(Top Banner Ad)
data anarchy
C1
Danh từ ghép C1 Công nghệ thông tin, Quản lý dữ liệu

data anarchy

UK: ˈdeɪtə ˈænəki • US: ˈdeɪtə ˈænərki

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn dữ liệu tình trạng vô chính phủ dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation within an organization or system where data is poorly managed, inconsistent, unreliable, and difficult to access, often leading to inefficiencies and poor decision-making.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong một tổ chức hoặc hệ thống nơi dữ liệu được quản lý kém, không nhất quán, không đáng tin cậy và khó truy cập, thường dẫn đến sự kém hiệu quả và đưa ra quyết định sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was suffering from data anarchy, with different departments using incompatible systems and standards."

    "Công ty đang phải chịu đựng tình trạng hỗn loạn dữ liệu, với các bộ phận khác nhau sử dụng các hệ thống và tiêu chuẩn không tương thích."

  • "The lack of a central database led to data anarchy, making it impossible to get a clear picture of the company's performance."

    "Việc thiếu một cơ sở dữ liệu trung tâm đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn dữ liệu, khiến không thể có được một bức tranh rõ ràng về hiệu quả hoạt động của công ty."

  • "Implementing a data governance framework is crucial to prevent data anarchy from taking hold."

    "Việc triển khai một khuôn khổ quản trị dữ liệu là rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng hỗn loạn dữ liệu xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Noun anarchy Tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn
Adjective anarchic Mang tính hỗn loạn, vô tổ chức
Noun data governance Quản trị dữ liệu (khái niệm đối lập)
Adjective data-anarchic Liên quan đến tình trạng hỗn loạn dữ liệu

Synonyms

data chaos (hỗn loạn dữ liệu)data fragmentation (phân mảnh dữ liệu)data mess (mớ hỗn độn dữ liệu)

Antonyms

data governance (quản trị dữ liệu)data standardization (tiêu chuẩn hóa dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (Data)
Greek
anarkhia (Anarchy)
English
data + anarchy (Modern Compound)

Nguồn Gốc Của Sự Hỗn Loạn Dữ Liệu

Từ 'data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một điều được cho'. Còn 'anarchy' (vô chính phủ/hỗn loạn) lại đến từ tiếng Hy Lạp 'anarkhia', nghĩa là 'không có người cai trị'. Sự kết hợp này mô tả một thế giới kỹ thuật số nơi mà các dữ liệu quan trọng, vốn được xem là nền tảng, lại không có quy tắc quản lý hoặc cấu trúc, dẫn đến tình trạng hỗn độn và không thể sử dụng được.

Sự Bùng Nổ Dữ Liệu

Khái niệm 'data anarchy' nổi lên mạnh mẽ trong kỷ nguyên Big Data (Dữ liệu lớn), khi lượng thông tin tăng trưởng vượt xa khả năng kiểm soát và tổ chức của các doanh nghiệp. Nó phản ánh nỗi sợ hãi về việc mất đi sự tin cậy và khả năng truy cập thông tin do thiếu các tiêu chuẩn quản lý chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong quản lý dữ liệu. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát, tiêu chuẩn hóa và cấu trúc trong cách dữ liệu được lưu trữ, xử lý và sử dụng. Nó nghiêm trọng hơn sự lộn xộn thông thường trong dữ liệu; nó ngụ ý một sự sụp đổ hoàn toàn trong trật tự dữ liệu. Khác với 'data chaos' có thể chỉ một sự lộn xộn tạm thời, 'data anarchy' mang ý nghĩa một vấn đề mang tính hệ thống và kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data anarchy
  • systemic systemic data anarchy
    (Tình trạng hỗn loạn dữ liệu có tính hệ thống)
  • complete complete data anarchy
    (Hoàn toàn hỗn loạn dữ liệu)
  • potential potential data anarchy
    (Nguy cơ hỗn loạn dữ liệu tiềm tàng)
Verb + data anarchy
  • prevent prevent data anarchy
    (Ngăn chặn tình trạng hỗn loạn dữ liệu)
  • lead to lead to data anarchy
    (Dẫn đến tình trạng hỗn loạn dữ liệu)
  • mitigate mitigate data anarchy
    (Giảm thiểu sự hỗn loạn dữ liệu)
Noun + of + data anarchy
  • risk risk of data anarchy
    (Rủi ro hỗn loạn dữ liệu)
  • era era of data anarchy
    (Kỷ nguyên hỗn loạn dữ liệu)

Idioms

  • A spiral into data anarchy

    Một vòng xoáy dẫn đến hỗn loạn dữ liệu (ám chỉ sự mất kiểm soát dữ liệu liên tục và không thể đảo ngược)

    "Without strict data governance policies, the company risks a spiral into data anarchy."

    (Nếu không có các chính sách quản trị dữ liệu nghiêm ngặt, công ty có nguy cơ rơi vào một vòng xoáy hỗn loạn dữ liệu.)

  • The wild west of data anarchy

    Miền Tây hoang dã của sự hỗn loạn dữ liệu (chỉ một môi trường không có luật lệ, không có kiểm soát)

    "The early days of cloud storage were often described as the wild west of data anarchy."

    (Những ngày đầu của lưu trữ đám mây thường được mô tả là miền Tây hoang dã của sự hỗn loạn dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data anarchy

Danh từ ghép
Lật mặt

Một tình huống trong một tổ chức hoặc hệ thống nơi dữ liệu được quản lý kém, không nhất quán, không đáng tin cậy và khó truy cập, thường dẫn đến sự kém hiệu quả và đưa ra quyết định sai lầm.

"The company was suffering from data anarchy, with different departments using incompatible systems and standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data anarchy".

Mối Đe Dọa Đối Với Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, dữ liệu được coi là “nguyên liệu thô” cho AI. Tình trạng 'data anarchy' là một mối đe dọa lớn, vì AI cần dữ liệu sạch, có cấu trúc để hoạt động chính xác. Nếu dữ liệu hỗn loạn, các thuật toán AI sẽ đưa ra kết quả sai lệch, dẫn đến việc mất niềm tin vào công nghệ tự động hóa.

Yếu Tố 'Shadow IT'

'Data anarchy' thường được thúc đẩy bởi 'Shadow IT'—các hệ thống hoặc ứng dụng công nghệ thông tin được sử dụng trong tổ chức mà không có sự cho phép rõ ràng từ bộ phận IT chính thức. Điều này tạo ra các silo (kho chứa) dữ liệu không tương thích và không được quản lý, làm tăng đáng kể nguy cơ hỗn loạn thông tin trong toàn hệ thống.