data literacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng hiểu, làm việc và phân tích dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data literacy is becoming increasingly important in the modern workplace."
"Khả năng hiểu dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại."
-
"Improving data literacy among employees can lead to better decision-making."
"Nâng cao khả năng hiểu dữ liệu cho nhân viên có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn."
-
"A key goal is to improve the data literacy of teachers and students."
"Một mục tiêu quan trọng là cải thiện khả năng hiểu dữ liệu của giáo viên và học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | data-literate | có kiến thức, hiểu biết về dữ liệu |
| Adjective | data-driven | dựa trên dữ liệu, được định hướng bởi dữ liệu |
| Noun | dataset | bộ dữ liệu |
| Noun | database | cơ sở dữ liệu |
| Noun | illiteracy | nạn mù chữ, sự thiếu hiểu biết (có thể dùng trong cụm 'data illiteracy') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Data literacy nhấn mạnh khả năng đọc, hiểu, đánh giá và tranh luận về dữ liệu. Nó vượt xa khả năng chỉ đơn thuần thao tác dữ liệu; nó đòi hỏi khả năng suy nghĩ phản biện về dữ liệu và ứng dụng của nó.
Prepositions
in: thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực (ví dụ: data literacy in healthcare).
with: thường dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp (ví dụ: working with data literacy).
for: thường dùng để chỉ mục đích (ví dụ: data literacy for decision-making).
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve data literacy (cải thiện kiến thức dữ liệu)
-
develop data literacy (phát triển kiến thức dữ liệu)
-
promote data literacy (thúc đẩy, quảng bá kiến thức dữ liệu)
-
require data literacy (yêu cầu kiến thức dữ liệu)
-
strong data literacy (kiến thức dữ liệu vững chắc)
-
basic data literacy (kiến thức dữ liệu cơ bản)
-
essential data literacy (kiến thức dữ liệu thiết yếu)
-
poor data literacy (kiến thức dữ liệu kém)
-
a lack of data literacy (sự thiếu hụt kiến thức dữ liệu)
-
the importance of data literacy (tầm quan trọng của kiến thức dữ liệu)
-
a level of data literacy (một mức độ/trình độ kiến thức dữ liệu)
Idioms
-
bridge the data literacy gap
Thu hẹp khoảng cách về kiến thức dữ liệu (thường là giữa các nhóm người hoặc phòng ban khác nhau).
"Our company offers weekly workshops to help bridge the data literacy gap among employees."
(Công ty chúng tôi tổ chức các buổi hội thảo hàng tuần để giúp thu hẹp khoảng cách về kiến thức dữ liệu giữa các nhân viên.)
-
a champion of data literacy
Một người ủng hộ mạnh mẽ, một người tiên phong trong việc thúc đẩy kiến thức dữ liệu trong một tổ chức.
"Our manager is a true champion of data literacy, always encouraging us to support our arguments with data."
(Quản lý của chúng tôi là một người ủng hộ nhiệt thành cho kiến thức dữ liệu, luôn khuyến khích chúng tôi củng cố lập luận của mình bằng dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data literacy
nounKhả năng hiểu, làm việc và phân tích dữ liệu.
"Data literacy is becoming increasingly important in the modern workplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data literacy".
