feature matrix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A matrix where each row represents an object and each column represents a feature of that object. It is used to represent data in a structured format suitable for machine learning algorithms.
Vietnamese Meaning
Một ma trận trong đó mỗi hàng đại diện cho một đối tượng và mỗi cột đại diện cho một đặc trưng của đối tượng đó. Nó được sử dụng để biểu diễn dữ liệu ở định dạng có cấu trúc phù hợp cho các thuật toán học máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The feature matrix was constructed from the text data using TF-IDF."
"Ma trận đặc trưng được xây dựng từ dữ liệu văn bản sử dụng TF-IDF."
-
"The performance of the classifier depends heavily on the quality of the feature matrix."
"Hiệu suất của bộ phân loại phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của ma trận đặc trưng."
-
"Each row in the feature matrix represents a different customer."
"Mỗi hàng trong ma trận đặc trưng đại diện cho một khách hàng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feature | Đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng |
| Verb | feature | Có đặc điểm, làm nổi bật, bao gồm |
| Adjective | featured | Được làm nổi bật, có đặc điểm nhất định |
| Adjective | featureless | Không có đặc điểm rõ rệt, đơn điệu |
| Noun | matrix | Ma trận, khuôn mẫu, môi trường cơ bản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong học máy, feature matrix đóng vai trò là đầu vào cho các mô hình. Các hàng thường đại diện cho các điểm dữ liệu riêng lẻ (ví dụ: một hình ảnh, một tài liệu văn bản) và các cột biểu thị các thuộc tính hoặc đặc điểm khác nhau (ví dụ: màu sắc, tần suất từ). Feature matrix cho phép các thuật toán xử lý và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống. Nó khác với đơn giản là một bảng dữ liệu vì nó nhấn mạnh vào việc lựa chọn và biểu diễn *đặc trưng* có liên quan để sử dụng trong một mô hình dự đoán hoặc phân loại. Việc lựa chọn đặc trưng phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt.
Prepositions
Ví dụ:
- Feature matrix *for* training a model.
- Feature matrix *in* machine learning.
- Components *of* the feature matrix.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense a dense feature matrix (một ma trận đặc trưng dày đặc (ít giá trị 0))
-
sparse a sparse feature matrix (một ma trận đặc trưng thưa thớt (nhiều giá trị 0))
-
high-dimensional a high-dimensional feature matrix (một ma trận đặc trưng đa chiều)
-
binary a binary feature matrix (một ma trận đặc trưng nhị phân)
-
create create a feature matrix (tạo một ma trận đặc trưng)
-
construct construct a feature matrix (xây dựng một ma trận đặc trưng)
-
populate populate a feature matrix (điền dữ liệu vào một ma trận đặc trưng)
-
analyze analyze a feature matrix (phân tích một ma trận đặc trưng)
-
extract extract features into a feature matrix (trích xuất các đặc trưng vào một ma trận đặc trưng)
-
rows rows of a feature matrix (các hàng của một ma trận đặc trưng)
-
columns columns of a feature matrix (các cột của một ma trận đặc trưng)
-
dimensionality the dimensionality of a feature matrix (số chiều của một ma trận đặc trưng)
Idioms
-
Construct a feature matrix
Xây dựng một ma trận đặc trưng (quá trình thu thập và sắp xếp các đặc tính thành một cấu trúc ma trận)
"To train the machine learning model, we first need to construct a robust feature matrix."
(Để huấn luyện mô hình học máy, trước tiên chúng ta cần xây dựng một ma trận đặc trưng mạnh mẽ.)
-
Populate the feature matrix
Điền dữ liệu vào ma trận đặc trưng (quá trình điền các giá trị đặc tính cụ thể vào các ô của ma trận)
"The data engineers are responsible for populating the feature matrix with clean and accurate data."
(Các kỹ sư dữ liệu chịu trách nhiệm điền dữ liệu sạch và chính xác vào ma trận đặc trưng.)
-
Reduce the dimensionality of a feature matrix
Giảm chiều của một ma trận đặc trưng (quá trình giảm số lượng đặc tính/cột trong ma trận để đơn giản hóa hoặc cải thiện hiệu suất)
"We used PCA to reduce the dimensionality of the feature matrix before feeding it to the neural network."
(Chúng tôi đã sử dụng PCA để giảm chiều của ma trận đặc trưng trước khi đưa nó vào mạng thần kinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feature matrix
nounMột ma trận trong đó mỗi hàng đại diện cho một đối tượng và mỗi cột đại diện cho một đặc trưng của đối tượng đó. Nó được sử dụng để biểu diễn dữ liệu ở định dạng có cấu trúc phù hợp cho các thuật toán học máy.
"The feature matrix was constructed from the text data using TF-IDF."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team is going to use a feature matrix to analyze the customer data. |
Nhóm sẽ sử dụng một ma trận đặc trưng để phân tích dữ liệu khách hàng. |
| Phủ định | The software is not going to generate a feature matrix automatically. |
Phần mềm sẽ không tự động tạo ra một ma trận đặc trưng. |
| Nghi vấn | Are you going to implement the feature matrix in the next version? |
Bạn có định triển khai ma trận đặc trưng trong phiên bản tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature matrix".
