(Top Banner Ad)
data transfer utility
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

data transfer utility

UK: /ˈdeɪtə trænsfɜːr juːˈtɪləti/ • US: /ˈdeɪtə trænsfɜːr juːˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tiện ích chuyển dữ liệu công cụ truyền dữ liệu ứng dụng chuyển dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software tool or program that facilitates the copying or moving of data from one location to another, often between different storage devices or computer systems.

Vietnamese Meaning

Một công cụ hoặc chương trình phần mềm hỗ trợ việc sao chép hoặc di chuyển dữ liệu từ một vị trí này sang vị trí khác, thường là giữa các thiết bị lưu trữ hoặc hệ thống máy tính khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data transfer utility efficiently migrated the database to the new server."

    "Công cụ chuyển dữ liệu đã di chuyển cơ sở dữ liệu sang máy chủ mới một cách hiệu quả."

  • "We used a data transfer utility to back up the entire system before upgrading."

    "Chúng tôi đã sử dụng một công cụ chuyển dữ liệu để sao lưu toàn bộ hệ thống trước khi nâng cấp."

  • "The data transfer utility supports a variety of file formats and protocols."

    "Công cụ chuyển dữ liệu hỗ trợ nhiều định dạng và giao thức tập tin khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Verb transfer truyền tải, chuyển giao
Noun transfer sự truyền tải, sự chuyển giao
Noun utility tiện ích, công cụ, sự hữu dụng
Adjective transferable có thể chuyển nhượng/truyền tải
Verb utilize sử dụng, tận dụng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

data migration tool (công cụ di chuyển dữ liệu)file transfer tool (công cụ chuyển tập tin)

Related Words

data backup (sao lưu dữ liệu)data synchronization (đồng bộ hóa dữ liệu)file compression (nén tập tin)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Latin
transferre
Latin
utilitas
English (Modern Tech)
data transfer utility

Sự kết hợp của 'dữ liệu', 'chuyển giao' và 'tiện ích'

Cụm từ 'data transfer utility' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ ba từ gốc Latin. 'Data' (dữ liệu) xuất phát từ tiếng Latin 'datum' có nghĩa là 'một thứ được cho'. 'Transfer' (chuyển giao) đến từ 'trans' (qua, xuyên qua) và 'ferre' (mang, chở). Cuối cùng, 'utility' (tiện ích) từ 'utilitas' (sự hữu ích). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành khái niệm một công cụ hoặc phần mềm giúp di chuyển dữ liệu một cách hiệu quả giữa các hệ thống hoặc thiết bị, phản ánh sự phát triển của công nghệ thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dữ liệu, sao lưu và phục hồi dữ liệu, và đồng bộ hóa dữ liệu. Nó nhấn mạnh vào tính tiện dụng và hiệu quả của công cụ trong việc chuyển dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tiện ích truyền dữ liệu
  • use use a data transfer utility
    (sử dụng một tiện ích truyền dữ liệu)
  • install install a data transfer utility
    (cài đặt một tiện ích truyền dữ liệu)
  • configure configure a data transfer utility
    (cấu hình một tiện ích truyền dữ liệu)
  • develop develop a data transfer utility
    (phát triển một tiện ích truyền dữ liệu)
  • run run a data transfer utility
    (chạy một tiện ích truyền dữ liệu)
Tính từ + tiện ích truyền dữ liệu
  • efficient an efficient data transfer utility
    (một tiện ích truyền dữ liệu hiệu quả)
  • reliable a reliable data transfer utility
    (một tiện ích truyền dữ liệu đáng tin cậy)
  • powerful a powerful data transfer utility
    (một tiện ích truyền dữ liệu mạnh mẽ)
  • built-in a built-in data transfer utility
    (một tiện ích truyền dữ liệu tích hợp sẵn)
  • secure a secure data transfer utility
    (một tiện ích truyền dữ liệu an toàn)

Idioms

  • Implement a data transfer utility

    Triển khai một tiện ích truyền dữ liệu

    "Our team needs to implement a new data transfer utility to streamline file sharing."

    (Nhóm của chúng tôi cần triển khai một tiện ích truyền dữ liệu mới để hợp lý hóa việc chia sẻ tệp.)

  • Optimize the data transfer utility

    Tối ưu hóa tiện ích truyền dữ liệu

    "To improve performance, we decided to optimize the data transfer utility's settings."

    (Để cải thiện hiệu suất, chúng tôi đã quyết định tối ưu hóa các cài đặt của tiện ích truyền dữ liệu.)

  • A dedicated data transfer utility

    Một tiện ích truyền dữ liệu chuyên dụng

    "For large-scale migrations, a dedicated data transfer utility is often essential."

    (Đối với các cuộc di chuyển quy mô lớn, một tiện ích truyền dữ liệu chuyên dụng thường rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data transfer utility

noun
Lật mặt

Một công cụ hoặc chương trình phần mềm hỗ trợ việc sao chép hoặc di chuyển dữ liệu từ một vị trí này sang vị trí khác, thường là giữa các thiết bị lưu trữ hoặc hệ thống máy tính khác nhau.

"The data transfer utility efficiently migrated the database to the new server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data transfer utility".

Tầm quan trọng trong thời đại số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số hiện nay, dữ liệu là tài sản quý giá. Các tiện ích truyền dữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo dữ liệu có thể được di chuyển an toàn và hiệu quả giữa các thiết bị, dịch vụ đám mây, hoặc hệ thống mạng. Chúng giúp doanh nghiệp và cá nhân quản lý thông tin, sao lưu dữ liệu quan trọng, và duy trì năng suất làm việc liên tục. Sự phát triển của các tiện ích này phản ánh nhu cầu không ngừng về khả năng di chuyển và truy cập dữ liệu mọi lúc mọi nơi.

Hỗ trợ di chuyển và sao lưu dữ liệu

Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, việc nâng cấp thiết bị hoặc chuyển đổi sang các nền tảng mới là điều phổ biến. Các tiện ích truyền dữ liệu trở nên không thể thiếu, giúp người dùng dễ dàng di chuyển lượng lớn dữ liệu từ thiết bị cũ sang mới, hoặc sang các dịch vụ lưu trữ đám mây. Đồng thời, chúng còn là công cụ quan trọng để tạo các bản sao lưu định kỳ, bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do lỗi phần cứng, virus hay các sự cố bất ngờ khác, đảm bảo an toàn thông tin cá nhân và doanh nghiệp.