(Top Banner Ad)
skin tone
B1
noun B1 Nhân chủng học, Mỹ phẩm, Y học

skin tone

UK: /ˈskɪn təʊn/ • US: /ˈskɪn toʊn/

Nghĩa tiếng Việt

màu da sắc da tông màu da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural color or shade of a person's skin.

Vietnamese Meaning

Màu da tự nhiên hoặc sắc thái của da người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The makeup artist chose a foundation that matched her skin tone perfectly."

    "Chuyên viên trang điểm đã chọn một loại kem nền phù hợp hoàn hảo với màu da của cô ấy."

  • "Sun exposure can affect your skin tone."

    "Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng đến màu da của bạn."

  • "The model's skin tone was flawless."

    "Màu da của người mẫu thật hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da
Verb skin lột da, bóc da
Adjective skinned có da (thường dùng trong các từ ghép như 'thick-skinned' - mặt dày)
Noun tone tông, sắc thái (màu sắc, âm thanh)
Adjective tonal thuộc về tông, thuộc về sắc thái
Noun toner nước cân bằng da, nước hoa hồng (trong mỹ phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Mỹ phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn
Middle English
skin
Ancient Greek
tonos
Latin
tonus
Old French
ton
Middle English
tone
Modern English
skin tone

Nguồn Gốc Của 'Skin Tone'

Từ 'skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skinn', đã được du nhập vào tiếng Anh cổ và thay thế nhiều từ bản địa khác. Từ 'tone' (sắc thái, tông) lại có hành trình dài hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'tonos' (nghĩa là sự căng, độ cao của âm thanh), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi hai từ này kết hợp thành 'skin tone', chúng tạo ra một thuật ngữ rất cụ thể để chỉ sắc độ, màu sắc tự nhiên của làn da người, phản ánh sự đa dạng về ngoại hình của con người.

Usage Note

Cụm từ 'skin tone' đề cập đến màu sắc đặc trưng của da, có thể thay đổi theo chủng tộc, di truyền, mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và các yếu tố khác. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như mỹ phẩm để lựa chọn sản phẩm phù hợp, trong y học để đánh giá các tình trạng da, và trong các cuộc thảo luận về chủng tộc và sắc tộc.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để mô tả đặc điểm của ai đó (e.g., 'People with darker skin tones are less susceptible to sunburn'). 'For' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'This foundation is perfect for light skin tones').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin tone
  • fair fair skin tone
    (tông da sáng)
  • dark dark skin tone
    (tông da tối)
  • warm warm skin tone
    (tông da ấm)
  • cool cool skin tone
    (tông da lạnh)
  • even even skin tone
    (tông da đều màu)
  • uneven uneven skin tone
    (tông da không đều màu)
  • natural natural skin tone
    (tông da tự nhiên)
Verb + skin tone
  • match match one's skin tone
    (phù hợp với tông da của ai đó)
  • complement complement one's skin tone
    (tôn lên tông da của ai đó)
  • enhance enhance one's skin tone
    (cải thiện tông da của ai đó)
  • even out even out one's skin tone
    (làm đều màu da của ai đó)

Idioms

  • all skin tones

    mọi tông da (thể hiện sự bao gồm, không phân biệt)

    "This foundation is designed to suit all skin tones."

    (Loại kem nền này được thiết kế để phù hợp với mọi tông da.)

  • a diverse range of skin tones

    một dải/phạm vi tông da đa dạng

    "The beauty industry is increasingly catering to a diverse range of skin tones."

    (Ngành công nghiệp làm đẹp ngày càng phục vụ một dải tông da đa dạng.)

  • to flatter one's skin tone

    làm tôn lên tông da của ai đó

    "That color really flatters your skin tone."

    (Màu đó thực sự làm tôn lên tông da của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin tone

noun
Lật mặt

Màu da tự nhiên hoặc sắc thái của da người.

"The makeup artist chose a foundation that matched her skin tone perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin tone".

Sự Đa Dạng và Hòa Nhập

Trong xã hội hiện đại, 'skin tone' là một khía cạnh quan trọng của sự đa dạng. Nhiều ngành công nghiệp như thời trang và mỹ phẩm đang nỗ lực tạo ra sản phẩm và quảng cáo phù hợp với mọi tông da, từ đó thúc đẩy thông điệp về sự hòa nhập và tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của mỗi người.

Tiêu Chuẩn Sắc Đẹp và Tông Da

Trong lịch sử và ở một số nền văn hóa, có những tiêu chuẩn sắc đẹp nhất định ưu ái một số tông da hơn những tông da khác. Tuy nhiên, ngày nay có một phong trào mạnh mẽ nhằm phá bỏ các định kiến này, khuyến khích mọi người tự tin và yêu quý tông da tự nhiên của mình, bất kể màu sắc nào.