(Top Banner Ad)
data literacy
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

data literacy

UK: /ˈdeɪtə ˈlɪtərəsi/ • US: /ˈdeɪtə ˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng hiểu dữ liệu năng lực dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand, work with, and analyze data.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu, làm việc và phân tích dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data literacy is becoming increasingly important in the modern workplace."

    "Khả năng hiểu dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại."

  • "Improving data literacy among employees can lead to better decision-making."

    "Nâng cao khả năng hiểu dữ liệu cho nhân viên có thể dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn."

  • "A key goal is to improve the data literacy of teachers and students."

    "Một mục tiêu quan trọng là cải thiện khả năng hiểu dữ liệu của giáo viên và học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective data-literate có kiến thức, hiểu biết về dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu, được định hướng bởi dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun illiteracy nạn mù chữ, sự thiếu hiểu biết (có thể dùng trong cụm 'data illiteracy')

Synonyms

data fluency (khả năng sử dụng dữ liệu thành thạo)

Antonyms

data illiteracy (mù chữ dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Latin
litteratus ('lettered, learned')
English (1990s)
data literacy (compound noun)

Nguồn gốc của 'Data' (Dữ liệu)

Trong tiếng Latin, 'datum' có nghĩa là 'một thứ được cho'. Do đó, 'data' (số nhiều của datum) ban đầu mang ý nghĩa là những sự thật hoặc thông tin được đưa ra để phân tích. Hãy coi dữ liệu như những 'món quà' thông tin mà thế giới ban tặng cho chúng ta.

Sự tiến hóa của 'Literacy' (Sự biết đọc biết viết)

Ban đầu, 'literacy' chỉ đơn thuần là khả năng đọc và viết. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng. 'Data literacy' là khả năng 'đọc' và 'viết' bằng dữ liệu – tức là hiểu, phân tích, và giao tiếp thông tin một cách hiệu quả bằng dữ liệu.

Usage Note

Data literacy nhấn mạnh khả năng đọc, hiểu, đánh giá và tranh luận về dữ liệu. Nó vượt xa khả năng chỉ đơn thuần thao tác dữ liệu; nó đòi hỏi khả năng suy nghĩ phản biện về dữ liệu và ứng dụng của nó.

Prepositions

in with for

in: thường dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực (ví dụ: data literacy in healthcare).
with: thường dùng để chỉ công cụ hoặc phương pháp (ví dụ: working with data literacy).
for: thường dùng để chỉ mục đích (ví dụ: data literacy for decision-making).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data literacy
  • improve data literacy
    (cải thiện kiến thức dữ liệu)
  • develop data literacy
    (phát triển kiến thức dữ liệu)
  • promote data literacy
    (thúc đẩy, quảng bá kiến thức dữ liệu)
  • require data literacy
    (yêu cầu kiến thức dữ liệu)
Adjective + data literacy
  • strong data literacy
    (kiến thức dữ liệu vững chắc)
  • basic data literacy
    (kiến thức dữ liệu cơ bản)
  • essential data literacy
    (kiến thức dữ liệu thiết yếu)
  • poor data literacy
    (kiến thức dữ liệu kém)
Noun + data literacy
  • a lack of data literacy
    (sự thiếu hụt kiến thức dữ liệu)
  • the importance of data literacy
    (tầm quan trọng của kiến thức dữ liệu)
  • a level of data literacy
    (một mức độ/trình độ kiến thức dữ liệu)

Idioms

  • bridge the data literacy gap

    Thu hẹp khoảng cách về kiến thức dữ liệu (thường là giữa các nhóm người hoặc phòng ban khác nhau).

    "Our company offers weekly workshops to help bridge the data literacy gap among employees."

    (Công ty chúng tôi tổ chức các buổi hội thảo hàng tuần để giúp thu hẹp khoảng cách về kiến thức dữ liệu giữa các nhân viên.)

  • a champion of data literacy

    Một người ủng hộ mạnh mẽ, một người tiên phong trong việc thúc đẩy kiến thức dữ liệu trong một tổ chức.

    "Our manager is a true champion of data literacy, always encouraging us to support our arguments with data."

    (Quản lý của chúng tôi là một người ủng hộ nhiệt thành cho kiến thức dữ liệu, luôn khuyến khích chúng tôi củng cố lập luận của mình bằng dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data literacy

noun
Lật mặt

Khả năng hiểu, làm việc và phân tích dữ liệu.

"Data literacy is becoming increasingly important in the modern workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data literacy".

Kiến thức dữ liệu trong Thời đại 'Big Data'

Trong thế kỷ 21, một lượng dữ liệu khổng lồ ('Big Data') được tạo ra mỗi ngày. Các công ty phương Tây như Google, Amazon, Netflix sử dụng dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng và đưa ra quyết định kinh doanh. Điều này khiến 'data literacy' trở thành một kỹ năng sống còn, tương tự như việc biết đọc biết viết đã trở nên thiết yếu sau khi máy in ra đời.

Kiến thức dữ liệu và Cuộc chiến chống Tin giả (Fake News)

Ở các nước phương Tây, người ta ngày càng nhấn mạnh 'data literacy' như một công cụ của tư duy phản biện. Kỹ năng này giúp công dân đặt câu hỏi về các số liệu thống kê họ thấy trên tin tức hoặc mạng xã hội. Người có kiến thức dữ liệu có thể nhận ra các biểu đồ gây hiểu lầm hoặc số liệu sai sót, một kỹ năng quan trọng để chống lại sự lan truyền của thông tin sai lệch và tin giả.