(Top Banner Ad)
data table
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Thống kê

data table

UK: /ˈdeɪtə ˌteɪbəl/ • US: /ˈdeɪtə ˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng dữ liệu bảng số liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table or grid that presents data in a structured format, typically with rows representing individual records and columns representing different attributes or variables.

Vietnamese Meaning

Một bảng hoặc lưới trình bày dữ liệu theo định dạng có cấu trúc, thường với các hàng đại diện cho các bản ghi riêng lẻ và các cột đại diện cho các thuộc tính hoặc biến khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sales figures are presented in a data table."

    "Số liệu bán hàng được trình bày trong một bảng dữ liệu."

  • "The scientist analyzed the data table to find patterns."

    "Nhà khoa học đã phân tích bảng dữ liệu để tìm ra các mô hình."

  • "We created a data table to summarize the survey results."

    "Chúng tôi đã tạo một bảng dữ liệu để tóm tắt kết quả khảo sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Verb tabulate lập bảng, sắp xếp vào bảng
Adjective tabular có dạng bảng
Noun tabulation sự lập bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
tabula ('a board, plank')
Mid-20th Century English
data table (compound noun)

Từ 'Món Quà' Của Thượng Đế Đến Bảng Dữ Liệu Máy Tính

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được ban cho'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa triết học là sự thật hoặc thông tin được cho sẵn để lập luận. Từ 'table' cũng từ tiếng Latin 'tabula', nghĩa là một tấm bảng phẳng để viết. Vào thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính, hai từ này kết hợp lại thành 'data table' để chỉ một cách sắp xếp có cấu trúc các 'thông tin được cho sẵn' trên một 'bảng' kỹ thuật số.

Usage Note

Data table được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến phân tích và trình bày dữ liệu. Nó khác với một 'table' thông thường ở chỗ nó ngụ ý một cấu trúc dữ liệu có ý nghĩa, thường được sử dụng để phân tích hoặc báo cáo. Nó cũng khác với một 'spreadsheet' vì 'data table' nhấn mạnh vào việc tổ chức dữ liệu có cấu trúc hơn là các phép tính và công thức.

Prepositions

in with from

‘In a data table’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của dữ liệu. ‘With a data table’ thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng bảng dữ liệu cho mục đích gì. ‘From a data table’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data table
  • large /complex data table
    (bảng dữ liệu lớn/phức tạp)
  • raw data table
    (bảng dữ liệu thô (chưa qua xử lý))
  • summary data table
    (bảng dữ liệu tóm tắt)
  • pivot data table
    (bảng dữ liệu tổng hợp (trong Excel))
Verb + data table
  • create/build a data table
    (tạo/xây dựng một bảng dữ liệu)
  • populate a data table
    (điền/nhập dữ liệu vào một bảng)
  • query/filter a data table
    (truy vấn/lọc một bảng dữ liệu)
  • sort/analyze a data table
    (sắp xếp/phân tích một bảng dữ liệu)
Noun + data table
  • data table row/column
    (hàng/cột của bảng dữ liệu)
  • data table entry/record
    (một mục/bản ghi trong bảng dữ liệu)
  • data table structure
    (cấu trúc bảng dữ liệu)

Idioms

  • get lost in the data table

    Bị choáng ngợp hoặc bối rối bởi quá nhiều thông tin chi tiết mà không nắm được ý chính.

    "The report has too many details; it's easy to get lost in the data table and miss the main conclusion."

    (Báo cáo này có quá nhiều chi tiết; rất dễ bị lạc trong mớ dữ liệu và bỏ lỡ kết luận chính.)

  • the data speaks for itself

    Dữ liệu đã quá rõ ràng và không cần giải thích thêm để chứng minh một điều gì đó.

    "You don't need my opinion. Look at the sales figures in the data table – the data speaks for itself."

    (Bạn không cần ý kiến của tôi đâu. Hãy nhìn vào số liệu doanh thu trong bảng dữ liệu – các con số đã tự nói lên tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data table

Danh từ
Lật mặt

Một bảng hoặc lưới trình bày dữ liệu theo định dạng có cấu trúc, thường với các hàng đại diện cho các bản ghi riêng lẻ và các cột đại diện cho các thuộc tính hoặc biến khác nhau.

"The sales figures are presented in a data table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data table".

Nền Tảng Của Kỷ Nguyên Số

Bảng dữ liệu, dưới dạng bảng tính (spreadsheet) và cơ sở dữ liệu (database), là nền tảng của gần như mọi khía cạnh trong cuộc sống hiện đại. Từ bảng tin trên mạng xã hội, lịch sử mua sắm trực tuyến, đến hồ sơ bệnh án và nghiên cứu khoa học, tất cả đều được tổ chức trong các bảng dữ liệu. Chúng là cách con người hệ thống hóa thông tin của thế giới.

Từ Bảng Tính Đến Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Một bảng dữ liệu đơn giản là điểm khởi đầu cho các công nghệ mạnh mẽ như Trí tuệ nhân tạo và Học máy. Các bảng dữ liệu khổng lồ, được cấu trúc tốt chính là 'thức ăn' để 'huấn luyện' các mô hình AI. Chúng giúp máy tính nhận dạng các mẫu, đưa ra dự đoán và thậm chí là sáng tạo nghệ thuật.