(Top Banner Ad)
cosmological constant
C1
noun C1 Vật lý học, Vũ trụ học

cosmological constant

UK: /ˌkɒzməˈlɒdʒɪkl ˈkɒnstənt/ • US: /ˌkɑːzməˈlɑːdʒɪkl ˈkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

hằng số vũ trụ hằng số vũ trụ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term in Einstein's theory of general relativity that represents a constant energy density of space, originally introduced to allow for a static universe but now regarded as a possible explanation for the accelerating expansion of the universe.

Vietnamese Meaning

Một số hạng trong lý thuyết tương đối rộng của Einstein, biểu thị mật độ năng lượng không đổi của không gian, ban đầu được giới thiệu để cho phép một vũ trụ tĩnh, nhưng hiện được coi là một lời giải thích khả thi cho sự giãn nở加速 của vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cosmological constant is a crucial parameter in understanding the universe's expansion."

    "Hằng số vũ trụ là một tham số quan trọng trong việc hiểu sự giãn nở của vũ trụ."

  • "The latest measurements suggest a positive value for the cosmological constant."

    "Các phép đo mới nhất cho thấy một giá trị dương cho hằng số vũ trụ."

  • "The cosmological constant problem is one of the biggest unsolved mysteries in physics."

    "Bài toán về hằng số vũ trụ là một trong những bí ẩn lớn nhất chưa được giải quyết trong vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmology vũ trụ học (ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự phát triển của vũ trụ)
Noun cosmologist nhà vũ trụ học (người nghiên cứu vũ trụ học)
Adjective cosmological (thuộc về) vũ trụ học
Noun cosmos vũ trụ
Noun constant hằng số
Adjective constant không đổi, liên tục, kiên định
Adverb constantly một cách liên tục, luôn luôn

Synonyms

Related Words

general relativity (thuyết tương đối rộng)expansion of the universe (sự giãn nở của vũ trụ)dark matter (vật chất tối)

Subject Area

Vật lý học, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kósmos) → 'order, world, universe'
Ancient Greek
λογια (-logia) → 'study of'
Greek
κοσμολογία (kosmologia) → 'cosmology'
Latin
constare → 'to stand together'
Latin
constans → 'constant, unchanging'
Modern English (Physics)
cosmological constant (coined by Albert Einstein, 1917)

Nguồn gốc từ 'Cosmos' - Trật tự từ Hỗn loạn

Từ 'cosmological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kosmos' (κόσμος), có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'sự hài hòa'. Người Hy Lạp cổ đại dùng từ này để mô tả vũ trụ như một hệ thống có trật tự, đối lập với 'chaos' (sự hỗn loạn). Vì vậy, 'cosmology' (vũ trụ học) chính là ngành nghiên cứu về trật tự của vũ trụ.

'Sai lầm lớn nhất' của Einstein?

Albert Einstein đã giới thiệu 'hằng số vũ trụ' vào năm 1917 để phương trình của ông mô tả một vũ trụ tĩnh, không giãn nở hay co lại. Khi nhà thiên văn học Edwin Hubble chứng minh vũ trụ đang giãn nở, Einstein đã từ bỏ hằng số này và gọi nó là 'sai lầm lớn nhất đời mình'. Tuy nhiên, các khám phá sau này cho thấy vũ trụ đang giãn nở với tốc độ ngày càng tăng, và một dạng hằng số vũ trụ (nay gọi là năng lượng tối) có thể chính là nguyên nhân.

Usage Note

Hằng số vũ trụ (cosmological constant) là một khái niệm phức tạp trong vũ trụ học hiện đại. Ban đầu, Einstein đưa ra khái niệm này để có thể xây dựng một mô hình vũ trụ tĩnh, không giãn nở cũng không co lại. Tuy nhiên, sau khi Edwin Hubble phát hiện ra rằng vũ trụ đang giãn nở, Einstein đã coi hằng số vũ trụ là 'sai lầm lớn nhất' của mình. Dù vậy, vào cuối thế kỷ 20, các quan sát cho thấy sự giãn nở của vũ trụ đang加速, và hằng số vũ trụ lại được 'hồi sinh' như một ứng cử viên tiềm năng cho năng lượng tối (dark energy), thứ chịu trách nhiệm cho sự giãn nở này. Giá trị của hằng số vũ trụ cực kỳ nhỏ, nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến sự tiến hóa của vũ trụ.

