(Top Banner Ad)
data corruption
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data corruption

UK: /ˈdeɪtə kəˈrʌpʃən/ • US: /ˈdeɪtə kəˈrʌpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hỏng dữ liệu sai lệch dữ liệu lỗi dữ liệu dữ liệu bị lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Errors in computer data that occur during writing, reading, storage, transmission, or processing, which introduce unintended changes to the original data.

Vietnamese Meaning

Lỗi trong dữ liệu máy tính xảy ra trong quá trình ghi, đọc, lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý, gây ra những thay đổi không mong muốn đối với dữ liệu gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data corruption can lead to serious problems in databases and applications."

    "Sự hỏng dữ liệu có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng trong cơ sở dữ liệu và ứng dụng."

  • "The system crash resulted in widespread data corruption."

    "Sự cố hệ thống dẫn đến sự hỏng dữ liệu lan rộng."

  • "Regular backups are essential to prevent data loss from data corruption."

    "Sao lưu thường xuyên là điều cần thiết để ngăn ngừa mất dữ liệu do hỏng dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data integrity Tính toàn vẹn của dữ liệu
Verb corrupt Làm hỏng, làm thay đổi (dữ liệu)
Adjective corrupted Bị hỏng, bị lỗi
Adjective corruptible Có thể bị hỏng, có thể bị thay đổi
Noun corruption Sự hỏng hóc; Sự tham nhũng

Synonyms

data degradation (sự suy giảm dữ liệu)data damage (sự hư hỏng dữ liệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (thing given)
Latin
corruptio (a spoiling, destruction)
Middle English
data (facts, information)
English (17th C)
corruption (moral decay, physical decay)
Modern English (Computing)
data corruption (degradation of digital information)

Sự Hư Hỏng Của Thông Tin

Từ 'data' (dữ liệu) có gốc từ tiếng Latin là 'datum', nghĩa là 'những thứ được cho'. Từ 'corruption' (sự hỏng hóc) cũng có gốc Latin là 'corruptio', chỉ sự hư hại hoặc thay đổi tiêu cực. Khi kỷ nguyên máy tính bắt đầu, hai từ này được ghép lại để mô tả hiện tượng thông tin điện tử bị thay đổi ngoài ý muốn, khiến dữ liệu trở nên vô dụng hoặc không chính xác. Nó là sự hư hỏng kỹ thuật số của các 'sự thật được cho'.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tình trạng dữ liệu bị hỏng hoặc sai lệch so với trạng thái ban đầu. Mức độ nghiêm trọng có thể từ lỗi nhỏ không đáng kể đến mất mát dữ liệu hoàn toàn. 'Corruption' ở đây mang ý nghĩa dữ liệu bị làm cho 'thối rữa', 'hư hỏng' về mặt thông tin.

Prepositions

of due to caused by

'data corruption of files' (sự hỏng dữ liệu của các tập tin), 'data corruption due to power outage' (sự hỏng dữ liệu do mất điện), 'data corruption caused by malware' (sự hỏng dữ liệu gây ra bởi phần mềm độc hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data corruption
  • prevent prevent data corruption
    (ngăn chặn sự hỏng dữ liệu)
  • detect detect data corruption
    (phát hiện lỗi hỏng dữ liệu)
  • cause cause data corruption
    (gây ra tình trạng hỏng dữ liệu)
  • suffer suffer data corruption
    (chịu đựng/bị hỏng dữ liệu)
Adjective + data corruption
  • severe severe data corruption
    (hỏng dữ liệu nghiêm trọng)
  • irrecoverable irrecoverable data corruption
    (hỏng dữ liệu không thể phục hồi)
  • minor minor data corruption
    (hỏng dữ liệu nhẹ)
Noun + data corruption
  • risk risk of data corruption
    (rủi ro hỏng dữ liệu)
  • method method to avoid data corruption
    (phương pháp tránh hỏng dữ liệu)

Idioms

  • Data corruption error

    Lỗi hỏng dữ liệu (thường là thông báo hệ thống)

    "The hard drive failed due to a critical data corruption error."

    (Ổ đĩa cứng bị hỏng do một lỗi hỏng dữ liệu nghiêm trọng.)

  • Data corruption mitigation

    Các biện pháp giảm thiểu hỏng dữ liệu

    "The server uses RAID configurations for data corruption mitigation."

    (Máy chủ sử dụng cấu hình RAID để giảm thiểu hỏng dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data corruption

Danh từ
Lật mặt

Lỗi trong dữ liệu máy tính xảy ra trong quá trình ghi, đọc, lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý, gây ra những thay đổi không mong muốn đối với dữ liệu gốc.

"Data corruption can lead to serious problems in databases and applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data corruption".

Nỗi Lo Về Kỷ Nguyên Tăm Tối Kỹ Thuật Số

Khái niệm hỏng dữ liệu liên quan đến nỗi sợ hãi về 'Kỷ Nguyên Tăm Tối Kỹ Thuật Số' (The Digital Dark Age). Đây là giả thuyết cho rằng trong tương lai, phần lớn thông tin kỹ thuật số mà chúng ta tạo ra ngày nay sẽ không thể đọc được nữa do công nghệ lỗi thời hoặc chính dữ liệu đã bị hỏng. Điều này có thể dẫn đến việc mất mát lịch sử văn hóa và tri thức nhân loại.

Tác Động Của Bit Rot

Trong lĩnh vực lưu trữ kỹ thuật số, có một thuật ngữ gọi là 'Bit Rot' (sự mục rữa của bit), là một dạng hỏng dữ liệu chậm và âm thầm. Nó mô tả quá trình dữ liệu dần dần bị biến đổi hoặc mất đi tính toàn vẹn theo thời gian, ngay cả khi không có lỗi phần cứng rõ ràng. Đây là một vấn đề nghiêm trọng đối với các kho lưu trữ dài hạn.