(Top Banner Ad)
swarthy
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình

swarthy

UK: /ˈswɔːði/ • US: /ˈswɔːrði/

Nghĩa tiếng Việt

ngăm đen da bánh mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a dark complexion or skin tone.

Vietnamese Meaning

Có nước da ngăm đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pirate had a swarthy complexion and a menacing grin."

    "Tên cướp biển có nước da ngăm đen và nụ cười nham hiểm."

  • "He was a tall, swarthy man with piercing blue eyes."

    "Anh ta là một người đàn ông cao lớn, da ngăm đen với đôi mắt xanh biếc."

  • "The swarthy fisherman cast his net into the sea."

    "Người ngư dân da ngăm đen thả lưới xuống biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective swarthy có nước da ngăm đen
Noun swarthiness sự ngăm đen của nước da
Adverb swarthily một cách ngăm đen (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swartaz
Old English
sweart
Middle English
swarty, swarthe
Modern English
swarthy

Nguồn gốc của từ 'swarthy'

Từ 'swarthy' có nguồn gốc từ các từ cổ trong tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đen' hoặc 'tối'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả màu da tự nhiên, tối màu, không phải do rám nắng hay bị bẩn.

Usage Note

Từ 'swarthy' thường được dùng để miêu tả màu da tối hơn mức bình thường, có thể do di truyền, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nguồn gốc địa lý. Nó thường mang sắc thái trung tính, nhưng trong một số ngữ cảnh nhất định có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc liên quan đến các định kiến về chủng tộc, vì vậy cần sử dụng cẩn thận. So với 'dark', 'swarthy' mang tính đặc trưng và cụ thể hơn về màu da. 'Tanned' chỉ nước da rám nắng do tiếp xúc với ánh nắng, trong khi 'swarthy' chỉ màu da tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + swarthy
  • dark dark swarthy complexion
    (nước da ngăm đen sẫm màu)
  • naturally naturally swarthy skin
    (làn da ngăm đen tự nhiên)
  • deeply deeply swarthy features
    (những đường nét khuôn mặt ngăm đen đậm)
swarthy + Danh từ
  • complexion swarthy complexion
    (nước da ngăm đen)
  • skin swarthy skin
    (làn da ngăm đen)
  • man swarthy man
    (người đàn ông có nước da ngăm đen)
  • face swarthy face
    (khuôn mặt ngăm đen)

Idioms

  • a swarthy complexion

    nước da ngăm đen

    "She inherited her father's swarthy complexion."

    (Cô ấy thừa hưởng nước da ngăm đen của cha mình.)

  • a swarthy individual

    một người có nước da ngăm đen

    "The detective described him as a tall, swarthy individual."

    (Thám tử mô tả anh ta là một người cao ráo, có nước da ngăm đen.)

  • swarthy skin

    làn da ngăm đen

    "His swarthy skin was well-suited to the strong Mediterranean sun."

    (Làn da ngăm đen của anh ấy rất phù hợp với ánh nắng gay gắt vùng Địa Trung Hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swarthy

adjective
Lật mặt

Có nước da ngăm đen.

"The pirate had a swarthy complexion and a menacing grin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is swarthy, a trait he inherited from his father.
Anh ấy có nước da ngăm đen, một đặc điểm anh ấy thừa hưởng từ cha mình.
Phủ định
She is not swarthy; her complexion is quite fair.
Cô ấy không có nước da ngăm đen; da của cô ấy khá trắng.
Nghi vấn
Is he as swarthy as his brother, or is his complexion lighter?
Anh ấy có nước da ngăm đen như anh trai mình không, hay da của anh ấy sáng hơn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His complexion, naturally swarthy, darkened further after spending the summer working outdoors.
Làn da của anh ấy, vốn dĩ đã ngăm đen, càng trở nên sạm hơn sau khi trải qua mùa hè làm việc ngoài trời.
Phủ định
Despite the rumors, she was not, and never had been, swarthy.
Mặc dù có những tin đồn, cô ấy không hề, và chưa bao giờ, có làn da ngăm đen.
Nghi vấn
Considering his usual pallor, is it possible he's become, even slightly, swarthy after his vacation?
Xét đến vẻ xanh xao thường thấy của anh ấy, liệu có khả năng anh ấy đã trở nên, dù chỉ là hơi, ngăm đen hơn sau kỳ nghỉ của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had spent less time in the sun, he wouldn't be so swarthy now.
Nếu anh ấy dành ít thời gian hơn dưới ánh nắng mặt trời, thì bây giờ anh ấy đã không ngăm đen như vậy.
Phủ định
If she hadn't been born with such fair skin, she would have become swarthy after her travels in the desert.
Nếu cô ấy không sinh ra với làn da trắng, cô ấy đã trở nên ngăm đen sau những chuyến du lịch ở sa mạc.
Nghi vấn
If they hadn't moved to a sunnier climate, would their children have become swarthy?
Nếu họ không chuyển đến một vùng khí hậu nắng hơn, con cái của họ có trở nên ngăm đen không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been getting swarthier since he started working outdoors.
Anh ấy ngày càng trở nên ngăm đen hơn kể từ khi bắt đầu làm việc ngoài trời.
Phủ định
She hasn't been looking swarthy despite spending all summer at the beach.
Cô ấy không hề trông ngăm đen dù đã dành cả mùa hè ở bãi biển.
Nghi vấn
Has he been appearing swarthy lately, or is it just my imagination?
Gần đây anh ấy có vẻ ngăm đen hơn không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swarthy".

Mô tả sắc tộc và địa lý

Từ 'swarthy' thường được dùng để mô tả những người có nước da sẫm màu tự nhiên, thường là những người đến từ các vùng có khí hậu ấm hơn như Địa Trung Hải, Trung Đông hoặc Nam Á. Nó gợi ý một tông màu da tối hơn so với người Bắc Âu, và thường được dùng trong văn học.

Sự khác biệt với 'tanned'

Trong khi 'tanned' (rám nắng) mô tả làn da trở nên sẫm màu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, 'swarthy' lại chỉ màu da tự nhiên của một người. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa màu da bẩm sinh và màu da do tác động bên ngoài.