data rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The speed at which data is transmitted or received, usually measured in bits per second (bps) or bytes per second (Bps).
Vietnamese Meaning
Tốc độ truyền hoặc nhận dữ liệu, thường được đo bằng bit trên giây (bps) hoặc byte trên giây (Bps).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data rate of the new 5G network is significantly faster than 4G."
"Tốc độ truyền dữ liệu của mạng 5G mới nhanh hơn đáng kể so với 4G."
-
"We need to increase the data rate to improve the video streaming quality."
"Chúng ta cần tăng tốc độ truyền dữ liệu để cải thiện chất lượng phát video trực tuyến."
-
"The data rate is limited by the capacity of the network infrastructure."
"Tốc độ truyền dữ liệu bị giới hạn bởi dung lượng của cơ sở hạ tầng mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'data rate' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến truyền thông dữ liệu, mạng máy tính và lưu trữ dữ liệu. Nó thường đề cập đến tốc độ thực tế mà dữ liệu có thể được truyền đi hoặc nhận được, có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như băng thông, độ trễ và giao thức truyền.
Prepositions
‘At’ được dùng để chỉ tốc độ cụ thể (ví dụ: The data rate is at 10 Mbps). ‘Of’ thường được dùng để mô tả đặc tính của một hệ thống (ví dụ: The data rate of this connection is very high).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high / fast data rate (tốc độ dữ liệu cao)
-
low / slow data rate (tốc độ dữ liệu thấp)
-
maximum / peak data rate (tốc độ dữ liệu tối đa / cao nhất)
-
average data rate (tốc độ dữ liệu trung bình)
-
constant data rate (tốc độ dữ liệu không đổi)
-
increase / boost the data rate (tăng tốc độ dữ liệu)
-
reduce / limit the data rate (giảm / giới hạn tốc độ dữ liệu)
-
measure the data rate (đo lường tốc độ dữ liệu)
-
achieve a data rate of... (đạt được tốc độ dữ liệu là...)
-
require a high data rate (yêu cầu tốc độ dữ liệu cao)
Idioms
-
data rate throttling
Sự 'bóp' băng thông, hành động nhà cung cấp dịch vụ Internet cố tình làm chậm tốc độ truyền dữ liệu.
"My video is buffering because the ISP is implementing data rate throttling during peak hours."
(Video của tôi đang phải tải đệm vì nhà mạng đang thực hiện bóp băng thông trong giờ cao điểm.)
-
the data rate is the bottleneck
Tốc độ dữ liệu là 'nút thắt cổ chai', tức là yếu tố chính làm chậm toàn bộ hệ thống hoặc quá trình.
"We have a powerful server, but the slow internet connection means the data rate is the bottleneck for our cloud service."
(Chúng tôi có một máy chủ mạnh, nhưng kết nối internet chậm có nghĩa là tốc độ dữ liệu chính là nút thắt cổ chai cho dịch vụ đám mây của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data rate
nounTốc độ truyền hoặc nhận dữ liệu, thường được đo bằng bit trên giây (bps) hoặc byte trên giây (Bps).
"The data rate of the new 5G network is significantly faster than 4G."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data rate".
