murkier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of murky: darker, dirtier, or more difficult to see through.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của murky: tối hơn, bẩn hơn hoặc khó nhìn xuyên qua hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The details of the agreement became murkier as the negotiations continued."
"Các chi tiết của thỏa thuận trở nên mơ hồ hơn khi các cuộc đàm phán tiếp tục."
-
"The water in the pond was much murkier after the storm."
"Nước trong ao đục hơn nhiều sau cơn bão."
-
"The legal situation became murkier when new evidence emerged."
"Tình hình pháp lý trở nên mơ hồ hơn khi có bằng chứng mới xuất hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Murkier dùng để diễn tả mức độ tối tăm, đục ngầu hoặc khó hiểu cao hơn so với 'murky'. Nó thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng hoặc tình huống.
Prepositions
Khi sử dụng 'than', 'murkier' được dùng để so sánh một đối tượng hoặc tình huống với một đối tượng hoặc tình huống khác. Ví dụ: 'The water became murkier than before.' (Nước trở nên đục ngầu hơn trước.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Even even murkier (thậm chí còn tối tăm/mơ hồ hơn)
-
Increasingly increasingly murkier (ngày càng tối tăm/mơ hồ hơn)
-
Become become murkier (trở nên tối tăm/mơ hồ hơn)
-
Grow grow murkier (trở nên tối tăm/mơ hồ hơn)
Idioms
-
to muddy the waters
làm cho vấn đề trở nên phức tạp/khó hiểu hơn
"The company tried to muddy the waters by releasing misleading information."
(Công ty cố gắng làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn bằng cách tung ra thông tin sai lệch.)
-
clear as mud
khó hiểu, không rõ ràng (mỉa mai)
"The instructions were as clear as mud."
(Những hướng dẫn đó tối nghĩa y như đống bùn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
murkier
Tính từ (so sánh hơn)So sánh hơn của murky: tối hơn, bẩn hơn hoặc khó nhìn xuyên qua hơn.
"The details of the agreement became murkier as the negotiations continued."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "murkier".
