(Top Banner Ad)
dark-complexioned
B2
Adjective B2 Miêu tả ngoại hình

dark-complexioned

Nghĩa tiếng Việt

da ngăm đen da sẫm màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a dark skin complexion.

Vietnamese Meaning

Có nước da ngăm đen hoặc sẫm màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The woman was described as dark-complexioned with long, black hair."

    "Người phụ nữ được miêu tả là có nước da ngăm đen với mái tóc dài, đen nhánh."

  • "He was a dark-complexioned man with piercing blue eyes."

    "Anh ta là một người đàn ông có nước da ngăm đen với đôi mắt xanh biếc."

  • "The novel features a dark-complexioned heroine who defies societal expectations."

    "Cuốn tiểu thuyết có một nữ anh hùng da ngăm đen, người thách thức những kỳ vọng của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dark complexion nước da sẫm màu, sắc tố da tối
Adjective dark sẫm màu, tối
Noun complexion sắc tố da, nước da
Adjective fair-complexioned có nước da sáng màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
dark-complexioned
English (Adjective)
dark
Latin
complexio

Nguồn gốc mô tả trực tiếp

Đây là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ 'dark' (tối, sẫm màu) và 'complexioned' (có sắc tố da). Từ này mô tả trực tiếp người có làn da sẫm màu, trái ngược với 'fair-complexioned' (da sáng màu). Bản thân từ 'complexion' (sắc tố da) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'complexio' nghĩa là sự kết hợp hoặc cấu tạo.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả màu da của một người. Nó không mang tính xúc phạm nhưng cần được sử dụng cẩn thận, đặc biệt trong bối cảnh nhạy cảm về chủng tộc. 'Dark-skinned' là một từ đồng nghĩa khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers (Degree)
  • deeply deeply dark-complexioned
    (có nước da rất sẫm/tối màu)
  • strikingly strikingly dark-complexioned
    (có nước da sẫm màu nổi bật)
Noun Associations (People)
  • man a dark-complexioned man
    (một người đàn ông có làn da sẫm màu)
  • person a dark-complexioned person
    (một người có nước da tối)
Verb Associations (Appearance)
  • appear appear dark-complexioned
    (trông có vẻ da sẫm màu)

Idioms

  • a dark-complexioned beauty

    một người đẹp có nước da sẫm màu

    "She was described as a dark-complexioned beauty with captivating eyes."

    (Cô ấy được miêu tả là một người đẹp da sẫm màu với đôi mắt quyến rũ.)

  • have a naturally dark complexion

    có nước da sẫm màu tự nhiên

    "Unlike his sister, he has a naturally dark complexion that tans easily."

    (Không giống chị gái mình, anh ấy có nước da sẫm màu tự nhiên, dễ bắt nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark-complexioned

Adjective
Lật mặt

Có nước da ngăm đen hoặc sẫm màu.

"The woman was described as dark-complexioned with long, black hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the portrait depicted a dark-complexioned woman with piercing blue eyes.
Cô ấy nói rằng bức chân dung miêu tả một người phụ nữ có làn da ngăm đen với đôi mắt xanh biếc.
Phủ định
He told me that he did not believe the man was dark-complexioned, but rather tanned.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin người đàn ông đó có làn da ngăm đen, mà là rám nắng.
Nghi vấn
She asked if the suspect was dark-complexioned and tall.
Cô ấy hỏi liệu nghi phạm có làn da ngăm đen và cao không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective noticed that the suspect was dark-complexioned.
Thám tử nhận thấy nghi phạm có làn da ngăm.
Phủ định
The model wasn't dark-complexioned, which didn't match the photographer's vision.
Người mẫu không có làn da ngăm, điều này không phù hợp với tầm nhìn của nhiếp ảnh gia.
Nghi vấn
Why is she considered dark-complexioned in some cultures but not others?
Tại sao cô ấy được coi là có làn da ngăm ở một số nền văn hóa nhưng không phải ở những nền văn hóa khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark-complexioned".

Thuật ngữ mô tả trung lập

Trong bối cảnh thảo luận về chủng tộc và màu da, 'dark-complexioned' là một thuật ngữ mô tả khá trung lập, tập trung vào sắc tố da hơn là sắc tộc. Tuy nhiên, khi nói về nhóm người, thuật ngữ 'Person of Color' (POC) thường được sử dụng trong các thảo luận xã hội ở phương Tây.

Sự tôn vinh đa dạng da màu

Trong lịch sử, ở một số nền văn hóa, làn da sáng màu được ưa chuộng (gắn với sự giàu có). Tuy nhiên, ngày nay, làn da sẫm màu (dark-complexioned) được tôn vinh rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt trong ngành công nghiệp thời trang và điện ảnh, như một biểu tượng của sự đa dạng và vẻ đẹp độc đáo.