(Top Banner Ad)
data recovery
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data recovery

UK: /ˈdeɪtə rɪˈkʌvəri/ • US: /ˈdeɪtə rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục dữ liệu cứu dữ liệu phục hồi dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of restoring data that has been lost, accidentally deleted, corrupted, or made inaccessible.

Vietnamese Meaning

Quá trình khôi phục dữ liệu đã bị mất, vô tình xóa, bị hỏng hoặc không thể truy cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in data recovery from damaged hard drives."

    "Công ty chuyên về khôi phục dữ liệu từ các ổ cứng bị hỏng."

  • "We offer professional data recovery services."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ khôi phục dữ liệu chuyên nghiệp."

  • "Data recovery can be a complex and time-consuming process."

    "Khôi phục dữ liệu có thể là một quá trình phức tạp và tốn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recovery sự phục hồi, sự khôi phục
Verb recover phục hồi, lấy lại
Adjective recoverable có thể phục hồi được
Noun data dữ liệu, thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
recuperāre ('to regain, get again')
Old French
recovrer
Modern English
data recovery

Sự ra đời trong kỷ nguyên số

Thuật ngữ 'data recovery' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của máy tính và các thiết bị lưu trữ kỹ thuật số. 'Data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. 'Recovery' (phục hồi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare', nghĩa là 'lấy lại'. Sự kết hợp này mô tả chính xác quá trình kỹ thuật nhằm lấy lại thông tin kỹ thuật số đã bị mất, xóa hoặc không thể truy cập được từ các thiết bị lưu trữ bị hỏng.

Usage Note

Cụm từ 'data recovery' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, liên quan đến việc sử dụng phần mềm hoặc phần cứng chuyên dụng để truy xuất dữ liệu từ các thiết bị lưu trữ bị lỗi hoặc bị hỏng. Nó khác với 'data backup' (sao lưu dữ liệu), là việc tạo bản sao dữ liệu để phòng ngừa mất mát.

Prepositions

from after in

* **data recovery from:** Khôi phục dữ liệu từ một nguồn cụ thể (ví dụ: ổ cứng bị hỏng). * **data recovery after:** Khôi phục dữ liệu sau một sự kiện (ví dụ: sau khi virus tấn công). * **data recovery in:** Khôi phục dữ liệu trong một tình huống cụ thể (ví dụ: trong môi trường phòng thí nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data recovery
  • successful successful data recovery
    (việc phục hồi dữ liệu thành công)
  • professional professional data recovery
    (dịch vụ phục hồi dữ liệu chuyên nghiệp)
  • emergency emergency data recovery
    (việc phục hồi dữ liệu khẩn cấp)
  • complete complete data recovery
    (việc phục hồi dữ liệu toàn bộ)
Verb + data recovery
  • perform perform data recovery
    (thực hiện phục hồi dữ liệu)
  • attempt attempt data recovery
    (cố gắng phục hồi dữ liệu)
  • specialize in specialize in data recovery
    (chuyên về phục hồi dữ liệu)
  • ensure ensure data recovery
    (đảm bảo việc phục hồi dữ liệu)
Noun + data recovery
  • service data recovery service
    (dịch vụ phục hồi dữ liệu)
  • software data recovery software
    (phần mềm phục hồi dữ liệu)
  • specialist data recovery specialist
    (chuyên gia phục hồi dữ liệu)
  • process data recovery process
    (quy trình phục hồi dữ liệu)

Idioms

  • A needle in a digital haystack

    Một cách nói ví von cho việc tìm kiếm một tệp tin cụ thể trong một lượng lớn dữ liệu bị hỏng hoặc chưa được sắp xếp; tương tự như 'mò kim đáy bể' trong môi trường số.

    "Finding that one invoice from last year was like searching for a needle in a digital haystack, but the data recovery tool found it."

    (Việc tìm một hóa đơn từ năm ngoái giống như mò kim đáy bể kỹ thuật số, nhưng công cụ phục hồi dữ liệu đã tìm thấy nó.)

  • To pull data from the brink

    Cứu dữ liệu vào phút chót, ngay trước khi nó bị mất hoàn toàn hoặc không thể phục hồi được do ổ cứng hỏng hóc nặng.

    "The IT expert worked all night and managed to pull our critical data from the brink just before the server failed completely."

    (Chuyên gia IT đã làm việc suốt đêm và cứu được dữ liệu quan trọng của chúng tôi vào phút chót ngay trước khi máy chủ hỏng hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data recovery

Danh từ
Lật mặt

Quá trình khôi phục dữ liệu đã bị mất, vô tình xóa, bị hỏng hoặc không thể truy cập.

"The company specializes in data recovery from damaged hard drives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the system crashed, data recovery, a crucial process, was successfully executed.
Sau khi hệ thống gặp sự cố, việc khôi phục dữ liệu, một quy trình quan trọng, đã được thực hiện thành công.
Phủ định
Unfortunately, despite our best efforts, data recovery, which we hoped would be straightforward, was not possible.
Thật không may, mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, việc khôi phục dữ liệu, mà chúng tôi hy vọng sẽ đơn giản, đã không thể thực hiện được.
Nghi vấn
John, is data recovery, considering the extent of the damage, still a viable option?
John, liệu việc khôi phục dữ liệu, xét đến mức độ thiệt hại, vẫn là một lựa chọn khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data recovery".

Văn hóa "Tích trữ Dữ liệu" (Data Hoarding)

Trong xã hội hiện đại, cá nhân và công ty có xu hướng tích lũy một lượng lớn dữ liệu số ('data hoarding'). Điều này làm cho việc phục hồi dữ liệu trở nên cực kỳ quan trọng, vì việc mất mát dù chỉ một phần nhỏ trong kho dữ liệu khổng lồ này cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó phản ánh một sự thay đổi văn hóa, nơi thông tin kỹ thuật số được coi là một tài sản quý giá và không thể thay thế.

"Quyền được Lãng quên" và Phục hồi Dữ liệu

Ở một số nơi, đặc biệt là Châu Âu với luật GDPR, cá nhân có 'quyền được lãng quên', tức là có thể yêu cầu các công ty xóa dữ liệu cá nhân của họ. Điều này tạo ra một sự đối lập thú vị với công nghệ phục hồi dữ liệu. Trong khi một công ty có thể cố gắng xóa vĩnh viễn dữ liệu, các kỹ thuật phục hồi tiên tiến vẫn có khả năng lấy lại nó, làm dấy lên các câu hỏi pháp lý và đạo đức về quyền riêng tư trong kỷ nguyên số.