(Top Banner Ad)
data matrix
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

data matrix

UK: /ˈdeɪtə ˈmeɪtrɪks/ • US: /ˈdeɪtə ˈmeɪtrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ma trận dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangular array of data, typically numbers, organized in rows and columns.

Vietnamese Meaning

Một mảng dữ liệu hình chữ nhật, thường là các con số, được tổ chức thành các hàng và cột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm was trained on a large data matrix of customer transactions."

    "Thuật toán đã được huấn luyện trên một ma trận dữ liệu lớn gồm các giao dịch của khách hàng."

  • "Principal Component Analysis can be applied to a data matrix to reduce its dimensionality."

    "Phân tích thành phần chính có thể được áp dụng cho một ma trận dữ liệu để giảm số chiều của nó."

  • "The data matrix contains information about gene expression levels."

    "Ma trận dữ liệu chứa thông tin về mức độ biểu hiện gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun matrix ma trận
Noun Data Matrix code mã Data Matrix (một loại mã vạch 2D cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
matrix
English
matrix
English (Compound)
data matrix

Nguồn gốc của "data matrix"

Cụm từ "data matrix" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "data" (dữ liệu) và "matrix" (ma trận). "Data" có nguồn gốc từ tiếng Latin "datum", nghĩa là "cái đã được cho". "Matrix" cũng từ tiếng Latin, "matrix" ban đầu có nghĩa là "tử cung" hoặc "nguồn gốc", sau đó phát triển nghĩa thành "khuôn mẫu" hoặc "mạng lưới". Khi kết hợp lại, "data matrix" mô tả một cấu trúc lưới (ma trận) dùng để tổ chức và lưu trữ dữ liệu, thường được biết đến nhất qua các mã vạch 2D dùng trong công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'data matrix' nhấn mạnh đến cấu trúc có tổ chức của dữ liệu. Nó thường được sử dụng khi dữ liệu cần được phân tích bằng các phương pháp thống kê hoặc tính toán, đặc biệt là trong các lĩnh vực như học máy, khai thác dữ liệu và phân tích hình ảnh. Khác với 'dataset' (tập dữ liệu), 'data matrix' thường ám chỉ đến dữ liệu đã được xử lý và sắp xếp sẵn sàng cho các thuật toán cụ thể.

Prepositions

in for with

‘in a data matrix’ (trong một ma trận dữ liệu): chỉ vị trí của dữ liệu trong ma trận; ‘for a data matrix’ (cho một ma trận dữ liệu): chỉ mục đích sử dụng hoặc ứng dụng của ma trận dữ liệu; ‘with a data matrix’ (với một ma trận dữ liệu): chỉ công cụ hoặc phương pháp sử dụng ma trận dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data matrix
  • dense dense data matrix
    (ma trận dữ liệu dày đặc)
  • sparse sparse data matrix
    (ma trận dữ liệu thưa thớt)
  • binary binary data matrix
    (ma trận dữ liệu nhị phân)
Verb + data matrix
  • create create a data matrix
    (tạo một ma trận dữ liệu)
  • scan scan a Data Matrix
    (quét một mã Data Matrix)
  • analyze analyze a data matrix
    (phân tích một ma trận dữ liệu)
Noun + data matrix
  • Data Matrix Data Matrix code
    (mã Data Matrix)
  • Data Matrix Data Matrix barcode
    (mã vạch Data Matrix)
  • Data Matrix Data Matrix reader
    (thiết bị đọc mã Data Matrix)

Idioms

  • Data Matrix code

    Mã Data Matrix (một loại mã vạch hai chiều phổ biến trong công nghiệp)

    "The product's serial number is encoded in a Data Matrix code on the label."

    (Số sê-ri của sản phẩm được mã hóa trong mã Data Matrix trên nhãn.)

  • Data Matrix symbol

    Ký hiệu Data Matrix (biểu tượng mã vạch)

    "Ensure the Data Matrix symbol is clear for scanning."

    (Đảm bảo ký hiệu Data Matrix rõ ràng để quét.)

  • Data Matrix ECC 200

    Tiêu chuẩn Data Matrix ECC 200 (tiêu chuẩn sửa lỗi cho mã Data Matrix, giúp mã vẫn có thể đọc được dù bị hỏng một phần)

    "The Data Matrix ECC 200 standard provides robust error correction."

    (Tiêu chuẩn Data Matrix ECC 200 cung cấp khả năng sửa lỗi mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data matrix

noun
Lật mặt

Một mảng dữ liệu hình chữ nhật, thường là các con số, được tổ chức thành các hàng và cột.

"The algorithm was trained on a large data matrix of customer transactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team has compiled a complex data matrix to analyze the experimental results.
Đội nghiên cứu đã biên soạn một ma trận dữ liệu phức tạp để phân tích kết quả thí nghiệm.
Phủ định
The software hasn't processed the data matrix correctly, resulting in inaccurate reports.
Phần mềm đã không xử lý ma trận dữ liệu một cách chính xác, dẫn đến các báo cáo không chính xác.
Nghi vấn
Has the statistician reviewed the data matrix for any potential errors?
Nhà thống kê đã xem xét ma trận dữ liệu để tìm bất kỳ lỗi tiềm ẩn nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data matrix".

Vai trò trong Chuỗi Cung Ứng và Sản Xuất

Mã Data Matrix, một ứng dụng phổ biến của khái niệm ma trận dữ liệu, đóng vai trò quan trọng trong logistics, quản lý chuỗi cung ứng và sản xuất hiện đại. Chúng được sử dụng rộng rãi để theo dõi sản phẩm, đặc biệt là trong ngành dược phẩm (để chống hàng giả) và điện tử, cho phép truy xuất nguồn gốc từng mặt hàng một cách nhanh chóng và chính xác. Sự nhỏ gọn và khả năng lưu trữ nhiều dữ liệu trong không gian hạn chế khiến chúng trở thành công cụ không thể thiếu trong các môi trường công nghiệp.

So sánh với Mã QR

Mặc dù mã QR (QR Code) phổ biến hơn với người tiêu dùng do tính tương tác và khả năng truy cập dễ dàng bằng điện thoại thông minh, mã Data Matrix lại được ưa chuộng hơn trong các ứng dụng công nghiệp. Mã Data Matrix có thể được in ở kích thước nhỏ hơn đáng kể trong khi vẫn giữ được khả năng chịu lỗi cao, điều này rất quan trọng đối với các bộ phận nhỏ hoặc các sản phẩm có không gian in hạn chế. Cả hai đều là ví dụ về mã vạch 2D nhưng phục vụ các mục đích và môi trường khác nhau.