(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ darker
A2

darker

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

tối hơn đậm hơn (màu sắc)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Darker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh hơn của 'dark': tối hơn về màu sắc; có ít ánh sáng hơn.

Definition (English Meaning)

Comparative of dark: more dark in color; with less light.

Ví dụ Thực tế với 'Darker'

  • "The coffee was darker than I expected."

    "Cà phê đậm hơn tôi mong đợi."

  • "The sky grew darker as the storm approached."

    "Bầu trời tối dần khi cơn bão đến gần."

  • "This shirt is darker than that one."

    "Cái áo này tối màu hơn cái kia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Darker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: dark
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

shadow(bóng tối)
night(đêm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả sự vật hiện tượng

Ghi chú Cách dùng 'Darker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Darker' dùng để so sánh mức độ tối tăm, thiếu ánh sáng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, địa điểm hoặc thời điểm. Nó có thể ám chỉ màu sắc đậm hơn, bóng tối nhiều hơn, hoặc mức độ u ám cao hơn. Ví dụ: 'This room is darker than the other' (Phòng này tối hơn phòng kia). Khác với 'darkish' (hơi tối), 'darker' chỉ sự khác biệt rõ rệt hơn về độ tối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'Than' được dùng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: 'The night grew darker than before' (Đêm tối hơn so với trước).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Darker'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the room is darker than I remember.
Ồ, căn phòng tối hơn tôi nhớ.
Phủ định
Oh, the future isn't darker than today.
Ồ, tương lai không tối tăm hơn ngày hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is it getting darker in here?
Này, có phải trời đang tối dần đi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)