(Top Banner Ad)
fair-skinned
B1
Adjective B1 Miêu tả ngoại hình

fair-skinned

UK: /ˌfeə ˈskɪnd/ • US: /ˌfer ˈskɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

da trắng da sáng màu làn da trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having light-colored skin.

Vietnamese Meaning

Có làn da sáng màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was described as a fair-skinned woman with blue eyes."

    "Cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ có làn da trắng và đôi mắt xanh."

  • "Fair-skinned people are more susceptible to sunburn."

    "Những người có làn da trắng dễ bị cháy nắng hơn."

  • "The actress is known for her fair-skinned beauty."

    "Nữ diễn viên được biết đến với vẻ đẹp làn da trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair sáng màu, trắng (da); công bằng; đẹp
Noun fairness sự trắng sáng (của da); sự công bằng; vẻ đẹp
Noun skin da
Adjective skinned có da (thường dùng trong từ ghép); bị lột da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Old Norse
skinn
Middle English
feyr skyn
Modern English
fair-skinned

Nguồn gốc của 'fair-skinned'

Từ 'fair' trong tiếng Anh cổ (fæger) ban đầu có nghĩa là 'đẹp', 'dễ chịu' hoặc 'có màu sáng'. Từ 'skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (skinn). Khi kết hợp lại, 'fair-skinned' mô tả một người có làn da sáng màu, ban đầu mang ý nghĩa về một vẻ đẹp được đánh giá cao.

Usage Note

Từ 'fair-skinned' thường được dùng để miêu tả những người có làn da trắng hoặc sáng màu, đặc biệt là so với những người có tông da tối hơn. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực vốn có, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến các vấn đề về phân biệt chủng tộc hoặc kỳ thị sắc tộc. Cần sử dụng từ này một cách cẩn trọng và xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fair-skinned
  • naturally naturally fair-skinned
    (có làn da trắng tự nhiên)
  • extremely extremely fair-skinned
    (có làn da cực kỳ trắng)
  • delicately delicately fair-skinned
    (có làn da trắng mịn màng/mong manh)
Noun described by fair-skinned
  • woman fair-skinned woman
    (người phụ nữ da trắng)
  • man fair-skinned man
    (người đàn ông da trắng)
  • child fair-skinned child
    (đứa trẻ da trắng)

Idioms

  • to be fair-skinned

    có làn da trắng

    "She is fair-skinned and needs to wear sunscreen when going out."

    (Cô ấy có làn da trắng và cần thoa kem chống nắng khi ra ngoài.)

  • have a fair-skinned complexion

    có một làn da trắng sáng

    "Her delicate fair-skinned complexion burns easily in the sun."

    (Làn da trắng sáng mỏng manh của cô ấy rất dễ bị cháy nắng.)

  • prone to sunburn due to fair skin

    dễ bị cháy nắng do da trắng

    "People who are fair-skinned are often prone to sunburn, especially in strong sunlight."

    (Những người có làn da trắng thường dễ bị cháy nắng, đặc biệt dưới ánh nắng gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair-skinned

Adjective
Lật mặt

Có làn da sáng màu.

"She was described as a fair-skinned woman with blue eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair-skinned".

Tiêu chuẩn vẻ đẹp lịch sử

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở các thế kỷ trước, làn da trắng thường được coi là biểu tượng của sự giàu có, địa vị cao quý và vẻ đẹp lý tưởng. Điều này là do những người có địa vị cao không phải làm việc ngoài trời, từ đó giữ được làn da trắng mịn màng không bị rám nắng.

Bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời

Những người da trắng thường có ít melanin hơn, khiến họ dễ bị tổn thương do tia UV. Do đó, ở các nước phương Tây, việc sử dụng kem chống nắng, đội mũ rộng vành và tìm bóng râm là các biện pháp bảo vệ da rất phổ biến và được khuyến khích để ngăn ngừa cháy nắng và giảm nguy cơ ung thư da.