data table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table or grid that presents data in a structured format, typically with rows representing individual records and columns representing different attributes or variables.
Vietnamese Meaning
Một bảng hoặc lưới trình bày dữ liệu theo định dạng có cấu trúc, thường với các hàng đại diện cho các bản ghi riêng lẻ và các cột đại diện cho các thuộc tính hoặc biến khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sales figures are presented in a data table."
"Số liệu bán hàng được trình bày trong một bảng dữ liệu."
-
"The scientist analyzed the data table to find patterns."
"Nhà khoa học đã phân tích bảng dữ liệu để tìm ra các mô hình."
-
"We created a data table to summarize the survey results."
"Chúng tôi đã tạo một bảng dữ liệu để tóm tắt kết quả khảo sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Data table được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến phân tích và trình bày dữ liệu. Nó khác với một 'table' thông thường ở chỗ nó ngụ ý một cấu trúc dữ liệu có ý nghĩa, thường được sử dụng để phân tích hoặc báo cáo. Nó cũng khác với một 'spreadsheet' vì 'data table' nhấn mạnh vào việc tổ chức dữ liệu có cấu trúc hơn là các phép tính và công thức.
Prepositions
‘In a data table’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của dữ liệu. ‘With a data table’ thường được sử dụng để mô tả việc sử dụng bảng dữ liệu cho mục đích gì. ‘From a data table’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của dữ liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large /complex data table (bảng dữ liệu lớn/phức tạp)
-
raw data table (bảng dữ liệu thô (chưa qua xử lý))
-
summary data table (bảng dữ liệu tóm tắt)
-
pivot data table (bảng dữ liệu tổng hợp (trong Excel))
-
create/build a data table (tạo/xây dựng một bảng dữ liệu)
-
populate a data table (điền/nhập dữ liệu vào một bảng)
-
query/filter a data table (truy vấn/lọc một bảng dữ liệu)
-
sort/analyze a data table (sắp xếp/phân tích một bảng dữ liệu)
-
data table row/column (hàng/cột của bảng dữ liệu)
-
data table entry/record (một mục/bản ghi trong bảng dữ liệu)
-
data table structure (cấu trúc bảng dữ liệu)
Idioms
-
get lost in the data table
Bị choáng ngợp hoặc bối rối bởi quá nhiều thông tin chi tiết mà không nắm được ý chính.
"The report has too many details; it's easy to get lost in the data table and miss the main conclusion."
(Báo cáo này có quá nhiều chi tiết; rất dễ bị lạc trong mớ dữ liệu và bỏ lỡ kết luận chính.)
-
the data speaks for itself
Dữ liệu đã quá rõ ràng và không cần giải thích thêm để chứng minh một điều gì đó.
"You don't need my opinion. Look at the sales figures in the data table – the data speaks for itself."
(Bạn không cần ý kiến của tôi đâu. Hãy nhìn vào số liệu doanh thu trong bảng dữ liệu – các con số đã tự nói lên tất cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data table
Danh từMột bảng hoặc lưới trình bày dữ liệu theo định dạng có cấu trúc, thường với các hàng đại diện cho các bản ghi riêng lẻ và các cột đại diện cho các thuộc tính hoặc biến khác nhau.
"The sales figures are presented in a data table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data table".
