(Top Banner Ad)
date of manufacture
B1
Noun Phrase B1 Sản xuất, Thương mại

date of manufacture

UK: /deɪt əv ˌmænjʊˈfæktʃər/ • US: /deɪt əv ˌmænjəˈfæktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

ngày sản xuất ngày chế tạo hạn sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which a product was produced.

Vietnamese Meaning

Ngày mà một sản phẩm được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The date of manufacture is printed on the bottom of the can."

    "Ngày sản xuất được in ở dưới đáy lon."

  • "Please check the date of manufacture before using the product."

    "Vui lòng kiểm tra ngày sản xuất trước khi sử dụng sản phẩm."

  • "The date of manufacture is not clearly visible on this package."

    "Ngày sản xuất không được nhìn thấy rõ ràng trên bao bì này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất
Noun manufacturing ngành sản xuất, sự sản xuất
Adjective manufactured được sản xuất, nhân tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
data ('given') + manu factus ('made by hand')
Late Latin / Old French
data + manufacture
Middle/Modern English
date of manufacture

Ngày 'được ban cho' của một sản phẩm

Từ 'date' (ngày tháng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'data', nghĩa là 'được ban cho'. Nó được dùng trên các bức thư để chỉ ngày bức thư 'được ban cho' người đưa tin. Từ 'manufacture' (sản xuất) đến từ 'manu factus', nghĩa là 'làm bằng tay'. Vì vậy, 'date of manufacture' có thể hiểu một cách thơ mộng là 'ngày mà một sản phẩm được ban cho sự sống bằng bàn tay con người (hoặc máy móc)'.

Từ làm bằng tay đến dây chuyền sản xuất

Ban đầu, 'manufacture' chỉ có nghĩa là chế tạo thủ công. Dù ngày nay hầu hết mọi thứ được sản xuất hàng loạt bằng máy móc, từ này vẫn giữ nguyên gốc rễ của nó. 'Date of manufacture' đánh dấu thời điểm một món đồ hoàn thành trên dây chuyền sản xuất, sẵn sàng đến tay người tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được in hoặc dán nhãn trên các sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm có thời hạn sử dụng. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho người tiêu dùng về độ tươi và hạn sử dụng của sản phẩm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'date' và 'manufacture', chỉ ra rằng 'date' là ngày liên quan đến hành động 'manufacture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + date of manufacture
  • check the date of manufacture
    (kiểm tra ngày sản xuất)
  • find the date of manufacture
    (tìm ngày sản xuất)
  • indicate the date of manufacture
    (ghi rõ/chỉ ra ngày sản xuất)
  • verify the date of manufacture
    (xác minh ngày sản xuất)
Adjective + date of manufacture
  • exact date of manufacture
    (ngày sản xuất chính xác)
  • original date of manufacture
    (ngày sản xuất ban đầu)
  • approximate date of manufacture
    (ngày sản xuất ước chừng)
Prepositional Phrases
  • from the date of manufacture
    (kể từ ngày sản xuất)
  • within a year of the date of manufacture
    (trong vòng một năm kể từ ngày sản xuất)
  • guaranteed for two years from the date of manufacture
    (được bảo hành hai năm kể từ ngày sản xuất)

Idioms

  • fresh off the line

    Mới toanh, vừa mới ra lò, vừa được sản xuất xong.

    "You can smell the newness. This car is fresh off the line."

    (Bạn có thể ngửi thấy mùi mới. Chiếc xe này vừa mới xuất xưởng.)

  • built to last

    Được làm ra để bền bỉ, có chất lượng cao để sử dụng được lâu dài.

    "My grandfather's watch was built to last; it still keeps perfect time."

    (Đồng hồ của ông tôi được làm ra để bền bỉ; nó vẫn chạy chính xác hoàn hảo.)

  • past its sell-by date

    (Nghĩa bóng) Lỗi thời, không còn phù hợp hoặc hiệu quả nữa. (Gốc: quá hạn sử dụng trên nhãn hàng).

    "Some of his teaching methods are a bit past their sell-by date."

    (Một vài phương pháp giảng dạy của ông ấy có hơi lỗi thời rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

date of manufacture

Noun Phrase
Lật mặt

Ngày mà một sản phẩm được sản xuất.

"The date of manufacture is printed on the bottom of the can."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "date of manufacture".

An toàn người tiêu dùng & Thu hồi sản phẩm

Ở các nước phương Tây, ngày sản xuất rất quan trọng đối với việc thu hồi sản phẩm. Nếu một lô hàng (batch) bị lỗi, nhà sản xuất có thể dùng ngày sản xuất để xác định và thu hồi chính xác những sản phẩm bị ảnh hưởng, bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm nguy hiểm một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Sự lỗi thời có kế hoạch (Planned Obsolescence)

Đây là một chiến lược kinh doanh mà trong đó sản phẩm được thiết kế để có tuổi thọ ngắn. Ngày sản xuất chính là điểm khởi đầu cho 'vòng đời' được định sẵn này. Điều này thúc đẩy người tiêu dùng phải liên tục mua sắm phiên bản mới, tạo ra một văn hóa 'dùng một lần' gây tranh cãi về mặt môi trường.