darker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of dark: more dark in color; with less light.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'dark': tối hơn về màu sắc; có ít ánh sáng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coffee was darker than I expected."
"Cà phê đậm hơn tôi mong đợi."
-
"The sky grew darker as the storm approached."
"Bầu trời tối dần khi cơn bão đến gần."
-
"This shirt is darker than that one."
"Cái áo này tối màu hơn cái kia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Darker' dùng để so sánh mức độ tối tăm, thiếu ánh sáng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, địa điểm hoặc thời điểm. Nó có thể ám chỉ màu sắc đậm hơn, bóng tối nhiều hơn, hoặc mức độ u ám cao hơn. Ví dụ: 'This room is darker than the other' (Phòng này tối hơn phòng kia). Khác với 'darkish' (hơi tối), 'darker' chỉ sự khác biệt rõ rệt hơn về độ tối.
Prepositions
'Than' được dùng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: 'The night grew darker than before' (Đêm tối hơn so với trước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much darker (tối hơn nhiều, sẫm màu hơn nhiều)
-
slightly darker (tối hơn một chút, hơi sẫm màu hơn)
-
even darker (còn tối hơn nữa)
-
get darker (trở nên tối hơn (ví dụ: bầu trời))
-
grow darker (dần trở nên tối hơn, ngày càng u ám)
-
turn darker (chuyển sang màu tối hơn, trở nên u ám hơn)
-
darker shade (sắc thái tối hơn)
-
darker side (mặt tối, khía cạnh tiêu cực hơn)
-
darker times (những thời kỳ đen tối hơn, khó khăn hơn)
Idioms
-
take a darker turn
chuyển biến theo chiều hướng xấu đi, trở nên nghiêm trọng hoặc u ám hơn
"The story started as a comedy, but it took a darker turn after the main character's accident."
(Câu chuyện bắt đầu như một vở hài kịch, nhưng nó đã chuyển biến theo chiều hướng đen tối hơn sau tai nạn của nhân vật chính.)
-
a darker shade of [something]
một phiên bản hoặc khía cạnh đen tối hơn, tiêu cực hơn của [cái gì đó]
"His new movie is a darker shade of romance, focusing on obsession and jealousy."
(Bộ phim mới của ông là một phiên bản lãng mạn đen tối hơn, tập trung vào sự ám ảnh và ghen tuông.)
-
the darker corners of...
những góc khuất, những khía cạnh đen tối và thường bị che giấu của...
"The journalist investigated the darker corners of the political world."
(Nhà báo đã điều tra những góc khuất đen tối của thế giới chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
darker
Tính từ (so sánh hơn)So sánh hơn của 'dark': tối hơn về màu sắc; có ít ánh sáng hơn.
"The coffee was darker than I expected."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the room is darker than I remember. |
Ồ, căn phòng tối hơn tôi nhớ. |
| Phủ định | Oh, the future isn't darker than today. |
Ồ, tương lai không tối tăm hơn ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | Hey, is it getting darker in here? |
Này, có phải trời đang tối dần đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darker".