Prepositions

in as for

* **in:** Dùng để chỉ hằng số vũ trụ trong bối cảnh lý thuyết hoặc mô hình nào đó (ví dụ: 'in Einstein's theory').
* **as:** Dùng để chỉ vai trò hoặc ý nghĩa của hằng số vũ trụ (ví dụ: 'as a possible explanation').
* **for:** Dùng để chỉ cái mà hằng số vũ trụ có thể ảnh hưởng hoặc giải thích (ví dụ: 'for the accelerating expansion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmological constant
  • A small cosmological constant
    (một hằng số vũ trụ nhỏ)
  • A positive cosmological constant
    (một hằng số vũ trụ dương)
  • A non-zero cosmological constant
    (một hằng số vũ trụ khác không)
Verb + cosmological constant
  • Introduce the cosmological constant
    (giới thiệu/đưa vào hằng số vũ trụ)
  • Measure the cosmological constant
    (đo lường hằng số vũ trụ)
  • Determine the value of the cosmological constant
    (xác định giá trị của hằng số vũ trụ)
Noun + cosmological constant
  • The value of the cosmological constant
    (giá trị của hằng số vũ trụ)
  • The problem of the cosmological constant
    (vấn đề hằng số vũ trụ (một bài toán lớn trong vật lý))

Idioms

  • the cosmological constant of (something)

    Một yếu tố bí ẩn, phức tạp nhưng cơ bản, ảnh hưởng đến một hệ thống hoặc vấn đề nào đó mà khó giải thích được.

    "The unpredictable customer behavior became the cosmological constant of our business model; we knew it was there, but we couldn't fully explain it."

    (Hành vi khó đoán của khách hàng đã trở thành 'hằng số vũ trụ' trong mô hình kinh doanh của chúng tôi; chúng tôi biết nó tồn tại, nhưng không thể giải thích cặn kẽ được.)

  • to be someone's cosmological constant

    Là một sự hiện diện không đổi, ổn định và nền tảng trong cuộc đời ai đó, ngay cả khi mọi thứ khác đều thay đổi.

    "Through all the ups and downs of his career, his family was his cosmological constant, always there and unchanging."

    (Qua tất cả những thăng trầm trong sự nghiệp, gia đình chính là 'hằng số vũ trụ' của anh ấy, luôn ở đó và không bao giờ thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmological constant

noun
Lật mặt

Một số hạng trong lý thuyết tương đối rộng của Einstein, biểu thị mật độ năng lượng không đổi của không gian, ban đầu được giới thiệu để cho phép một vũ trụ tĩnh, nhưng hiện được coi là một lời giải thích khả thi cho sự giãn nở加速 của vũ trụ.

"The cosmological constant is a crucial parameter in understanding the universe's expansion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the cosmological constant, trying to understand its implications for the universe's expansion.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu hằng số vũ trụ, cố gắng hiểu những tác động của nó đối với sự giãn nở của vũ trụ.
Phủ định
The team hasn't been considering the cosmological constant in their most recent models.
Nhóm nghiên cứu đã không xem xét hằng số vũ trụ trong các mô hình gần đây nhất của họ.
Nghi vấn
Has the research team been investigating how the cosmological constant affects dark energy?
Có phải nhóm nghiên cứu đã và đang điều tra cách hằng số vũ trụ ảnh hưởng đến năng lượng tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmological constant".

Hằng số vũ trụ và Năng lượng tối

Trong văn hóa khoa học hiện đại, 'hằng số vũ trụ' không còn là một sai lầm mà là lời giải thích hàng đầu cho 'năng lượng tối' (dark energy). Đây là một dạng năng lượng bí ẩn được cho là chiếm khoảng 70% vũ trụ và là nguyên nhân khiến vũ trụ giãn nở ngày càng nhanh. Vì vậy, khái niệm này đại diện cho một trong những bí ẩn lớn nhất và hấp dẫn nhất của vật lý đương đại.

Biểu tượng của sự thay đổi trong khoa học

Câu chuyện về hằng số vũ trụ - từ một 'phần bổ sung' để tạo ra vũ trụ tĩnh, đến 'sai lầm lớn nhất', và cuối cùng là một khám phá tiềm năng quan trọng - là một ví dụ kinh điển về cách khoa học tự điều chỉnh. Nó cho thấy rằng ngay cả những bộ óc vĩ đại nhất như Einstein cũng có thể phạm sai lầm, và một ý tưởng bị loại bỏ có thể quay trở lại với một vai trò mới khi có bằng chứng mới. Điều này thể hiện tinh thần không ngừng tìm tòi và sẵn sàng thay đổi của khoa học.