(Top Banner Ad)
dark-skinned
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Nhân chủng học

dark-skinned

UK: /ˌdɑːrk ˈskɪnd/ • US: /ˌdɑːrk ˈskɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

da ngăm da ngăm đen da sẫm màu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a dark complexion or skin color.

Vietnamese Meaning

Có nước da sẫm màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model was described as dark-skinned and beautiful."

    "Người mẫu được mô tả là có nước da ngăm đen và xinh đẹp."

  • "Many dark-skinned people are more resistant to sunburn."

    "Nhiều người có làn da sẫm màu có khả năng chống cháy nắng tốt hơn."

  • "She is a dark-skinned woman with striking features."

    "Cô ấy là một phụ nữ da ngăm với những đường nét nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dark-skinned có làn da ngăm, da sẫm màu
Noun Phrase dark skin làn da ngăm, làn da sẫm màu
Noun complexion nước da, sắc diện
Noun skin tone tông màu da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (dark)
*derkaz
Old English (dark)
deorc
Proto-Germanic (skin)
*skinþą
Old Norse (skin)
skinn
Modern English (compound)
dark-skinned

Sự kết hợp của 'Dark' và 'Skinned'

Từ 'dark' (tối, sẫm) và 'skin' (da) đều có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Tuy nhiên, từ ghép 'dark-skinned' là một cấu trúc tương đối hiện đại, xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16-17. Nó được tạo ra một cách đơn giản bằng cách kết hợp hai từ mô tả để chỉ một đặc điểm ngoại hình, và trở nên phổ biến hơn khi sự giao thương và thám hiểm toàn cầu gia tăng, dẫn đến nhu cầu mô tả con người từ các chủng tộc khác nhau.

Usage Note

Từ 'dark-skinned' thường được dùng để mô tả người có nước da sẫm màu do sắc tố melanin. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý định của người nói. Cần tránh sử dụng từ này một cách xúc phạm hoặc phân biệt chủng tộc. So sánh với 'light-skinned' (da sáng màu) và 'fair-skinned' (da trắng).

Collocations (Từ đi kèm)

Describing people (Noun + dark-skinned)
  • person a dark-skinned person
    (một người da ngăm)
  • man a dark-skinned man
    (một người đàn ông da ngăm)
  • woman a dark-skinned woman
    (một người phụ nữ da ngăm)
  • child a dark-skinned child
    (một đứa trẻ da ngăm)
Specifying degree (Adverb + dark-skinned)
  • naturally naturally dark-skinned
    (có làn da ngăm tự nhiên)
  • beautifully beautifully dark-skinned
    (có làn da ngăm tuyệt đẹp)
  • quite quite dark-skinned
    (khá là da ngăm)

Idioms

  • tall, dark, and handsome

    cao ráo, da ngăm và đẹp trai. Đây là một cụm từ kinh điển mô tả hình mẫu đàn ông lý tưởng trong văn hóa phương Tây. 'Dark' ở đây thường chỉ tóc sẫm màu và có thể bao gồm cả làn da ngăm khỏe khoắn.

    "She described her ideal partner as someone tall, dark, and handsome."

    (Cô ấy miêu tả người bạn đời lý tưởng của mình là một người cao ráo, da ngăm và đẹp trai.)

  • dark and lovely

    da ngăm và đáng yêu/duyên dáng. Cụm từ này thường được dùng như một lời khen, nhấn mạnh vẻ đẹp quyến rũ của làn da sẫm màu.

    "The main character in the novel was a dark and lovely woman from the islands."

    (Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết là một người phụ nữ da ngăm và duyên dáng đến từ hòn đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark-skinned

Tính từ
Lật mặt

Có nước da sẫm màu.

"The model was described as dark-skinned and beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a model, and people had been commenting on her dark-skinned beauty for years before she landed the leading role.
Cô ấy đã làm người mẫu, và mọi người đã bình luận về vẻ đẹp da ngăm của cô ấy trong nhiều năm trước khi cô ấy nhận được vai chính.
Phủ định
He hadn't been thinking about her dark-skinned complexion at all; his focus had been solely on her personality.
Anh ấy đã hoàn toàn không nghĩ về làn da ngăm của cô ấy; anh ấy chỉ tập trung vào tính cách của cô ấy.
Nghi vấn
Had they been searching specifically for a dark-skinned actress to represent the character's heritage?
Có phải họ đã tìm kiếm đặc biệt một nữ diễn viên da ngăm để đại diện cho di sản của nhân vật không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel self-conscious about being dark-skinned, but now she embraces it.
Cô ấy đã từng cảm thấy tự ti về làn da ngăm đen của mình, nhưng giờ cô ấy trân trọng nó.
Phủ định
He didn't use to like being dark-skinned when he was a child.
Anh ấy đã từng không thích làn da ngăm đen của mình khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Did they use to tease her because she was dark-skinned?
Họ đã từng trêu chọc cô ấy vì cô ấy có làn da ngăm đen phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark-skinned".

Quan niệm về màu da và sự nhạy cảm

Trong tiếng Anh, 'dark-skinned' là một tính từ mô tả trung lập. Tuy nhiên, các cuộc thảo luận về màu da có thể rất nhạy cảm do các vấn đề lịch sử về phân biệt chủng tộc và 'colorism' (phân biệt đối xử dựa trên tông màu da trong cùng một chủng tộc). Do đó, khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh. Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng quốc tịch hoặc dân tộc cụ thể (ví dụ: 'Nigerian', 'Vietnamese') sẽ thích hợp và được trân trọng hơn.

Vẻ đẹp 'da nâu' trong văn hóa phương Tây

Trái ngược với một số nền văn hóa châu Á ưa chuộng làn da trắng, trong văn hóa phương Tây hiện đại, một làn da rám nắng (tanned) hay ngăm đen tự nhiên thường được coi là khỏe mạnh, hấp dẫn và là biểu tượng của sự sung túc (có thời gian và tiền bạc để đi du lịch, nghỉ dưỡng ở nơi có nắng).