light-complexioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a pale or light skin tone.
Vietnamese Meaning
Có nước da nhợt nhạt hoặc sáng màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was described as light-complexioned with blonde hair."
"Cô ấy được miêu tả là có nước da sáng với mái tóc vàng."
-
"The artist painted her with a light-complexioned face."
"Người họa sĩ đã vẽ cô ấy với khuôn mặt có nước da sáng."
-
"Many light-complexioned people are more susceptible to sunburn."
"Nhiều người có nước da sáng dễ bị cháy nắng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexion | Nước da, diện mạo (màu sắc, kết cấu và vẻ ngoài tự nhiên của da) |
| Adjective | complexioned | Có nước da (thường dùng trong các tính từ ghép như dark-complexioned, fair-complexioned) |
| Adjective | light | Sáng màu, nhạt màu (khi nói về da); nhẹ cân |
| Verb | lighten | Làm sáng màu, làm nhạt đi; làm nhẹ bớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả màu da của một người. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi được sử dụng trong bối cảnh phân biệt chủng tộc, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nên sử dụng cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fairly fairly light-complexioned (có nước da khá sáng)
-
very very light-complexioned (có nước da rất sáng)
-
person a light-complexioned person (một người có nước da sáng)
-
skin light-complexioned skin (làn da sáng màu)
-
girl a light-complexioned girl (một cô gái có nước da sáng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light-complexioned
adjectiveCó nước da nhợt nhạt hoặc sáng màu.
"She was described as light-complexioned with blonde hair."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to prefer light-complexioned models for her new advertising campaign. |
Cô ấy sẽ ưu tiên những người mẫu có làn da sáng cho chiến dịch quảng cáo mới của mình. |
| Phủ định | They are not going to choose anyone who is light-complexioned for the lead role. |
Họ sẽ không chọn bất kỳ ai có làn da sáng cho vai chính. |
| Nghi vấn | Is he going to marry a light-complexioned woman? |
Anh ấy có định cưới một người phụ nữ có làn da sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-complexioned".
