(Top Banner Ad)
database design
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

database design

UK: /ˈdeɪtəˌbeɪs dɪˈzaɪn/ • US: /ˈdeɪtəˌbeɪs dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cơ sở dữ liệu cấu trúc cơ sở dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating a detailed data model of a database. This data model contains all the logical and physical design choices and physical storage parameters needed to generate a design in a Data Definition Language, which can then be used to create a database.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra một mô hình dữ liệu chi tiết của một cơ sở dữ liệu. Mô hình dữ liệu này chứa tất cả các lựa chọn thiết kế logic và vật lý cũng như các tham số lưu trữ vật lý cần thiết để tạo ra một thiết kế bằng Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu, sau đó có thể được sử dụng để tạo một cơ sở dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good database design is crucial for the performance of any database application."

    "Một thiết kế cơ sở dữ liệu tốt là rất quan trọng đối với hiệu suất của bất kỳ ứng dụng cơ sở dữ liệu nào."

  • "The team is responsible for the database design of the new e-commerce platform."

    "Nhóm chịu trách nhiệm thiết kế cơ sở dữ liệu cho nền tảng thương mại điện tử mới."

  • "Poor database design can lead to data redundancy and inconsistency."

    "Thiết kế cơ sở dữ liệu kém có thể dẫn đến dư thừa và không nhất quán dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun data dữ liệu
Verb to design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun schema lược đồ (cấu trúc của cơ sở dữ liệu)
Verb to structure cấu trúc hóa, tổ chức

Synonyms

database modeling (mô hình hóa cơ sở dữ liệu)schema design (thiết kế lược đồ)

Related Words

data normalization (chuẩn hóa dữ liệu)entity-relationship diagram (ERD) (sơ đồ thực thể-mối quan hệ (ERD))database management system (DBMS) (hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Greek
basis ('a stepping, pedestal')
Latin
designare ('to mark out')
Modern English
database design

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Trong quá khứ, nó chỉ những sự thật hoặc thông tin được cung cấp để phân tích. Ngày nay, 'data' là nền tảng của thế giới kỹ thuật số, và một 'database' (cơ sở dữ liệu) chính là nơi lưu trữ có tổ chức những 'thứ được cho' này.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' (thiết kế) đến từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'vạch ra' hoặc 'đánh dấu'. Nó mang ý nghĩa của việc tạo ra một kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết trước khi xây dựng một thứ gì đó. Vì vậy, 'database design' chính là quá trình 'vạch ra' cấu trúc và kế hoạch cho một cơ sở dữ liệu trước khi tạo ra nó.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến cả quy trình thiết kế và kết quả của quy trình đó (tức là mô hình dữ liệu được thiết kế). Nó bao gồm việc xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng, cũng như việc lựa chọn kiểu dữ liệu, ràng buộc và các yếu tố khác để đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả của cơ sở dữ liệu.

Prepositions

for in

'Database design for [application]' đề cập đến việc thiết kế cơ sở dữ liệu cụ thể cho một ứng dụng nào đó. 'Database design in [a specific method]' đề cập đến phương pháp tiếp cận hoặc kỹ thuật được sử dụng trong quá trình thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + database design
  • good database design
    (thiết kế cơ sở dữ liệu tốt)
  • poor database design
    (thiết kế cơ sở dữ liệu kém)
  • relational database design
    (thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ)
  • logical database design
    (thiết kế cơ sở dữ liệu mức logic)
Verb + database design
  • implement a database design
    (triển khai một thiết kế cơ sở dữ liệu)
  • create a database design
    (tạo một thiết kế cơ sở dữ liệu)
  • improve the database design
    (cải thiện thiết kế cơ sở dữ liệu)
Noun + database design
  • principles of database design
    (các nguyên tắc thiết kế cơ sở dữ liệu)
  • process of database design
    (quy trình thiết kế cơ sở dữ liệu)
  • expert in database design
    (chuyên gia về thiết kế cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Nguyên tắc cơ bản trong khoa học máy tính: Dữ liệu đầu vào kém chất lượng sẽ tạo ra kết quả đầu ra vô giá trị. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một thiết kế CSDL tốt để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

    "The reports are useless because of incorrect entries. It's a classic case of garbage in, garbage out, which a better database design could have prevented."

    (Các báo cáo này vô dụng vì các mục nhập không chính xác. Đó là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra', điều mà một thiết kế cơ sở dữ liệu tốt hơn đã có thể ngăn chặn.)

  • Single source of truth (SSOT)

    Một khái niệm chỉ việc cấu trúc thông tin sao cho mọi dữ liệu quan trọng chỉ được lưu trữ ở một nơi duy nhất. Đây là một mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu tốt.

    "Our goal with this new database design is to create a single source of truth for all customer information."

    (Mục tiêu của chúng tôi với thiết kế cơ sở dữ liệu mới này là tạo ra một 'nguồn chân lý duy nhất' cho mọi thông tin khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

database design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra một mô hình dữ liệu chi tiết của một cơ sở dữ liệu. Mô hình dữ liệu này chứa tất cả các lựa chọn thiết kế logic và vật lý cũng như các tham số lưu trữ vật lý cần thiết để tạo ra một thiết kế bằng Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu, sau đó có thể được sử dụng để tạo một cơ sở dữ liệu.

"A good database design is crucial for the performance of any database application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "database design".

Cha đẻ của Cơ sở dữ liệu Quan hệ

Khái niệm về thiết kế cơ sở dữ liệu hiện đại phần lớn dựa trên công trình của Edgar F. Codd, một nhà khoa học máy tính người Anh làm việc tại IBM. Vào năm 1970, ông đã xuất bản bài báo 'A Relational Model of Data for Large Shared Data Banks', đặt nền móng cho cơ sở dữ liệu quan hệ và ngôn ngữ truy vấn SQL, vốn vẫn đang được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới ngày nay.

Từ Tủ hồ sơ đến Đám mây

Nhu cầu tổ chức thông tin đã có từ rất lâu, bắt đầu với các tủ hồ sơ vật lý. Sự ra đời của máy tính đã chuyển việc lưu trữ sang các tệp kỹ thuật số. 'Database design' là sự phát triển của quá trình này, tạo ra các hệ thống logic để quản lý dữ liệu hiệu quả. Ngày nay, thiết kế này được áp dụng cho các hệ thống đám mây khổng lồ, cho phép truy cập dữ liệu từ bất cứ đâu trên thế giới.