(Top Banner Ad)
data encoding
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

data encoding

UK: /ˈdeɪtə ɪnˌkəʊdɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ɛnˌkoʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mã hóa dữ liệu biên mã dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting data from one format to another, typically for storage, transmission, or processing purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi dữ liệu từ một định dạng này sang định dạng khác, thường là cho mục đích lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data encoding is essential for ensuring data integrity during transmission."

    "Mã hóa dữ liệu là cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình truyền tải."

  • "The application uses data encoding to compress images before sending them over the network."

    "Ứng dụng sử dụng mã hóa dữ liệu để nén ảnh trước khi gửi chúng qua mạng."

  • "Base64 data encoding is commonly used for transmitting binary data in text formats."

    "Mã hóa dữ liệu Base64 thường được sử dụng để truyền dữ liệu nhị phân ở các định dạng văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Encoder Bộ mã hóa (thiết bị hoặc chương trình thực hiện quá trình mã hóa)
Verb Encode Mã hóa, biến đổi dữ liệu sang dạng mã
Noun Decoder Bộ giải mã (thiết bị hoặc chương trình khôi phục dữ liệu đã mã hóa)
Noun Data Dữ liệu, thông tin được lưu trữ và xử lý

Synonyms

data serialization (tuần tự hóa dữ liệu)data transformation (biến đổi dữ liệu)

Antonyms

data decoding (giải mã dữ liệu)

Related Words

encryption (mã hóa)compression (nén)character encoding (mã hóa ký tự)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Datum
Latin
Codex
English (17th C.)
Code
English (20th C.)
Data Encoding

Nguồn gốc của 'data'

Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin, là danh từ số nhiều của 'datum', nghĩa là 'thứ được đưa ra' hoặc 'cái đã được trao'. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi kể từ thế kỷ 17, nhưng chỉ thực sự phổ biến trong ngành khoa học máy tính từ giữa thế kỷ 20, ám chỉ thông tin được xử lý.

Mã hóa là gì?

Từ 'encoding' (mã hóa) được ghép từ tiền tố 'en-' (đưa vào, đặt vào) và gốc 'code'. 'Code' lại bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin, nghĩa là một khối gỗ hoặc một cuốn sách. Trong điện toán, mã hóa là hành động chuyển đổi dữ liệu (như chữ cái, số, hình ảnh) thành một dạng mã (thường là nhị phân 0 và 1) để máy tính có thể đọc và xử lý.

Usage Note

Data encoding is a broad term encompassing various techniques used to represent data in a specific format. It contrasts with *data decoding*, which is the reverse process. The choice of encoding method depends on the requirements of the application, such as efficiency, security, and compatibility.

Prepositions

for in into

*for*: indicates the purpose of the encoding (e.g., data encoding *for* storage). *in*: specifies the format or standard used in the encoding (e.g., data encoding *in* UTF-8). *into*: indicates the target format the data is being encoded into (e.g., data encoding *into* JSON).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data encoding
  • perform perform data encoding
    (thực hiện mã hóa dữ liệu)
  • optimize optimize data encoding
    (tối ưu hóa quá trình mã hóa dữ liệu)
  • require require specific data encoding
    (đòi hỏi một phương pháp mã hóa dữ liệu cụ thể)
Adjective + data encoding
  • binary binary data encoding
    (mã hóa dữ liệu nhị phân)
  • efficient efficient data encoding
    (mã hóa dữ liệu hiệu quả)
  • lossless lossless data encoding
    (mã hóa dữ liệu không mất mát (không làm giảm chất lượng))

Idioms

  • Data encoding scheme

    Lược đồ/Sơ đồ mã hóa dữ liệu

    "The system uses a Unicode data encoding scheme to handle various languages."

    (Hệ thống sử dụng một lược đồ mã hóa dữ liệu Unicode để xử lý nhiều ngôn ngữ khác nhau.)

  • Character data encoding

    Mã hóa dữ liệu ký tự

    "We must verify the character data encoding settings before importing the file."

    (Chúng ta phải xác minh các thiết lập mã hóa dữ liệu ký tự trước khi nhập tệp.)

  • Data encoding standard

    Tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu

    "ISO 8859 is an important data encoding standard."

    (ISO 8859 là một tiêu chuẩn mã hóa dữ liệu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data encoding

danh từ
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi dữ liệu từ một định dạng này sang định dạng khác, thường là cho mục đích lưu trữ, truyền tải hoặc xử lý.

"Data encoding is essential for ensuring data integrity during transmission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data encoding".

Mã hóa và Ngôn ngữ Toàn cầu (Unicode)

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của mã hóa dữ liệu là Unicode. Trước Unicode, các hệ thống mã hóa khác nhau (như ASCII) chỉ hỗ trợ giới hạn các ký tự tiếng Anh, gây khó khăn cho các ngôn ngữ khác như tiếng Việt hay tiếng Trung. Unicode ra đời như một tiêu chuẩn mã hóa toàn cầu, cho phép máy tính xử lý và hiển thị mọi ngôn ngữ trên thế giới một cách thống nhất.

Nền tảng của Bảo mật (Mật mã học)

Kỹ thuật mã hóa dữ liệu là nền tảng của mật mã học (cryptography). Trong thời kỳ Chiến tranh Thế giới thứ hai, việc giải mã các thông điệp bị mã hóa (như máy Enigma của Đức) đã đóng vai trò then chốt. Ngày nay, mọi giao dịch ngân hàng trực tuyến, tin nhắn cá nhân, và bảo mật internet đều phụ thuộc vào các thuật toán mã hóa phức tạp để đảm bảo dữ liệu được an toàn và không bị người ngoài đọc trộm.