(Top Banner Ad)
data pump
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

data pump

UK: /ˈdeɪtə pʌmp/ • US: /ˈdeɪtə pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

tiện ích bơm dữ liệu công cụ truyền dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software utility that extracts data from one database and loads it into another.

Vietnamese Meaning

Một tiện ích phần mềm trích xuất dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu và tải nó vào một cơ sở dữ liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data pump was used to migrate the database to a new server."

    "Data pump đã được sử dụng để di chuyển cơ sở dữ liệu sang một máy chủ mới."

  • "Oracle provides a data pump utility for high-speed data and metadata movement."

    "Oracle cung cấp một tiện ích data pump để di chuyển dữ liệu và siêu dữ liệu tốc độ cao."

  • "Using a data pump can significantly reduce the downtime during a database upgrade."

    "Sử dụng data pump có thể giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động trong quá trình nâng cấp cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data pump máy bơm dữ liệu; công cụ chuyển đổi và di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống
Noun (gerund) data pumping việc bơm/chuyển/di chuyển dữ liệu (hành động hoặc quá trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Germanic (Middle Dutch/German)
Pumpe
English (Modern compound)
data pump

Nguồn gốc của "data pump"

"Data pump" là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ "data" (dữ liệu) và "pump" (máy bơm). Từ "data" có nguồn gốc từ tiếng Latin "datum", nghĩa là "cái đã được cho". Từ "pump" mô tả một thiết bị vật lý dùng để di chuyển chất lỏng. Khi ghép lại, "data pump" gợi hình ảnh một công cụ phần mềm hoạt động như một "máy bơm" để vận chuyển, di chuyển dữ liệu từ nơi này sang nơi khác một cách hiệu quả, giống như cách máy bơm di chuyển nước. Nó phản ánh bản chất chức năng của một tiện ích chuyển đổi và di chuyển dữ liệu trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Usage Note

Data pump thường được sử dụng trong các tác vụ di chuyển dữ liệu, sao lưu và phục hồi, tích hợp dữ liệu và kho dữ liệu. Nó hiệu quả hơn so với các phương pháp nhập/xuất dữ liệu truyền thống vì nó có thể thực hiện các thao tác song song và tối ưu hóa hiệu suất.

Prepositions

for with

'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng data pump (ví dụ: 'data pump for migration'). 'with' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc hệ thống được sử dụng với data pump (ví dụ: 'integrating data pump with Oracle').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data pump
  • install install a data pump
    (cài đặt máy bơm dữ liệu)
  • configure configure a data pump
    (cấu hình máy bơm dữ liệu)
  • use use a data pump
    (sử dụng máy bơm dữ liệu)
  • run run a data pump
    (chạy máy bơm dữ liệu)
Adjective + data pump
  • efficient efficient data pump
    (máy bơm dữ liệu hiệu quả)
  • high-performance high-performance data pump
    (máy bơm dữ liệu hiệu suất cao)
Noun + data pump
  • database database data pump
    (máy bơm dữ liệu cơ sở dữ liệu)
  • network network data pump
    (máy bơm dữ liệu mạng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data pump

danh từ
Lật mặt

Một tiện ích phần mềm trích xuất dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu và tải nó vào một cơ sở dữ liệu khác.

"The data pump was used to migrate the database to a new server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data pump".

Dữ liệu là "máu" của nền kinh tế số

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, dữ liệu được ví như "máu" nuôi dưỡng mọi hoạt động. "Data pump" đóng vai trò là một trong những mạch máu quan trọng, giúp di chuyển lượng lớn dữ liệu giữa các hệ thống, ứng dụng hay cơ sở dữ liệu khác nhau. Điều này thiết yếu cho mọi thứ từ phân tích kinh doanh, sao lưu phục hồi, đến di chuyển lên đám mây, đảm bảo các dịch vụ kỹ thuật số hoạt động trơn tru.

Hạ tầng "vô hình" hỗ trợ cuộc sống số

Mặc dù người dùng cuối hiếm khi tương tác trực tiếp hoặc biết về "data pump", nhưng nó là một phần của hạ tầng công nghệ thông tin "vô hình" nhưng cực kỳ quan trọng. Nó làm nền tảng cho nhiều dịch vụ chúng ta sử dụng hàng ngày – từ việc chuyển dữ liệu khi bạn nâng cấp ứng dụng, di chuyển thông tin giữa các máy chủ, đến việc đảm bảo tính liên tục của dữ liệu trong các hệ thống lớn. Vai trò của nó là đảm bảo dữ liệu luôn sẵn sàng và ở đúng nơi cần thiết.