universe expansion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase in the metric of space over time, which causes the distances between comoving objects to increase.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng kích thước của không gian theo thời gian, làm cho khoảng cách giữa các vật thể cùng chuyển động tăng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accelerating universe expansion is driven by dark energy."
"Sự giãn nở vũ trụ ngày càng nhanh được thúc đẩy bởi năng lượng tối."
-
"Observations confirm the ongoing universe expansion."
"Các quan sát xác nhận sự giãn nở vũ trụ đang diễn ra."
-
"The rate of universe expansion is a key parameter in cosmology."
"Tốc độ giãn nở vũ trụ là một tham số quan trọng trong vũ trụ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | universe | vũ trụ |
| Noun | expansion | sự giãn nở, sự mở rộng |
| Verb | expand | giãn nở, mở rộng |
| Adjective | universal | phổ quát, thuộc vũ trụ |
| Adjective | expansive | rộng lớn, có tính giãn nở |
| Adjective | expandable | có thể giãn nở, có thể mở rộng |
| Adverb | universally | một cách phổ quát, khắp nơi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ. Nó khác với 'inflation' (sự lạm phát) mặc dù cả hai đều liên quan đến sự mở rộng, nhưng 'inflation' thường đề cập đến một giai đoạn mở rộng cực nhanh trong vũ trụ sơ khai.
Prepositions
‘Expansion of the universe’ (sự mở rộng của vũ trụ) nhấn mạnh quá trình. ‘Expansion in the universe’ (sự mở rộng trong vũ trụ) ít phổ biến hơn và có thể ám chỉ đến sự mở rộng cục bộ trong một vùng cụ thể của vũ trụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid universe expansion (sự giãn nở vũ trụ nhanh chóng)
-
accelerating accelerating universe expansion (sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc)
-
early early universe expansion (sự giãn nở vũ trụ thời kỳ đầu)
-
continuous continuous universe expansion (sự giãn nở vũ trụ liên tục)
-
describe describe universe expansion (mô tả sự giãn nở vũ trụ)
-
study study universe expansion (nghiên cứu sự giãn nở vũ trụ)
-
observe observe universe expansion (quan sát sự giãn nở vũ trụ)
-
measure measure universe expansion (đo lường sự giãn nở vũ trụ)
-
rate rate of universe expansion (tốc độ giãn nở vũ trụ)
-
theory theory of universe expansion (lý thuyết về sự giãn nở vũ trụ)
-
evidence evidence for universe expansion (bằng chứng cho sự giãn nở vũ trụ)
Idioms
-
the Big Bang theory of universe expansion
lý thuyết Vụ Nổ Lớn về sự giãn nở vũ trụ
"Scientists largely accept the Big Bang theory of universe expansion as the leading cosmological model."
(Các nhà khoa học phần lớn chấp nhận lý thuyết Vụ Nổ Lớn về sự giãn nở vũ trụ như là mô hình vũ trụ học hàng đầu.)
-
the accelerating universe expansion
sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc
"The discovery of the accelerating universe expansion earned a Nobel Prize for its profound implications."
(Việc phát hiện ra sự giãn nở vũ trụ đang tăng tốc đã mang về giải Nobel vì những hàm ý sâu sắc của nó.)
-
Hubble's Law of universe expansion
Định luật Hubble về sự giãn nở vũ trụ
"Hubble's Law provides a crucial observational basis for understanding universe expansion."
(Định luật Hubble cung cấp một cơ sở quan sát quan trọng để hiểu về sự giãn nở vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
universe expansion
Danh từSự gia tăng kích thước của không gian theo thời gian, làm cho khoảng cách giữa các vật thể cùng chuyển động tăng lên.
"The accelerating universe expansion is driven by dark energy."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists were observing the universe expanding at an accelerating rate. |
Các nhà khoa học đã quan sát vũ trụ đang giãn nở với tốc độ ngày càng nhanh. |
| Phủ định | They were not expecting the expansion of the universe to speed up so dramatically. |
Họ đã không mong đợi sự giãn nở của vũ trụ lại tăng tốc mạnh mẽ đến vậy. |
| Nghi vấn | Were they studying the universe's expansion when the anomaly occurred? |
Có phải họ đang nghiên cứu sự giãn nở của vũ trụ khi dị thường xảy ra không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the universe's expansion weren't happening so rapidly; it makes studying distant galaxies harder. |
Tôi ước sự giãn nở của vũ trụ không diễn ra quá nhanh; nó khiến việc nghiên cứu các thiên hà xa xôi trở nên khó khăn hơn. |
| Phủ định | If only scientists hadn't discovered the accelerating expansion of the universe, cosmology would be much simpler. |
Giá mà các nhà khoa học đã không khám phá ra sự giãn nở tăng tốc của vũ trụ, thì vũ trụ học sẽ đơn giản hơn nhiều. |
| Nghi vấn | I wish we could understand what's causing the universe expansion to accelerate; do you think dark energy is the answer? |
Tôi ước chúng ta có thể hiểu điều gì đang gây ra sự giãn nở vũ trụ tăng tốc; bạn có nghĩ năng lượng tối là câu trả lời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universe expansion".
