(Top Banner Ad)
light-complexioned
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình

light-complexioned

UK: /ˌlaɪt kəmˈplekʃənd/ • US: /ˌlaɪt kəmˈplekʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

da sáng màu da trắng nước da sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pale or light skin tone.

Vietnamese Meaning

Có nước da nhợt nhạt hoặc sáng màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was described as light-complexioned with blonde hair."

    "Cô ấy được miêu tả là có nước da sáng với mái tóc vàng."

  • "The artist painted her with a light-complexioned face."

    "Người họa sĩ đã vẽ cô ấy với khuôn mặt có nước da sáng."

  • "Many light-complexioned people are more susceptible to sunburn."

    "Nhiều người có nước da sáng dễ bị cháy nắng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexion Nước da, diện mạo (màu sắc, kết cấu và vẻ ngoài tự nhiên của da)
Adjective complexioned Có nước da (thường dùng trong các tính từ ghép như dark-complexioned, fair-complexioned)
Adjective light Sáng màu, nhạt màu (khi nói về da); nhẹ cân
Verb lighten Làm sáng màu, làm nhạt đi; làm nhẹ bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līht
Old French
complexion
Middle English
complexion
Modern English
complexioned
Modern English
light-complexioned

Nguồn gốc từ 'light-complexioned'

Từ 'light-complexioned' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành tố chính. 'Light' có nghĩa là nhạt màu, sáng (trái nghĩa với tối, sẫm). 'Complexioned' là dạng tính từ của danh từ 'complexion'. Ban đầu, 'complexion' (có nguồn gốc từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ) không chỉ màu da mà còn bao gồm cả thể chất, tính cách. Tuy nhiên, theo thời gian, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ màu sắc và vẻ ngoài tự nhiên của làn da, đặc biệt là da mặt. Do đó, 'light-complexioned' dùng để mô tả một người có nước da sáng màu hoặc trắng trẻo.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả màu da của một người. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi được sử dụng trong bối cảnh phân biệt chủng tộc, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nên sử dụng cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + light-complexioned
  • fairly fairly light-complexioned
    (có nước da khá sáng)
  • very very light-complexioned
    (có nước da rất sáng)
light-complexioned + Noun
  • person a light-complexioned person
    (một người có nước da sáng)
  • skin light-complexioned skin
    (làn da sáng màu)
  • girl a light-complexioned girl
    (một cô gái có nước da sáng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-complexioned

adjective
Lật mặt

Có nước da nhợt nhạt hoặc sáng màu.

"She was described as light-complexioned with blonde hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to prefer light-complexioned models for her new advertising campaign.
Cô ấy sẽ ưu tiên những người mẫu có làn da sáng cho chiến dịch quảng cáo mới của mình.
Phủ định
They are not going to choose anyone who is light-complexioned for the lead role.
Họ sẽ không chọn bất kỳ ai có làn da sáng cho vai chính.
Nghi vấn
Is he going to marry a light-complexioned woman?
Anh ấy có định cưới một người phụ nữ có làn da sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-complexioned".

Quan niệm về nước da sáng màu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Âu thời xưa và một số nước châu Á, nước da sáng màu thường được xem là biểu tượng của sự quý phái, giàu có, cho thấy người đó không phải lao động ngoài trời. Ngày nay, ở phương Tây có xu hướng tắm nắng để có làn da rám nắng, trong khi ở một số nước châu Á, da trắng sáng vẫn là một tiêu chuẩn sắc đẹp được ưa chuộng và tìm kiếm.

Khả năng nhạy cảm với ánh nắng

Người có nước da sáng màu thường dễ bị cháy nắng và tổn thương da do tia UV hơn so với người có nước da sẫm màu. Do đó, họ cần được bảo vệ cẩn thận hơn khỏi ánh nắng mặt trời, chẳng hạn như thoa kem chống nắng hoặc che chắn khi ra ngoài.