data pump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software utility that extracts data from one database and loads it into another.
Vietnamese Meaning
Một tiện ích phần mềm trích xuất dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu và tải nó vào một cơ sở dữ liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data pump was used to migrate the database to a new server."
"Data pump đã được sử dụng để di chuyển cơ sở dữ liệu sang một máy chủ mới."
-
"Oracle provides a data pump utility for high-speed data and metadata movement."
"Oracle cung cấp một tiện ích data pump để di chuyển dữ liệu và siêu dữ liệu tốc độ cao."
-
"Using a data pump can significantly reduce the downtime during a database upgrade."
"Sử dụng data pump có thể giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động trong quá trình nâng cấp cơ sở dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data pump | máy bơm dữ liệu; công cụ chuyển đổi và di chuyển dữ liệu giữa các hệ thống |
| Noun (gerund) | data pumping | việc bơm/chuyển/di chuyển dữ liệu (hành động hoặc quá trình) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Data pump thường được sử dụng trong các tác vụ di chuyển dữ liệu, sao lưu và phục hồi, tích hợp dữ liệu và kho dữ liệu. Nó hiệu quả hơn so với các phương pháp nhập/xuất dữ liệu truyền thống vì nó có thể thực hiện các thao tác song song và tối ưu hóa hiệu suất.
Prepositions
'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng data pump (ví dụ: 'data pump for migration'). 'with' thường được sử dụng để chỉ công cụ hoặc hệ thống được sử dụng với data pump (ví dụ: 'integrating data pump with Oracle').
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a data pump (cài đặt máy bơm dữ liệu)
-
configure configure a data pump (cấu hình máy bơm dữ liệu)
-
use use a data pump (sử dụng máy bơm dữ liệu)
-
run run a data pump (chạy máy bơm dữ liệu)
-
efficient efficient data pump (máy bơm dữ liệu hiệu quả)
-
high-performance high-performance data pump (máy bơm dữ liệu hiệu suất cao)
-
database database data pump (máy bơm dữ liệu cơ sở dữ liệu)
-
network network data pump (máy bơm dữ liệu mạng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data pump
danh từMột tiện ích phần mềm trích xuất dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu và tải nó vào một cơ sở dữ liệu khác.
"The data pump was used to migrate the database to a new server."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data pump".
