(Top Banner Ad)
feature matrix
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Học máy, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

feature matrix

Nghĩa tiếng Việt

ma trận đặc trưng bảng đặc trưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A matrix where each row represents an object and each column represents a feature of that object. It is used to represent data in a structured format suitable for machine learning algorithms.

Vietnamese Meaning

Một ma trận trong đó mỗi hàng đại diện cho một đối tượng và mỗi cột đại diện cho một đặc trưng của đối tượng đó. Nó được sử dụng để biểu diễn dữ liệu ở định dạng có cấu trúc phù hợp cho các thuật toán học máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feature matrix was constructed from the text data using TF-IDF."

    "Ma trận đặc trưng được xây dựng từ dữ liệu văn bản sử dụng TF-IDF."

  • "The performance of the classifier depends heavily on the quality of the feature matrix."

    "Hiệu suất của bộ phân loại phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của ma trận đặc trưng."

  • "Each row in the feature matrix represents a different customer."

    "Mỗi hàng trong ma trận đặc trưng đại diện cho một khách hàng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature Đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng
Verb feature Có đặc điểm, làm nổi bật, bao gồm
Adjective featured Được làm nổi bật, có đặc điểm nhất định
Adjective featureless Không có đặc điểm rõ rệt, đơn điệu
Noun matrix Ma trận, khuôn mẫu, môi trường cơ bản

Synonyms

design matrix (ma trận thiết kế)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Học máy, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
faiture
English
feature
Latin
mater
Latin
matrix
English
matrix
Modern English
feature matrix

Nguồn gốc của 'feature' và 'matrix'

Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (nghĩa là làm, tạo ra) thông qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (hình dáng, sự tạo thành). Ban đầu nó thường chỉ một đặc điểm nổi bật trên khuôn mặt hoặc một phần đặc trưng của vật thể. Từ 'matrix' bắt nguồn từ tiếng Latin 'matrix' (tử cung, nguồn gốc), từ 'mater' (mẹ), gợi lên ý nghĩa về một môi trường mà trong đó một cái gì đó phát triển hoặc hình thành. Khi kết hợp lại, 'feature matrix' (ma trận đặc trưng) trở thành một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu trong khoa học và công nghệ, để chỉ một bảng dữ liệu có cấu trúc, nơi các đặc tính được sắp xếp một cách có hệ thống.

Usage Note

Trong học máy, feature matrix đóng vai trò là đầu vào cho các mô hình. Các hàng thường đại diện cho các điểm dữ liệu riêng lẻ (ví dụ: một hình ảnh, một tài liệu văn bản) và các cột biểu thị các thuộc tính hoặc đặc điểm khác nhau (ví dụ: màu sắc, tần suất từ). Feature matrix cho phép các thuật toán xử lý và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống. Nó khác với đơn giản là một bảng dữ liệu vì nó nhấn mạnh vào việc lựa chọn và biểu diễn *đặc trưng* có liên quan để sử dụng trong một mô hình dự đoán hoặc phân loại. Việc lựa chọn đặc trưng phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt.

Prepositions

for in of

Ví dụ:
- Feature matrix *for* training a model.
- Feature matrix *in* machine learning.
- Components *of* the feature matrix.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feature matrix
  • dense a dense feature matrix
    (một ma trận đặc trưng dày đặc (ít giá trị 0))
  • sparse a sparse feature matrix
    (một ma trận đặc trưng thưa thớt (nhiều giá trị 0))
  • high-dimensional a high-dimensional feature matrix
    (một ma trận đặc trưng đa chiều)
  • binary a binary feature matrix
    (một ma trận đặc trưng nhị phân)
Verb + feature matrix
  • create create a feature matrix
    (tạo một ma trận đặc trưng)
  • construct construct a feature matrix
    (xây dựng một ma trận đặc trưng)
  • populate populate a feature matrix
    (điền dữ liệu vào một ma trận đặc trưng)
  • analyze analyze a feature matrix
    (phân tích một ma trận đặc trưng)
  • extract extract features into a feature matrix
    (trích xuất các đặc trưng vào một ma trận đặc trưng)
Noun + feature matrix (prepositional phrases)
  • rows rows of a feature matrix
    (các hàng của một ma trận đặc trưng)
  • columns columns of a feature matrix
    (các cột của một ma trận đặc trưng)
  • dimensionality the dimensionality of a feature matrix
    (số chiều của một ma trận đặc trưng)

Idioms

  • Construct a feature matrix

    Xây dựng một ma trận đặc trưng (quá trình thu thập và sắp xếp các đặc tính thành một cấu trúc ma trận)

    "To train the machine learning model, we first need to construct a robust feature matrix."

