(Top Banner Ad)
light-skinned
B2
adjective B2 Xã hội học, Nhân chủng học

light-skinned

UK: /ˌlaɪt ˈskɪnd/ • US: /ˌlaɪt ˈskɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

da sáng da trắng làn da sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a complexion that is fair or not deeply pigmented.

Vietnamese Meaning

Có nước da sáng, nhạt màu hoặc không có nhiều sắc tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is light-skinned with freckles across her nose."

    "Cô ấy có làn da sáng với những nốt tàn nhang trên sống mũi."

  • "The article discusses the representation of light-skinned individuals in media."

    "Bài báo thảo luận về sự thể hiện của những người có làn da sáng trên các phương tiện truyền thông."

  • "Light-skinned people are more susceptible to sunburn."

    "Những người có làn da sáng dễ bị cháy nắng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light sáng, nhạt
Noun skin da
Adjective fair-skinned da trắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
light-skinned

Nguồn gốc của 'light-skinned'

Cụm từ 'light-skinned' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'light' (sáng, nhạt) và 'skinned' (có làn da). Nó được sử dụng để mô tả người có màu da sáng hơn so với những người khác trong một nhóm hoặc quần thể cụ thể. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó.

Usage Note

Cụm từ 'light-skinned' được sử dụng để mô tả màu da của một người, thường liên quan đến nguồn gốc chủng tộc hoặc di truyền. Cần lưu ý rằng việc sử dụng các thuật ngữ liên quan đến màu da có thể nhạy cảm và nên được sử dụng cẩn thận, tránh các hàm ý phân biệt đối xử. So với 'fair-skinned', 'light-skinned' có thể được coi là trung lập hơn, ít mang tính chất đánh giá hoặc lý tưởng hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light-skinned
  • beautiful beautiful light-skinned woman
    (người phụ nữ da sáng xinh đẹp)
  • handsome handsome light-skinned man
    (người đàn ông da sáng đẹp trai)
Noun + light-skinned
  • preference a preference for light-skinned partners
    (sự ưu tiên đối với những người bạn đời có làn da sáng)
  • beauty light-skinned beauty
    (vẻ đẹp của làn da sáng)

Idioms

  • Beauty is only skin deep.

    Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.

    "He may not be attractive, but beauty is only skin deep."

    (Anh ấy có thể không hấp dẫn, nhưng tốt gỗ hơn tốt nước sơn.)

  • Get under someone's skin

    Làm ai đó bực mình

    "His constant complaining is starting to get under my skin."

    (Sự phàn nàn liên tục của anh ấy bắt đầu làm tôi bực mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-skinned

adjective
Lật mặt

Có nước da sáng, nhạt màu hoặc không có nhiều sắc tố.

"She is light-skinned with freckles across her nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-skinned".

Màu da và xã hội

Ở một số nền văn hóa, màu da sáng có thể được liên kết với địa vị xã hội cao hơn hoặc được coi là hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận ra rằng tất cả các màu da đều đẹp và đáng được tôn trọng. Quan điểm về vẻ đẹp có thể khác nhau giữa các nền văn hóa và thời gian.