(Top Banner Ad)
data chaos
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

data chaos

UK: /ˈdeɪtə ˈkeɪɒs/ • US: /ˈdeɪtə ˈkeɪɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn dữ liệu rối loạn dữ liệu tình trạng dữ liệu hỗn loạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of extreme disorder and confusion in data management, where data is inconsistent, unreliable, and difficult to access or interpret.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái rối loạn và hỗn loạn cực độ trong quản lý dữ liệu, nơi dữ liệu không nhất quán, không đáng tin cậy và khó truy cập hoặc diễn giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was struggling to overcome the data chaos resulting from years of acquisitions and mergers."

    "Công ty đang vật lộn để vượt qua sự hỗn loạn dữ liệu do nhiều năm mua lại và sáp nhập gây ra."

  • "Without a proper data strategy, the organization quickly descended into data chaos."

    "Nếu không có chiến lược dữ liệu phù hợp, tổ chức nhanh chóng rơi vào tình trạng hỗn loạn dữ liệu."

  • "The implementation of a new CRM system aimed to eliminate the existing data chaos."

    "Việc triển khai một hệ thống CRM mới nhằm mục đích loại bỏ tình trạng hỗn loạn dữ liệu hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset tập dữ liệu
Noun chaos sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn
Adverb chaotically một cách hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'data')
datum ('a thing given')
Latin (for 'chaos')
chaos ('vast chasm, void')
Greek (for 'chaos')
kháos ('abyss')
Modern English
data chaos ('disordered information')

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, 'datum' là số ít và 'data' là số nhiều. Trong nhiều thế kỷ, người ta dùng 'data' để chỉ nhiều mẩu thông tin. Ngày nay, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được (giống như 'information' - thông tin) để chỉ toàn bộ dữ liệu nói chung.

Nguồn gốc của 'Chaos'

Từ 'chaos' đến từ tiếng Hy Lạp 'kháos', có nghĩa là 'vực thẳm' hoặc 'khoảng không trống rỗng'. Trong thần thoại Hy Lạp, Chaos là trạng thái trống rỗng, vô định hình tồn tại trước khi vũ trụ được tạo ra. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển thành 'sự hỗn loạn hoàn toàn', mô tả một tình trạng không có trật tự hay quy tắc nào cả.

Usage Note

"Data chaos" thường được sử dụng để mô tả tình huống mà các tổ chức gặp khó khăn trong việc quản lý, kiểm soát và sử dụng hiệu quả dữ liệu của họ. Nó thường xảy ra khi có nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, hệ thống quản lý dữ liệu không đồng nhất và thiếu các quy trình tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Khác với "data mess" (mớ dữ liệu hỗn độn) mang tính tổng quát hơn, "data chaos" nhấn mạnh sự hỗn loạn và khó kiểm soát.

Prepositions

in of

"Data chaos in [organization/system]" chỉ ra sự hỗn loạn dữ liệu tồn tại *trong* một tổ chức hoặc hệ thống cụ thể. "Data chaos of [poor data governance]" ám chỉ rằng sự hỗn loạn dữ liệu là *do* quản trị dữ liệu kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data chaos
  • prevent data chaos
    (ngăn chặn sự hỗn loạn dữ liệu)
  • navigate data chaos
    (xử lý/định hướng trong mớ dữ liệu hỗn loạn)
  • lead to data chaos
    (dẫn đến tình trạng hỗn loạn dữ liệu)
  • create data chaos
    (tạo ra sự hỗn loạn dữ liệu)
  • result in data chaos
    (gây ra/dẫn đến sự hỗn loạn dữ liệu)
Adjective + data chaos
  • complete data chaos
    (sự hỗn loạn dữ liệu hoàn toàn)
  • sheer data chaos
    (sự hỗn loạn dữ liệu tuyệt đối)
  • uncontrolled data chaos
    (sự hỗn loạn dữ liệu không kiểm soát)
  • internal data chaos
    (sự hỗn loạn dữ liệu nội bộ)
Noun + data chaos
  • a state of data chaos
    (một tình trạng hỗn loạn dữ liệu)
  • a recipe for data chaos
    (công thức/nguyên nhân chắc chắn dẫn đến hỗn loạn dữ liệu)

Idioms

  • to navigate the data chaos

    Cố gắng tìm kiếm, sắp xếp hoặc tìm ra ý nghĩa từ một mớ dữ liệu cực kỳ lộn xộn và không có tổ chức.

    "Our new analyst was hired specifically to help us navigate the data chaos and find valuable insights."

    (Nhà phân tích mới của chúng tôi được thuê đặc biệt để giúp chúng tôi xử lý mớ dữ liệu hỗn loạn và tìm ra những thông tin giá trị.)

  • a recipe for data chaos

    Một tình huống hoặc một chuỗi hành động chắc chắn sẽ dẫn đến tình trạng dữ liệu trở nên hỗn loạn, vô tổ chức.

    "Allowing every department to create its own database without central rules is a recipe for data chaos."

    (Việc cho phép mỗi phòng ban tự tạo cơ sở dữ liệu riêng mà không có quy tắc chung là một nguyên nhân chắc chắn dẫn đến hỗn loạn dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data chaos

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trạng thái rối loạn và hỗn loạn cực độ trong quản lý dữ liệu, nơi dữ liệu không nhất quán, không đáng tin cậy và khó truy cập hoặc diễn giải.

"The company was struggling to overcome the data chaos resulting from years of acquisitions and mergers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should address the data chaos immediately to prevent further losses.
Công ty nên giải quyết tình trạng hỗn loạn dữ liệu ngay lập tức để ngăn chặn những tổn thất thêm.
Phủ định
We cannot allow data chaos to disrupt our project timeline.
Chúng ta không thể cho phép sự hỗn loạn dữ liệu làm gián đoạn tiến độ dự án của chúng ta.
Nghi vấn
Could data chaos be the reason for the system failure?
Liệu sự hỗn loạn dữ liệu có phải là lý do cho sự cố hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data chaos".

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

'Data chaos' là một thuật ngữ nổi lên trong kỷ nguyên 'Big Data'. Các công ty phương Tây và toàn cầu thu thập lượng dữ liệu khổng lồ từ mạng xã hội, thiết bị thông minh (IoT), và giao dịch trực tuyến. Tuy nhiên, việc có nhiều dữ liệu không đồng nghĩa với việc có thông tin hữu ích. 'Data chaos' mô tả thách thức lớn khi phải quản lý, sắp xếp và khai thác kho dữ liệu khổng lồ nhưng vô tổ chức này.

Giải pháp Quản trị Dữ liệu (Data Governance)

Để chống lại 'data chaos', các tổ chức ở phương Tây đã phát triển một lĩnh vực gọi là 'Data Governance' (Quản trị Dữ liệu). Đây là một khái niệm văn hóa doanh nghiệp tập trung vào việc thiết lập các quy tắc, quy trình và tiêu chuẩn nghiêm ngặt để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và an toàn. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm trật tự và cấu trúc để giải quyết các vấn đề phức tạp trong thời đại số.