    (Để huấn luyện mô hình học máy, trước tiên chúng ta cần xây dựng một ma trận đặc trưng mạnh mẽ.)

  • Populate the feature matrix

    Điền dữ liệu vào ma trận đặc trưng (quá trình điền các giá trị đặc tính cụ thể vào các ô của ma trận)

    "The data engineers are responsible for populating the feature matrix with clean and accurate data."

    (Các kỹ sư dữ liệu chịu trách nhiệm điền dữ liệu sạch và chính xác vào ma trận đặc trưng.)

  • Reduce the dimensionality of a feature matrix

    Giảm chiều của một ma trận đặc trưng (quá trình giảm số lượng đặc tính/cột trong ma trận để đơn giản hóa hoặc cải thiện hiệu suất)

    "We used PCA to reduce the dimensionality of the feature matrix before feeding it to the neural network."

    (Chúng tôi đã sử dụng PCA để giảm chiều của ma trận đặc trưng trước khi đưa nó vào mạng thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feature matrix

noun
Lật mặt

Một ma trận trong đó mỗi hàng đại diện cho một đối tượng và mỗi cột đại diện cho một đặc trưng của đối tượng đó. Nó được sử dụng để biểu diễn dữ liệu ở định dạng có cấu trúc phù hợp cho các thuật toán học máy.

"The feature matrix was constructed from the text data using TF-IDF."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to use a feature matrix to analyze the customer data.
Nhóm sẽ sử dụng một ma trận đặc trưng để phân tích dữ liệu khách hàng.
Phủ định
The software is not going to generate a feature matrix automatically.
Phần mềm sẽ không tự động tạo ra một ma trận đặc trưng.
Nghi vấn
Are you going to implement the feature matrix in the next version?
Bạn có định triển khai ma trận đặc trưng trong phiên bản tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feature matrix".

Vai trò cốt lõi trong Trí tuệ Nhân tạo và Khoa học Dữ liệu

Ma trận đặc trưng (feature matrix) là một khái niệm cốt lõi trong các lĩnh vực tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và khoa học dữ liệu. Nó đóng vai trò như xương sống để lưu trữ và tổ chức dữ liệu, nơi mỗi hàng đại diện cho một mẫu dữ liệu (ví dụ: một khách hàng, một bức ảnh, một tài liệu) và mỗi cột biểu thị một đặc tính hoặc thuộc tính của mẫu đó (ví dụ: tuổi, màu sắc, tần suất từ khóa). Việc xây dựng, tiền xử lý và xử lý hiệu quả ma trận đặc trưng là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của các mô hình AI, từ nhận diện hình ảnh đến dự đoán hành vi người dùng, cho phép máy tính 'hiểu' và 'học' từ dữ liệu thực tế.

Công cụ trong Phát triển Sản phẩm và Phân tích Cạnh tranh

Ngoài AI, ma trận đặc trưng cũng được ứng dụng rộng rãi trong phát triển sản phẩm và kỹ thuật, cũng như phân tích cạnh tranh. Các nhóm sản phẩm sử dụng nó để so sánh và đánh giá các tính năng khác nhau của sản phẩm đối thủ hoặc các phiên bản sản phẩm của chính họ. Bằng cách liệt kê các đặc tính quan trọng và đánh giá chúng theo các tiêu chí nhất định (ví dụ: mức độ phức tạp, giá trị người dùng, chi phí phát triển) trong một ma trận, các nhà quản lý sản phẩm và kỹ sư có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn về việc ưu tiên, phát triển và cải tiến tính năng, giúp định hình lộ trình sản phẩm và chiến lược thị trường.