(Top Banner Ad)
brown-skinned
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Nhân chủng học

brown-skinned

UK: /ˈbraʊn skɪnd/ • US: /ˈbraʊn skɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

da nâu người da nâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having brown skin; describing a person whose skin is brown in color.

Vietnamese Meaning

Có làn da nâu; mô tả người có màu da nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model was described as brown-skinned with striking features."

    "Người mẫu được mô tả là có làn da nâu với những đường nét nổi bật."

  • "Many people in South Asia are brown-skinned."

    "Nhiều người ở Nam Á có làn da nâu."

  • "She is a beautiful, brown-skinned woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp với làn da nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin làn da, lớp da
Adjective brownish hơi nâu, có sắc nâu
Verb brown làm cho nâu đi (do nắng hoặc nấu nướng)
Noun brownness tình trạng màu nâu, độ nâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bher- (brown) / sek- (cut/skin)
Proto-Germanic
brunaz / skinthą
Old English
brūn / scinn
Middle English
broun-skinned

Sự kết hợp mô tả

Từ 'brown-skinned' là một tính từ ghép (compound adjective) được hình thành từ tính từ 'brown' và danh từ 'skin' thêm hậu tố '-ed'. Trong tiếng Anh, cấu trúc 'Adjective + Noun-ed' thường được dùng để chỉ đặc điểm sở hữu một bộ phận cơ thể nào đó.

Lịch sử định danh

Từ này bắt đầu xuất hiện phổ biến trong văn bản tiếng Anh từ thế kỷ 16-17 khi các nhà thám hiểm châu Âu bắt đầu mô tả các sắc tộc khác nhau trên thế giới mà họ tiếp xúc trong các cuộc hành trình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả màu da của một người, thường liên quan đến chủng tộc hoặc sắc tộc. Cần sử dụng cẩn thận và tôn trọng để tránh xúc phạm hoặc định kiến. So với các từ như "tan" (rám nắng) hoặc "dark-skinned" (da sẫm màu), "brown-skinned" nhấn mạnh sắc thái nâu cụ thể. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ mang tính phân biệt chủng tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brown-skinned
  • dark dark brown-skinned
    (có làn da màu nâu sẫm)
  • light light brown-skinned
    (có làn da màu nâu nhạt)
brown-skinned + Noun
  • people brown-skinned people
    (những người da nâu)
  • complexion a brown-skinned complexion
    (một nước da màu nâu)

Idioms

  • Brown-skinned girl

    Cụm từ tôn vinh vẻ đẹp của phụ nữ da màu

    "The song 'Brown Skin Girl' became an anthem for self-love."

    (Bài hát 'Brown Skin Girl' đã trở thành một bản thánh ca về việc yêu bản thân.)

  • Thick-skinned

    Mặt dày, không dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích (liên quan đến gốc từ skin)

    "You need to be thick-skinned to succeed in politics."

    (Bạn cần phải có bản lĩnh vững vàng (mặt dày) để thành công trong chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown-skinned

Tính từ
Lật mặt

Có làn da nâu; mô tả người có màu da nâu.

"The model was described as brown-skinned with striking features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the actress was brown-skinned was never a secret in Hollywood.
Việc nữ diễn viên có làn da nâu không bao giờ là một bí mật ở Hollywood.
Phủ định
Whether he prefers brown-skinned women is not something he openly admits.
Việc anh ấy thích phụ nữ da nâu hay không không phải là điều anh ấy công khai thừa nhận.
Nghi vấn
Whether she is brown-skinned affects her casting opportunities remains a sensitive question.
Liệu việc cô ấy có làn da nâu có ảnh hưởng đến cơ hội casting của cô ấy hay không vẫn là một câu hỏi nhạy cảm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown-skinned".

Sự tự hào về bản sắc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'brown-skinned' không chỉ là một mô tả vật lý mà còn là một biểu tượng của niềm tự hào sắc tộc, đặc biệt là trong các cộng đồng người Mỹ gốc Phi, người Nam Á và người Mỹ Latinh để chống lại các tiêu chuẩn vẻ đẹp ưu tiên da trắng.

Chủ nghĩa phân biệt màu da (Colorism)

Khái niệm này liên quan mật thiết đến Colorism - một hình thức phân biệt đối xử ngay trong cùng một sắc tộc, nơi những người có làn da nhạt hơn thường được ưu ái hơn những người 'brown-skinned' hoặc 'dark-skinned'.