granule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hạt nhỏ, đặc của một chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine is available in granule form for easy consumption."
"Thuốc có sẵn ở dạng hạt để dễ dàng sử dụng."
-
"The fertilizer comes in the form of granules."
"Phân bón có dạng hạt."
-
"Sun granules are visible on the Sun's surface."
"Các hạt mặt trời có thể nhìn thấy trên bề mặt Mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'granule' thường được sử dụng để mô tả các hạt nhỏ có kích thước tương đối đồng đều, thường là trong phạm vi vài milimet. Nó khác với 'grain' (hạt) ở chỗ 'granule' thường chỉ những hạt được tạo ra bằng một quy trình nào đó (ví dụ: granule thuốc), còn 'grain' có thể chỉ những hạt tự nhiên (ví dụ: hạt cát).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ chất liệu tạo thành granule. Ví dụ: 'granules of sugar' (hạt đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine granules (các hạt nhỏ mịn)
-
small small granules (các hạt li ti)
-
tiny tiny granules (những hạt rất nhỏ)
-
sugar sugar granules (hạt đường)
-
coffee coffee granules (hạt cà phê hòa tan)
-
plastic plastic granules (hạt nhựa)
-
form form granules (tạo thành các hạt)
-
reduce to reduce to granules (nghiền thành dạng hạt)
-
consist of consist of granules (bao gồm các hạt)
Idioms
-
sugar granules
Hạt đường
"Add two spoonfuls of sugar granules to your tea."
(Thêm hai muỗng hạt đường vào trà của bạn.)
-
coffee granules
Hạt cà phê hòa tan
"Instant coffee usually comes in the form of coffee granules."
(Cà phê hòa tan thường có dạng hạt cà phê.)
-
reduce something to granules
Nghiền vật gì đó thành hạt nhỏ
"The machine can reduce the waste material to granules for recycling."
(Cỗ máy có thể nghiền vật liệu thải thành các hạt để tái chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
granule
nounMột hạt nhỏ, đặc của một chất.
"The medicine is available in granule form for easy consumption."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the chemical reaction had been controlled precisely, the final product would be granular and easy to handle. |
Nếu phản ứng hóa học được kiểm soát chính xác, sản phẩm cuối cùng sẽ có dạng hạt và dễ xử lý. |
| Phủ định | If the sugar wasn't so refined, it wouldn't have formed into such fine granules. |
Nếu đường không được tinh chế kỹ như vậy, nó đã không tạo thành những hạt mịn như vậy. |
| Nghi vấn | If the mixture had been stirred longer, would it be a granule paste now? |
Nếu hỗn hợp được khuấy lâu hơn, bây giờ nó có phải là một hỗn hợp sệt dạng hạt không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sugar will be forming into granules as it cools. |
Đường sẽ hình thành các hạt khi nó nguội đi. |
| Phủ định | The scientist won't be using granular materials in the experiment. |
Nhà khoa học sẽ không sử dụng vật liệu dạng hạt trong thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Will the medicine be released in granules to dissolve faster? |
Liệu thuốc có được giải phóng ở dạng hạt để hòa tan nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granule".
