy

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thể loại hài kịch mà mục đích chính là để giải trí, ít hoặc không có nội dung mang tính trí tuệ hoặc chính trị.

"The movie was a light comedy, perfect for a relaxing evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the play was a light comedy made the evening enjoyable.
Việc vở kịch là một hài kịch nhẹ đã làm cho buổi tối trở nên thú vị.
Phủ định
Whether it was a light comedy or a serious drama wasn't clear from the beginning.
Việc đó là một hài kịch nhẹ hay một bộ phim chính kịch nghiêm túc thì không rõ ràng ngay từ đầu.
Nghi vấn
What makes this film a light comedy is the witty dialogue.
Điều gì khiến bộ phim này trở thành một hài kịch nhẹ là những đoạn hội thoại dí dỏm.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had enjoyed the light comedy before the main feature started.
Họ đã thích bộ phim hài nhẹ nhàng trước khi bộ phim chính bắt đầu.
Phủ định
She had not expected such a light comedy after reading the reviews.
Cô ấy đã không mong đợi một bộ phim hài nhẹ nhàng như vậy sau khi đọc các bài đánh giá.
Nghi vấn
Had he seen that light comedy before it was nominated for the award?
Anh ấy đã xem bộ phim hài nhẹ nhàng đó trước khi nó được đề cử giải thưởng phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director's light comedy made everyone laugh.
Bộ phim hài nhẹ nhàng của đạo diễn đã khiến mọi người cười.
Phủ định
That writer's light comedies aren't very popular; they're too predictable.
Những bộ phim hài nhẹ nhàng của nhà văn đó không được phổ biến lắm; chúng quá dễ đoán.
Nghi vấn
Is Chris's light comedy going to be a box office success?
Liệu bộ phim hài nhẹ nhàng của Chris có thành công phòng vé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light comedy".

Giải trí và Thoát ly

Trong văn hóa phương Tây, 'light comedy' thường được xem là một hình thức giải trí dễ chịu và là cách để thoát ly khỏi căng thẳng cuộc sống. Chúng mang lại tiếng cười sảng khoái, không đòi hỏi người xem phải suy nghĩ quá nhiều hay đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng, phức tạp. Đây là lựa chọn phổ biến cho những buổi tối thư giãn hoặc giải trí gia đình.

Phù hợp với mọi lứa tuổi

'Light comedy' thường tránh các chủ đề gây tranh cãi, bạo lực hoặc ngôn ngữ tục tĩu, khiến chúng trở nên phù hợp với nhiều đối tượng khán giả, bao gồm cả trẻ em và người lớn. Chúng thường tập trung vào những tình huống hài hước trong cuộc sống hàng ngày, các mối quan hệ lãng mạn nhẹ nhàng hoặc những hiểu lầm vui nhộn, tạo ra một không khí vui vẻ và thân thiện.