(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ murkier
C1

murkier

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

đục hơn mơ hồ hơn tối tăm hơn khó hiểu hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Murkier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh hơn của murky: tối hơn, bẩn hơn hoặc khó nhìn xuyên qua hơn.

Definition (English Meaning)

Comparative of murky: darker, dirtier, or more difficult to see through.

Ví dụ Thực tế với 'Murkier'

  • "The details of the agreement became murkier as the negotiations continued."

    "Các chi tiết của thỏa thuận trở nên mơ hồ hơn khi các cuộc đàm phán tiếp tục."

  • "The water in the pond was much murkier after the storm."

    "Nước trong ao đục hơn nhiều sau cơn bão."

  • "The legal situation became murkier when new evidence emerged."

    "Tình hình pháp lý trở nên mơ hồ hơn khi có bằng chứng mới xuất hiện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Murkier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: murky (so sánh hơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cloudier(nhiều mây hơn, đục hơn)
foggier(nhiều sương mù hơn, mờ mịt hơn)
vaguer(mơ hồ hơn)
more obscure(khó hiểu hơn, tối nghĩa hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

clearer(rõ ràng hơn)
brighter(sáng hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Murkier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Murkier dùng để diễn tả mức độ tối tăm, đục ngầu hoặc khó hiểu cao hơn so với 'murky'. Nó thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng hoặc tình huống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

Khi sử dụng 'than', 'murkier' được dùng để so sánh một đối tượng hoặc tình huống với một đối tượng hoặc tình huống khác. Ví dụ: 'The water became murkier than before.' (Nước trở nên đục ngầu hơn trước.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Murkier'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)