data matrix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rectangular array of data, typically numbers, organized in rows and columns.
Vietnamese Meaning
Một mảng dữ liệu hình chữ nhật, thường là các con số, được tổ chức thành các hàng và cột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The algorithm was trained on a large data matrix of customer transactions."
"Thuật toán đã được huấn luyện trên một ma trận dữ liệu lớn gồm các giao dịch của khách hàng."
-
"Principal Component Analysis can be applied to a data matrix to reduce its dimensionality."
"Phân tích thành phần chính có thể được áp dụng cho một ma trận dữ liệu để giảm số chiều của nó."
-
"The data matrix contains information about gene expression levels."
"Ma trận dữ liệu chứa thông tin về mức độ biểu hiện gen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'data matrix' nhấn mạnh đến cấu trúc có tổ chức của dữ liệu. Nó thường được sử dụng khi dữ liệu cần được phân tích bằng các phương pháp thống kê hoặc tính toán, đặc biệt là trong các lĩnh vực như học máy, khai thác dữ liệu và phân tích hình ảnh. Khác với 'dataset' (tập dữ liệu), 'data matrix' thường ám chỉ đến dữ liệu đã được xử lý và sắp xếp sẵn sàng cho các thuật toán cụ thể.
Prepositions
‘in a data matrix’ (trong một ma trận dữ liệu): chỉ vị trí của dữ liệu trong ma trận; ‘for a data matrix’ (cho một ma trận dữ liệu): chỉ mục đích sử dụng hoặc ứng dụng của ma trận dữ liệu; ‘with a data matrix’ (với một ma trận dữ liệu): chỉ công cụ hoặc phương pháp sử dụng ma trận dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense data matrix (ma trận dữ liệu dày đặc)
-
sparse sparse data matrix (ma trận dữ liệu thưa thớt)
-
binary binary data matrix (ma trận dữ liệu nhị phân)
-
create create a data matrix (tạo một ma trận dữ liệu)
-
scan scan a Data Matrix (quét một mã Data Matrix)
-
analyze analyze a data matrix (phân tích một ma trận dữ liệu)
-
Data Matrix Data Matrix code (mã Data Matrix)
-
Data Matrix Data Matrix barcode (mã vạch Data Matrix)
-
Data Matrix Data Matrix reader (thiết bị đọc mã Data Matrix)
Idioms
-
Data Matrix code
Mã Data Matrix (một loại mã vạch hai chiều phổ biến trong công nghiệp)
"The product's serial number is encoded in a Data Matrix code on the label."
(Số sê-ri của sản phẩm được mã hóa trong mã Data Matrix trên nhãn.)
-
Data Matrix symbol
Ký hiệu Data Matrix (biểu tượng mã vạch)
"Ensure the Data Matrix symbol is clear for scanning."
(Đảm bảo ký hiệu Data Matrix rõ ràng để quét.)
-
Data Matrix ECC 200
Tiêu chuẩn Data Matrix ECC 200 (tiêu chuẩn sửa lỗi cho mã Data Matrix, giúp mã vẫn có thể đọc được dù bị hỏng một phần)
"The Data Matrix ECC 200 standard provides robust error correction."
(Tiêu chuẩn Data Matrix ECC 200 cung cấp khả năng sửa lỗi mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data matrix
nounMột mảng dữ liệu hình chữ nhật, thường là các con số, được tổ chức thành các hàng và cột.
"The algorithm was trained on a large data matrix of customer transactions."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The research team has compiled a complex data matrix to analyze the experimental results. |
Đội nghiên cứu đã biên soạn một ma trận dữ liệu phức tạp để phân tích kết quả thí nghiệm. |
| Phủ định | The software hasn't processed the data matrix correctly, resulting in inaccurate reports. |
Phần mềm đã không xử lý ma trận dữ liệu một cách chính xác, dẫn đến các báo cáo không chính xác. |
| Nghi vấn | Has the statistician reviewed the data matrix for any potential errors? |
Nhà thống kê đã xem xét ma trận dữ liệu để tìm bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data matrix".
