dash off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To write or draw something quickly and without much attention to detail.
Vietnamese Meaning
Viết hoặc vẽ cái gì đó một cách nhanh chóng và không chú trọng đến chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I must dash off a letter to my sister before I leave."
"Tôi phải viết vội một lá thư cho chị gái tôi trước khi đi."
-
"He dashed off an email to his boss."
"Anh ấy vội vã viết một email cho sếp của mình."
-
"I have to dash off now, I'm late!"
"Tôi phải đi ngay đây, tôi trễ rồi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ viết một cách vội vàng, thường là do áp lực thời gian. Nó mang ý nghĩa là không có nhiều sự chỉnh sửa hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. So với "write", "dash off" nhấn mạnh tốc độ và sự thiếu cẩn trọng. So với "scribble", "dash off" có thể ám chỉ mục đích rõ ràng hơn (ví dụ như viết một lá thư ngắn thay vì chỉ nguệch ngoạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a letter dash off a letter / note (viết vội một lá thư / lời nhắn)
-
an email dash off an email / a reply (viết vội một email / một câu trả lời)
-
a report dash off a report / article (viết vội một bản báo cáo / bài báo)
-
a sketch dash off a sketch / drawing (phác họa vội một bản vẽ)
-
quickly quickly dash off a message (nhanh chóng viết vội một tin nhắn)
-
just just dash off a quick note (chỉ cần viết vội một lời nhắn ngắn)
Idioms
-
dash off a few lines
Viết vội vài dòng (thường trong thư từ, ghi chú ngắn).
"I only have a minute, but I wanted to dash off a few lines to say congratulations."
(Tôi chỉ có một phút, nhưng tôi muốn viết vội vài dòng để gửi lời chúc mừng.)
-
dash something off without a second thought
Viết hoặc làm gì đó một cách vội vàng, hấp tấp mà không suy nghĩ kỹ lưỡng.
"He tends to dash off angry emails without a second thought and often regrets it later."
(Anh ấy có xu hướng viết vội những email giận dữ mà không cần suy nghĩ và thường hối hận về điều đó sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dash off
VerbViết hoặc vẽ cái gì đó một cách nhanh chóng và không chú trọng đến chi tiết.
"I must dash off a letter to my sister before I leave."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dashed off a quick email to her boss before leaving for lunch. |
Cô ấy vội vàng soạn một email nhanh cho sếp trước khi đi ăn trưa. |
| Phủ định | I didn't dash off the report; I spent hours perfecting it. |
Tôi đã không vội vàng hoàn thành báo cáo; tôi đã dành hàng giờ để hoàn thiện nó. |
| Nghi vấn | Did he dash off a reply to the customer's complaint? |
Anh ấy có vội vàng trả lời khiếu nại của khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dash off".
