brown-skinned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having brown skin; describing a person whose skin is brown in color.
Vietnamese Meaning
Có làn da nâu; mô tả người có màu da nâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The model was described as brown-skinned with striking features."
"Người mẫu được mô tả là có làn da nâu với những đường nét nổi bật."
-
"Many people in South Asia are brown-skinned."
"Nhiều người ở Nam Á có làn da nâu."
-
"She is a beautiful, brown-skinned woman."
"Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp với làn da nâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả màu da của một người, thường liên quan đến chủng tộc hoặc sắc tộc. Cần sử dụng cẩn thận và tôn trọng để tránh xúc phạm hoặc định kiến. So với các từ như "tan" (rám nắng) hoặc "dark-skinned" (da sẫm màu), "brown-skinned" nhấn mạnh sắc thái nâu cụ thể. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ mang tính phân biệt chủng tộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark brown-skinned (có làn da màu nâu sẫm)
-
light light brown-skinned (có làn da màu nâu nhạt)
-
people brown-skinned people (những người da nâu)
-
complexion a brown-skinned complexion (một nước da màu nâu)
Idioms
-
Brown-skinned girl
Cụm từ tôn vinh vẻ đẹp của phụ nữ da màu
"The song 'Brown Skin Girl' became an anthem for self-love."
(Bài hát 'Brown Skin Girl' đã trở thành một bản thánh ca về việc yêu bản thân.)
-
Thick-skinned
Mặt dày, không dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích (liên quan đến gốc từ skin)
"You need to be thick-skinned to succeed in politics."
(Bạn cần phải có bản lĩnh vững vàng (mặt dày) để thành công trong chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brown-skinned
Tính từCó làn da nâu; mô tả người có màu da nâu.
"The model was described as brown-skinned with striking features."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the actress was brown-skinned was never a secret in Hollywood. |
Việc nữ diễn viên có làn da nâu không bao giờ là một bí mật ở Hollywood. |
| Phủ định | Whether he prefers brown-skinned women is not something he openly admits. |
Việc anh ấy thích phụ nữ da nâu hay không không phải là điều anh ấy công khai thừa nhận. |
| Nghi vấn | Whether she is brown-skinned affects her casting opportunities remains a sensitive question. |
Liệu việc cô ấy có làn da nâu có ảnh hưởng đến cơ hội casting của cô ấy hay không vẫn là một câu hỏi nhạy cảm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown-skinned".
