data transfer utility
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Data transfer utility'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công cụ hoặc chương trình phần mềm hỗ trợ việc sao chép hoặc di chuyển dữ liệu từ một vị trí này sang vị trí khác, thường là giữa các thiết bị lưu trữ hoặc hệ thống máy tính khác nhau.
Definition (English Meaning)
A software tool or program that facilitates the copying or moving of data from one location to another, often between different storage devices or computer systems.
Ví dụ Thực tế với 'Data transfer utility'
-
"The data transfer utility efficiently migrated the database to the new server."
"Công cụ chuyển dữ liệu đã di chuyển cơ sở dữ liệu sang máy chủ mới một cách hiệu quả."
-
"We used a data transfer utility to back up the entire system before upgrading."
"Chúng tôi đã sử dụng một công cụ chuyển dữ liệu để sao lưu toàn bộ hệ thống trước khi nâng cấp."
-
"The data transfer utility supports a variety of file formats and protocols."
"Công cụ chuyển dữ liệu hỗ trợ nhiều định dạng và giao thức tập tin khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Data transfer utility'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: data transfer utility
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Data transfer utility'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dữ liệu, sao lưu và phục hồi dữ liệu, và đồng bộ hóa dữ liệu. Nó nhấn mạnh vào tính tiện dụng và hiệu quả của công cụ trong việc chuyển dữ liệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Data transfer utility'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.