skin tone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Màu da tự nhiên hoặc sắc thái của da người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The makeup artist chose a foundation that matched her skin tone perfectly."
"Chuyên viên trang điểm đã chọn một loại kem nền phù hợp hoàn hảo với màu da của cô ấy."
-
"Sun exposure can affect your skin tone."
"Việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể ảnh hưởng đến màu da của bạn."
-
"The model's skin tone was flawless."
"Màu da của người mẫu thật hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'skin tone' đề cập đến màu sắc đặc trưng của da, có thể thay đổi theo chủng tộc, di truyền, mức độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và các yếu tố khác. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như mỹ phẩm để lựa chọn sản phẩm phù hợp, trong y học để đánh giá các tình trạng da, và trong các cuộc thảo luận về chủng tộc và sắc tộc.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để mô tả đặc điểm của ai đó (e.g., 'People with darker skin tones are less susceptible to sunburn'). 'For' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'This foundation is perfect for light skin tones').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair skin tone (tông da sáng)
-
dark dark skin tone (tông da tối)
-
warm warm skin tone (tông da ấm)
-
cool cool skin tone (tông da lạnh)
-
even even skin tone (tông da đều màu)
-
uneven uneven skin tone (tông da không đều màu)
-
natural natural skin tone (tông da tự nhiên)
-
match match one's skin tone (phù hợp với tông da của ai đó)
-
complement complement one's skin tone (tôn lên tông da của ai đó)
-
enhance enhance one's skin tone (cải thiện tông da của ai đó)
-
even out even out one's skin tone (làm đều màu da của ai đó)
Idioms
-
all skin tones
mọi tông da (thể hiện sự bao gồm, không phân biệt)
"This foundation is designed to suit all skin tones."
(Loại kem nền này được thiết kế để phù hợp với mọi tông da.)
-
a diverse range of skin tones
một dải/phạm vi tông da đa dạng
"The beauty industry is increasingly catering to a diverse range of skin tones."
(Ngành công nghiệp làm đẹp ngày càng phục vụ một dải tông da đa dạng.)
-
to flatter one's skin tone
làm tôn lên tông da của ai đó
"That color really flatters your skin tone."
(Màu đó thực sự làm tôn lên tông da của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin tone
nounMàu da tự nhiên hoặc sắc thái của da người.
"The makeup artist chose a foundation that matched her skin tone perfectly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin tone".
