(Top Banner Ad)
dash off
B2
Verb B2 General

dash off

UK: /ˈdæʃ ɒf/ • US: /ˈdæʃ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

viết vội ghi nhanh chuồn nhanh đi vội vã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write or draw something quickly and without much attention to detail.

Vietnamese Meaning

Viết hoặc vẽ cái gì đó một cách nhanh chóng và không chú trọng đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I must dash off a letter to my sister before I leave."

    "Tôi phải viết vội một lá thư cho chị gái tôi trước khi đi."

  • "He dashed off an email to his boss."

    "Anh ấy vội vã viết một email cho sếp của mình."

  • "I have to dash off now, I'm late!"

    "Tôi phải đi ngay đây, tôi trễ rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dash lao tới, xông tới; đập mạnh
Noun dash sự lao tới; một chút (gia vị); dấu gạch ngang (—)
Adjective dashing bảnh bao, lịch lãm, đầy sức sống (thường dùng cho nam giới)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Danish
daske
Middle English
dashen
Modern English
dash off

Từ Cú Va Đập Đến Nét Bút Nhanh Nhẹn

Từ 'dash' ban đầu trong tiếng Anh có nghĩa là 'va đập' hoặc 'lao tới' một cách mạnh mẽ và đột ngột. Hãy tưởng tượng một cơn sóng đập vào bờ. Dần dần, ý nghĩa về sự nhanh chóng, mạnh mẽ này được áp dụng cho hành động viết lách hoặc vẽ vời. Khi bạn 'dash off a letter', bạn đang viết nó với tốc độ và năng lượng như một cú lao tới, hoàn thành nó một cách nhanh gọn.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ viết một cách vội vàng, thường là do áp lực thời gian. Nó mang ý nghĩa là không có nhiều sự chỉnh sửa hoặc cân nhắc kỹ lưỡng. So với "write", "dash off" nhấn mạnh tốc độ và sự thiếu cẩn trọng. So với "scribble", "dash off" có thể ám chỉ mục đích rõ ràng hơn (ví dụ như viết một lá thư ngắn thay vì chỉ nguệch ngoạc).

Collocations (Từ đi kèm)

dash off + [Thứ được viết/vẽ]
  • a letter dash off a letter / note
    (viết vội một lá thư / lời nhắn)
  • an email dash off an email / a reply
    (viết vội một email / một câu trả lời)
  • a report dash off a report / article
    (viết vội một bản báo cáo / bài báo)
  • a sketch dash off a sketch / drawing
    (phác họa vội một bản vẽ)
[Trạng từ] + dash off
  • quickly quickly dash off a message
    (nhanh chóng viết vội một tin nhắn)
  • just just dash off a quick note
    (chỉ cần viết vội một lời nhắn ngắn)

Idioms

  • dash off a few lines

    Viết vội vài dòng (thường trong thư từ, ghi chú ngắn).

    "I only have a minute, but I wanted to dash off a few lines to say congratulations."

    (Tôi chỉ có một phút, nhưng tôi muốn viết vội vài dòng để gửi lời chúc mừng.)

  • dash something off without a second thought

    Viết hoặc làm gì đó một cách vội vàng, hấp tấp mà không suy nghĩ kỹ lưỡng.

    "He tends to dash off angry emails without a second thought and often regrets it later."

    (Anh ấy có xu hướng viết vội những email giận dữ mà không cần suy nghĩ và thường hối hận về điều đó sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dash off

Verb
Lật mặt

Viết hoặc vẽ cái gì đó một cách nhanh chóng và không chú trọng đến chi tiết.

"I must dash off a letter to my sister before I leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dashed off a quick email to her boss before leaving for lunch.
Cô ấy vội vàng soạn một email nhanh cho sếp trước khi đi ăn trưa.
Phủ định
I didn't dash off the report; I spent hours perfecting it.
Tôi đã không vội vàng hoàn thành báo cáo; tôi đã dành hàng giờ để hoàn thiện nó.
Nghi vấn
Did he dash off a reply to the customer's complaint?
Anh ấy có vội vàng trả lời khiếu nại của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dash off".

Văn hóa phản hồi nhanh trong công việc

Trong văn hóa làm việc ở phương Tây, việc 'dashing off an email' (gửi vội một email) thường được xem là biểu hiện của sự hiệu quả và nhanh nhạy. Nó cho thấy bạn tôn trọng thời gian của người khác bằng cách phản hồi ngay lập tức. Tuy nhiên, điều này cũng có thể bị coi là cẩu thả nếu nội dung không rõ ràng hoặc có lỗi, vì vậy cần có sự cân bằng giữa tốc độ và sự cẩn thận.

Từ Bút Mực đến Bàn Phím

Cụm từ 'dash off' ra đời trong thời đại của bút mực, gợi lên hình ảnh những dòng chữ viết tay vội vã. Ngày nay, trong kỷ nguyên số, nó lại mô tả hoàn hảo hành động gõ nhanh một tin nhắn hay email. Sự chuyển đổi này cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của tốc độ và sự tức thời trong giao tiếp hiện đại.