(Top Banner Ad)
data rate
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

data rate

UK: /ˈdeɪtə reɪt/ • US: /ˈdeɪtə reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ dữ liệu tốc độ truyền dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed at which data is transmitted or received, usually measured in bits per second (bps) or bytes per second (Bps).

Vietnamese Meaning

Tốc độ truyền hoặc nhận dữ liệu, thường được đo bằng bit trên giây (bps) hoặc byte trên giây (Bps).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data rate of the new 5G network is significantly faster than 4G."

    "Tốc độ truyền dữ liệu của mạng 5G mới nhanh hơn đáng kể so với 4G."

  • "We need to increase the data rate to improve the video streaming quality."

    "Chúng ta cần tăng tốc độ truyền dữ liệu để cải thiện chất lượng phát video trực tuyến."

  • "The data rate is limited by the capacity of the network infrastructure."

    "Tốc độ truyền dữ liệu bị giới hạn bởi dung lượng của cơ sở hạ tầng mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data
Noun rate
Noun bitrate
Noun transfer rate
Noun bandwidth

Synonyms

Antonyms

Related Words

bitrate (tốc độ bit)baud rate (tốc độ baud)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
rata ('calculated')
English
data ('information')
English
rate ('speed, frequency')
English (Computing)
data rate

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' trong tiếng Latinh (datum) có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum'. Ngày nay, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung thông tin hoặc dữ liệu.

Ý nghĩa của 'Rate'

Từ 'rate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'rata', nghĩa là 'được tính toán' hoặc 'cố định'. Ý tưởng về một con số được tính toán hoặc đo lường theo một tiêu chuẩn cố định đã phát triển thành nghĩa hiện đại của 'rate' là 'tốc độ' hoặc 'tỷ lệ', rất phù hợp để đo tốc độ truyền dữ liệu.

Usage Note

Thuật ngữ 'data rate' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực liên quan đến truyền thông dữ liệu, mạng máy tính và lưu trữ dữ liệu. Nó thường đề cập đến tốc độ thực tế mà dữ liệu có thể được truyền đi hoặc nhận được, có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như băng thông, độ trễ và giao thức truyền.

Prepositions

at of

‘At’ được dùng để chỉ tốc độ cụ thể (ví dụ: The data rate is at 10 Mbps). ‘Of’ thường được dùng để mô tả đặc tính của một hệ thống (ví dụ: The data rate of this connection is very high).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data rate
  • high / fast data rate
    (tốc độ dữ liệu cao)
  • low / slow data rate
    (tốc độ dữ liệu thấp)
  • maximum / peak data rate
    (tốc độ dữ liệu tối đa / cao nhất)
  • average data rate
    (tốc độ dữ liệu trung bình)
  • constant data rate
    (tốc độ dữ liệu không đổi)
Verb + data rate
  • increase / boost the data rate
    (tăng tốc độ dữ liệu)
  • reduce / limit the data rate
    (giảm / giới hạn tốc độ dữ liệu)
  • measure the data rate
    (đo lường tốc độ dữ liệu)
  • achieve a data rate of...
    (đạt được tốc độ dữ liệu là...)
  • require a high data rate
    (yêu cầu tốc độ dữ liệu cao)

Idioms

  • data rate throttling

    Sự 'bóp' băng thông, hành động nhà cung cấp dịch vụ Internet cố tình làm chậm tốc độ truyền dữ liệu.

    "My video is buffering because the ISP is implementing data rate throttling during peak hours."

    (Video của tôi đang phải tải đệm vì nhà mạng đang thực hiện bóp băng thông trong giờ cao điểm.)

  • the data rate is the bottleneck

    Tốc độ dữ liệu là 'nút thắt cổ chai', tức là yếu tố chính làm chậm toàn bộ hệ thống hoặc quá trình.

    "We have a powerful server, but the slow internet connection means the data rate is the bottleneck for our cloud service."

    (Chúng tôi có một máy chủ mạnh, nhưng kết nối internet chậm có nghĩa là tốc độ dữ liệu chính là nút thắt cổ chai cho dịch vụ đám mây của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data rate

noun
Lật mặt

Tốc độ truyền hoặc nhận dữ liệu, thường được đo bằng bit trên giây (bps) hoặc byte trên giây (Bps).

"The data rate of the new 5G network is significantly faster than 4G."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data rate".

Megabit (Mb) và Megabyte (MB): Sự nhầm lẫn phổ biến

Trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây (và toàn cầu), tốc độ internet (data rate) được đo bằng bit trên giây (bps), thường là Megabit trên giây (Mbps). Tuy nhiên, kích thước tệp lại được đo bằng Byte (B), thường là Megabyte (MB) hoặc Gigabyte (GB). Vì 1 Byte = 8 bit, tốc độ tải xuống 100 Mbps sẽ mất 8 giây để tải một tệp 100 MB. Sự khác biệt giữa 'b' nhỏ (bit) và 'B' lớn (Byte) thường gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Tính trung lập của mạng (Net Neutrality)

'Data rate' là một khái niệm trung tâm trong cuộc tranh luận về 'Tính trung lập của mạng'. Đây là nguyên tắc cho rằng các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) phải đối xử bình đẳng với mọi dữ liệu trên mạng, không phân biệt đối xử hoặc tính phí khác nhau dựa trên người dùng, nội dung, trang web, hoặc ứng dụng. Việc ưu tiên hoặc làm chậm (throttling) tốc độ dữ liệu của các dịch vụ nhất định là một hành vi vi phạm nguyên tắc này.